Công thức used to lớp 9: Cấu trúc, cách dùng và bài tập có đáp án

“Used to” là một trong những điểm ngữ pháp gây nhầm lẫn nhiều nhất trong chương trình tiếng Anh lớp 9 – không phải vì khó, mà vì có tới 3 cấu trúc trông giống nhau nhưng nghĩa và cách dùng hoàn toàn khác nhau: used to, be used to và get used to. Dùng nhầm một trong ba là mất điểm ngay. Bài viết này phân tích rõ từng công thức, so sánh trực tiếp 3 cấu trúc và cung cấp 65+ bài tập có đáp án chi tiết để bạn luyện tập từ cơ bản đến nâng cao.

Cấu trúc 1: Used to + V (nguyên mẫu) – Thói quen trong quá khứ

Ý nghĩa và cách dùng

Cấu trúc used to được sử dụng để nói về một thói quen, hành động, sự kiện hoặc trạng thái đã từng xảy ra trong quá khứ và không còn xảy ra trong hiện tại nữa. Đôi khi nó được dùng để nhấn mạnh về sự khác biệt giữa hiện thực và quá khứ.

Nói đơn giản: used to + V = “đã từng làm gì đó” (nhưng bây giờ không còn làm nữa).

Công thức

DạngCông thức
Khẳng địnhS + used to + V (nguyên mẫu)
Phủ địnhS + didn’t use to + V (nguyên mẫu)
Nghi vấnDid + S + use to + V (nguyên mẫu)?

Lưu ý: Trong câu phủ định và nghi vấn, “used to” trở thành “use to” (không có “d”) vì đã có “did” chỉ thì quá khứ.

Ví dụ

  • I used to play football every weekend. (Tôi đã từng chơi bóng đá mỗi cuối tuần.) → Bây giờ không chơi nữa.
  • He used to be a long distance runner when he was young. (Anh ấy đã từng là vận động viên chạy bền hồi còn trẻ.)
  • There used to be a cinema here. (Ở đây từng có một rạp chiếu phim.)
  • She didn’t use to like vegetables, but now she loves them. (Cô ấy đã từng không thích rau, nhưng bây giờ thì thích rồi.)
  • Did you use to live in Hanoi? (Trước đây bạn có từng sống ở Hà Nội không?)

Dùng “used to” nhấn mạnh sự khác biệt với hiện tại

Used to thường hay đi kèm câu bổ sung về hiện tại để làm nổi bật sự thay đổi:

  • I used to hate coffee, but now I drink it every morning. (Tôi đã từng ghét cà phê, nhưng bây giờ tôi uống nó mỗi sáng.)
  • He used to be very shy, but he’s much more confident now. (Anh ấy từng rất nhút nhát, nhưng bây giờ tự tin hơn nhiều rồi.)

Lưu ý quan trọng về “used to”

Chúng ta không dùng cấu trúc Used to ở thì hiện tại. Nếu muốn diễn tả thói quen ở hiện tại, dùng thì hiện tại đơn + trạng từ chỉ tần suất (usually, often, always…).

  • ❌ I use to wake up at 6 every morning. (sai – không có dạng hiện tại)
  • ✅ I usually wake up at 6 every morning.

Cấu trúc 2: Be used to + V-ing / Noun – Đã quen với

Ý nghĩa và cách dùng

Cấu trúc Be used to V-ing dùng để diễn tả sự quen thuộc với một hành động hoặc sự việc nào đó vì bạn đã làm nó rất nhiều lần.

Nói đơn giản: be used to = “đã quen với” – diễn tả trạng thái quen thuộc, không còn thấy lạ hoặc khó khăn nữa.

Công thức

DạngCông thức
Khẳng địnhS + am/is/are/was/were used to + V-ing / Noun
Phủ địnhS + am/is/are/was/were not used to + V-ing / Noun
Nghi vấnAm/Is/Are/Was/Were + S + used to + V-ing / Noun?

Lưu ý: “Be used to” có thể dùng ở tất cả các thì – chia “be” theo chủ ngữ và ngữ cảnh thời gian.

Ví dụ

  • I am used to waking up early because of my job. (Tôi đã quen với việc thức dậy sớm vì công việc của mình.)
  • He isn’t used to working long hours. (Anh ấy không quen làm việc lâu.)
  • She was used to the tropical climate in her hometown. (Cô ấy đã quen với khí hậu nhiệt đới ở quê nhà.)
  • Are you used to eating spicy food? (Bạn có quen ăn đồ cay không?)
  • We are used to the noise in the city. (Chúng tôi đã quen với tiếng ồn ở thành phố.)

Cấu trúc 3: Get used to + V-ing / Noun – Dần quen với

Ý nghĩa và cách dùng

Get used to diễn tả quá trình dần dần trở nên quen thuộc với một điều gì đó – nhấn mạnh vào quá trình thay đổi đang diễn ra, chứ không phải trạng thái đã hoàn tất.

Nói đơn giản: get used to = “đang dần quen với” hoặc “bắt đầu quen với” – đang trong quá trình thích nghi.

Công thức

DạngCông thức
Khẳng địnhS + get(s)/got used to + V-ing / Noun
Phủ địnhS + don’t/doesn’t/didn’t get used to + V-ing / Noun
Nghi vấnDo/Does/Did + S + get used to + V-ing / Noun?

Lưu ý: “Get used to” cũng có thể dùng ở tất cả các thì – chia “get” theo thì phù hợp.

Ví dụ

  • She’s getting used to the noise of the construction site outside her apartment. (Cô ấy đang dần quen với tiếng ồn của công trường xây dựng bên ngoài căn hộ.)
  • Minh and Linh are getting used to the busy life in the city. (Minh và Linh đang dần quen với cuộc sống bận rộn trong thành phố.)
  • You will soon get used to living alone. (Bạn sẽ sớm quen với việc sống một mình.)
  • We couldn’t get used to the noisy neighbourhood, so we moved. (Chúng tôi không thể quen với tiếng ồn của hàng xóm, vậy nên chúng tôi chuyển đi.)
  • Have you got used to driving on the left yet? (Bạn đã quen với việc lái xe bên tay trái chưa?)

Phân biệt 3 cấu trúc – Bảng so sánh trực tiếp

Used to + VBe used to + V-ingGet used to + V-ing
NghĩaĐã từng làm (quá khứ, nay không còn)Đã quen với (trạng thái hiện tại)Đang dần quen với (quá trình)
ThìChỉ dùng quá khứMọi thìMọi thì
Sau đó làV nguyên mẫuV-ing hoặc NounV-ing hoặc Noun
Ví dụI used to smoke. (Tôi đã từng hút thuốc.)I am used to smoking. (Tôi đã quen hút thuốc.)I am getting used to smoking. (Tôi đang dần quen với việc hút thuốc.)

Ví dụ so sánh ba câu cùng chủ đề

  • I used to live in the countryside. (Tôi đã từng sống ở nông thôn – bây giờ không còn sống ở đó nữa.)
  • I am used to living in the city. (Tôi đã quen với việc sống ở thành phố – đây là trạng thái hiện tại.)
  • I am getting used to the noise of the city. (Tôi đang dần quen với tiếng ồn thành phố – đang trong quá trình thích nghi.)

Bài tập công thức used to lớp 9 có đáp án

Bài tập 1: Điền “used to”, “be used to” hoặc “get used to” vào chỗ trống

(Lưu ý: chia động từ “be/get” theo ngữ cảnh câu)

  1. When I was young, I _____ (play) outside every afternoon.
  2. She _____ (not/eat) spicy food, but now she loves it.
  3. He _____ (work) night shifts, so he doesn’t mind them anymore.
  4. They _____ (live) in a small flat, but now they own a big house.
  5. It took a while, but I finally _____ (drive) on the left side of the road.
  6. My grandmother _____ (not/use) a smartphone, but she’s learning now.
  7. When we first moved here, we couldn’t _____ (noise) of the traffic.
  8. _____ you _____ (walk) to school when you were a child?
  9. She _____ (work) long hours – it’s part of her job.
  10. After a few months, he _____ (wake up) early every morning.

Đáp án tham khảo:

  1. used to play
  2. didn’t use to eat
  3. is used to working
  4. used to live
  5. got used to driving
  6. didn’t use to use
  7. get used to the noise
  8. Did you use to walk
  9. is used to working
  10. got used to waking up

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng (A, B, C hoặc D)

  1. When I was a child, I _____ ride my bike to school every day.
    • A. am used to B. used to C. get used to D. was used to
  2. She _____ working late at night – she’s been doing it for years.
    • A. used to B. get used to C. is used to D. was used to
  3. It’s difficult at first, but you’ll soon _____ the cold weather here.
    • A. used to B. be used to C. get used to D. use to
  4. My father _____ smoke a lot, but he quit ten years ago.
    • A. is used to B. used to C. gets used to D. was used to
  5. I _____ eating with chopsticks after living in Japan for a year.
    • A. used to B. am used to C. got used to D. use to
  6. _____ you _____ have long hair when you were at university?
    • A. Were / used to B. Did / use to C. Do / used to D. Are / used to
  7. The children _____ studying online now – they do it every day.
    • A. used to B. are used to C. were used to D. get used to
  8. She _____ live in Paris before moving to London.
    • A. is used to B. gets used to C. was used to D. used to
  9. He _____ the long commute after working in the city for a while.
    • A. used to B. is used to C. got used to D. uses to
  10. _____ there _____ be a park near here? I think they built apartments on it.
    • A. Was / used to B. Did / use to C. Is / used to D. Does / use to

Đáp án tham khảo:

  1. B 2. C 3. C 4. B 5. C 6. B 7. B 8. D 9. C 10. B

Bài tập 3: Viết lại câu dùng công thức “used to”

  1. When I was young, I played video games all day. Now I don’t.
    → I used to _____________________
  2. There was a market near my house. It’s a supermarket now.
    → There used to _____________________
  3. She didn’t eat meat before, but now she does.
    → She didn’t use to _____________________
  4. My brother had long hair in high school. He has short hair now.
    → My brother used to _____________________
  5. They went to the beach every summer. They don’t anymore.
    → They used to _____________________

Đáp án tham khảo:

  1. I used to play video games all day.
  2. There used to be a market near my house.
  3. She didn’t use to eat meat.
  4. My brother used to have long hair.
  5. They used to go to the beach every summer.

Bài tập 4: Viết lại câu dùng “be used to” hoặc “get used to”

  1. She has lived in the city for years, so the noise doesn’t bother her. (be used to)
    → She _____________________
  2. He started working night shifts, and after a while, it became normal for him. (get used to)
    → He _____________________
  3. Lan has been studying English since she was five, so it feels natural. (be used to)
    → Lan _____________________
  4. When I first moved to London, driving on the left was very strange. But slowly it became easier. (get used to)
    → I slowly _____________________
  5. My parents have always woken up at 5 a.m. It’s completely normal for them. (be used to)
    → My parents _____________________

Đáp án tham khảo:

  1. She is used to living in the city / is used to the noise.
  2. He got used to working night shifts.
  3. Lan is used to studying English / is used to speaking English.
  4. I slowly got used to driving on the left.
  5. My parents are used to waking up at 5 a.m.

Bài tập 5: Tìm lỗi sai và sửa lại

  1. I used to playing football when I was in primary school.
  2. She is used to wake up early every morning.
  3. He got used to lived alone after moving to a new city.
  4. Did she used to have short hair when she was young?
  5. They are getting used to eat Vietnamese food.
  6. I use to love watching cartoons, but I don’t anymore.
  7. We couldn’t get used to live in such a noisy area.
  8. He used to being a professional swimmer.

Đáp án tham khảo:

  1. used to playing → used to play
  2. is used to wake up → is used to waking up
  3. got used to lived → got used to living
  4. Did she used to → Did she use to
  5. getting used to eat → getting used to eating
  6. use to love → used to love
  7. get used to live → get used to living
  8. used to being → used to be

Bài tập 6: Bài kiểm tra tổng hợp (20 câu)

  1. My grandmother _____ tell us stories before bed every night.
    • A. is used to B. used to C. gets used to D. was used to
  2. After a few weeks, the new students _____ the school schedule.
    • A. used to B. were used to C. got used to D. use to
  3. She _____ living in a big city – she’s lived here for twenty years.
    • A. used to B. uses to C. is used to D. gets used to
  4. _____ you _____ walk to school when you were in primary school?
    • A. Were / used to B. Did / use to C. Do / used to D. Have / used to
  5. He _____ be very thin when he was young, but he’s put on weight now.
    • A. is used to B. used to C. gets used to D. was used to
  6. It took me a long time, but I finally _____ working from home.
    • A. used to B. was used to C. got used to D. am used to
  7. _____ there _____ be a cinema on this street?
    • A. Is / used to B. Was / used to C. Did / use to D. Does / use to
  8. My sister _____ eating in silence, so she always plays music during meals.
    • A. doesn’t use to B. isn’t used to C. didn’t use to D. wasn’t used to
  9. After months of training, the soldiers _____ sleeping in difficult conditions.
    • A. used to B. are used to C. got used to D. were used to
  10. He _____ have a dog, but it passed away last year.
    • A. is used to B. used to C. gets used to D. was used to
  11. The children are slowly _____ their new teacher’s style of teaching.
    • A. used to B. being used to C. getting used to D. got used to
  12. I _____ drink coffee, but my doctor told me to stop.
    • A. am used to B. used to C. get used to D. was getting used to
  13. She _____ the hot weather in summer – she grew up in this region.
    • A. used to B. is used to C. gets used to D. was used to
  14. When I first started the job, I _____ the early hours, but I do now.
    • A. wasn’t used to B. didn’t use to C. wasn’t getting used to D. hadn’t used to
  15. _____ your family _____ have dinner together every evening?
    • A. Did / use to B. Do / used to C. Were / used to D. Are / used to
  16. They had trouble at first, but they eventually _____ the new system.
    • A. used to B. were used to C. got used to D. are used to
  17. My father _____ smoke, but he quit thirty years ago.
    • A. is used to B. used to C. gets used to D. was used to
  18. She _____ wearing formal clothes to work every day.
    • A. used to B. is used to C. gets used to D. was getting used to
  19. It’s hard to _____ a new culture when you first move abroad.
    • A. used to B. be used to C. get used to D. getting used to
  20. He _____ be the class president, but he resigned last year.
    • A. is used to B. used to C. was used to D. gets used to

Đáp án tham khảo:

  1. B 2. C 3. C 4. B 5. B 6. C 7. C 8. B 9. C 10. B
  2. C 12. B 13. B 14. A 15. A 16. C 17. B 18. B 19. C 20. B

Những lỗi thường gặp khi dùng công thức used to lớp 9

Lỗi 1: Dùng “used to + V-ing” thay vì “used to + V nguyên mẫu”

  • ❌ I used to playing football.
  • ✅ I used to play football.

Lỗi 2: Dùng “be used to + V nguyên mẫu” thay vì “be used to + V-ing”

  • ❌ She is used to wake up early.
  • ✅ She is used to waking up early.

Lỗi 3: Giữ “used to” trong câu phủ định và nghi vấn

Khi có “did/didn’t”, “used to” phải đổi thành “use to”:

  • ❌ Did she used to live here?
  • ✅ Did she use to live here?

Lỗi 4: Dùng “used to” ở thì hiện tại

  • ❌ I use to go jogging every morning.
  • ✅ I usually go jogging every morning.

Lỗi 5: Nhầm “be used to” (đã quen) với “used to” (đã từng)

  • I used to live in Hanoi. (Trước đây tôi sống ở Hà Nội, bây giờ không còn sống đó nữa.)
  • I am used to living in Hanoi. (Tôi đã quen với cuộc sống ở Hà Nội – tôi vẫn đang sống ở đó.)

Nắm chắc công thức used to lớp 9 chỉ cần nhớ 3 điểm cốt lõi: used to + V nguyên mẫu (đã từng), be used to + V-ing (đã quen với), get used to + V-ing (đang dần quen với). Phân biệt rõ ý nghĩa của ba cấu trúc – đừng nhầm vì chúng trông giống nhau. Luyện tập đều qua các dạng bài chọn đáp án, điền chỗ trống và tìm lỗi sai để tạo phản xạ chính xác trong bài thi.

Câu hỏi thường gặp về công thức used to lớp 9

“Used to”, “be used to” và “get used to” khác nhau như thế nào cho nhanh nhớ?

Mẹo phân biệt nhanh: Công thức used to lớp 9 dùng để mô tả một hành động đã từng xảy ra trong quá khứ và không còn xảy ra ở hiện tại. Còn “be used to” = quen với (trạng thái tĩnh, đã quen rồi), “get used to” = đang dần quen (quá trình động, đang thích nghi). Ví dụ đơn giản: “I used to drink tea” (đã từng uống, nay không uống nữa) – “I am used to drinking tea” (tôi đã quen uống trà) – “I am getting used to drinking tea” (tôi đang dần quen uống trà).

Tại sao trong câu phủ định và nghi vấn, “used to” trở thành “use to”?

Trong câu phủ định hoặc nghi vấn của cấu trúc used to, “use to” xuất hiện vì đã có “did” chỉ thì quá khứ – “did” đã đảm nhiệm vai trò thể hiện thì quá khứ, nên “used” không cần thêm “d” nữa. Tương tự như “I worked” → “I didn’t work” (không phải “didn’t worked”), “used to” → “didn’t use to“.

“Be used to” và “get used to” khác nhau điểm gì quan trọng nhất?

Điểm khác biệt mấu chốt là ở trạng thái hay quá trình: “Be used to” nhấn mạnh trạng thái đã quen (đã đạt đến mức quen thuộc rồi), còn “get used to” nhấn mạnh quá trình đang thích nghi (chưa hoàn toàn quen, đang trong quá trình). Cả “be used to” và “get used to” đều theo sau bởi danh từ hoặc danh động từ (V-ing) và có thể dùng ở tất cả các thì. Ví dụ: “She is used to the noise” (đã quen rồi) vs “She is getting used to the noise” (đang dần quen).

Trang web này sử dụng cookie để mang đến cho bạn trải nghiệm duyệt web tốt hơn. Bằng cách duyệt trang web này, bạn đồng ý với việc chúng tôi sử dụng cookie.