Các thì trong tiếng Anh lớp 6

Các thì trong tiếng Anh lớp 6 là kiến thức ngữ pháp nền tảng giúp học sinh diễn đạt chính xác các hành động, sự việc ở hiện tại, quá khứ và tương lai. Tuy nhiên, việc ghi nhớ công thức, cách dùng và dấu hiệu nhận biết của từng thì đôi khi khiến các em dễ nhầm lẫn khi làm bài tập. Trong bài viết này, BRIS English sẽ tổng hợp các thì trong tiếng Anh lớp 6 theo chương trình Global Success, kèm ví dụ minh họa, cách phân biệt, bài tập thực hành và đáp án chi tiết để học sinh ôn tập hiệu quả hơn.

Table of Contents

Các thì trong tiếng Anh lớp 6 gồm những thì nào?

Các thì trong tiếng Anh lớp 6 là kiến thức ngữ pháp quan trọng, giúp học sinh diễn đạt thói quen, hành động đang diễn ra, sự việc đã xảy ra và những dự định trong tương lai. Tuy nhiên, nhiều bạn thường nhầm lẫn giữa các dạng động từ, quên chia động từ theo chủ ngữ hoặc chưa biết dựa vào ngữ cảnh để lựa chọn thì phù hợp.

Theo nội dung ngữ pháp của sách Tiếng Anh 6 Global Success, học sinh được làm quen với bốn thì trọng tâm gồm hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn, quá khứ đơn và tương lai đơn. Những nội dung này lần lượt xuất hiện ở các Unit 1, 3, 8 và 10. Phạm vi ôn tập thực tế vẫn cần căn cứ vào bộ sách và tiến độ học của từng trường.

Bảng tổng hợp các thì trong tiếng Anh lớp 6

ThìCách dùng chínhVí dụ
Hiện tại đơn (Present Simple)Thói quen, sự thậtShe walks to school.
Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)Hành động đang diễn raShe is walking now.
Quá khứ đơn (Past Simple)Hành động đã xảy ra trong quá khứShe walked to school yesterday.
Tương lai đơn (Future Simple)Dự đoán, quyết định tức thờiShe will walk to school tomorrow.

Bốn thì trên tạo thành nền tảng quan trọng để học sinh hiểu cách chia động từ và phát triển kỹ năng viết câu tiếng Anh.

Công thức các thì trong tiếng Anh lớp 6

Để ghi nhớ công thức các thì trong tiếng Anh lớp 6, học sinh nên học theo ba dạng câu: khẳng định, phủ định và nghi vấn. Với động từ thường, cần chú ý trợ động từ; với động từ to be, cần chia đúng theo chủ ngữ.

Thì hiện tại đơn (Present Simple)

Cách dùng: Diễn tả thói quen, hoạt động lặp lại, sở thích và sự thật hiển nhiên.

Công thức với động từ thường:

  • Khẳng định: S + V(s/es) + O.
  • Phủ định: S + do/does not + V nguyên mẫu.
  • Nghi vấn: Do/Does + S + V nguyên mẫu?

Công thức với động từ to be:

  • Khẳng định: S + am/is/are + …
  • Phủ định: S + am/is/are not + …
  • Nghi vấn: Am/Is/Are + S + …?

Ví dụ:

  • My brother plays football every afternoon. (Anh trai tôi chơi bóng đá mỗi chiều.)
  • She does not like coffee. (Cô ấy không thích cà phê.)
  • Do you go to school by bus? (Bạn đi học bằng xe buýt à?)

Lưu ý: Với chủ ngữ he, she, it hoặc danh từ số ít, động từ thường cần thêm -s/-es trong câu khẳng định. Khi dùng does hoặc doesn’t, động từ chính trở về dạng nguyên mẫu.

Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)

Cách dùng: Diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói hoặc tình huống mang tính tạm thời.

Công thức:

  • Khẳng định: S + am/is/are + V-ing.
  • Phủ định: S + am/is/are not + V-ing.
  • Nghi vấn: Am/Is/Are + S + V-ing?

Ví dụ:

  • I am doing my homework now. (Tôi đang làm bài tập.)
  • They are not playing football. (Họ không đang chơi bóng đá.)
  • Is she reading a book? (Cô ấy đang đọc sách phải không?)

Khi thêm -ing, cần chú ý một số quy tắc chính tả: make → making, run → running, study → studying.

Thì quá khứ đơn (Past Simple)

Cách dùng: Diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.

Công thức với động từ thường:

  • Khẳng định: S + V2/ed + O.
  • Phủ định: S + did not + V nguyên mẫu.
  • Nghi vấn: Did + S + V nguyên mẫu?

Công thức với động từ to be:

  • Khẳng định: S + was/were + …
  • Phủ định: S + was/were not + …
  • Nghi vấn: Was/Were + S + …?

Ví dụ:

  • We visited our grandparents yesterday. (Chúng tôi đã thăm ông bà hôm qua.)
  • He did not watch TV last night. (Cậu ấy đã không xem TV tối qua.)
  • Did you play badminton yesterday? (Hôm qua bạn có chơi cầu lông không?)
  • She was at home last Sunday. (Cô ấy đã ở nhà vào Chủ nhật trước.)

Động từ có quy tắc thường thêm -ed, chẳng hạn play → played. Động từ bất quy tắc cần được học theo từng từ, ví dụ go → went, eat → ate, see → saw.

Thì tương lai đơn (Future Simple)

Cách dùng: Diễn tả dự đoán, quyết định tại thời điểm nói, lời hứa hoặc sự việc sẽ xảy ra trong tương lai.

Công thức:

  • Khẳng định: S + will + V nguyên mẫu.
  • Phủ định: S + will not (won’t) + V nguyên mẫu.
  • Nghi vấn: Will + S + V nguyên mẫu?

Ví dụ:

  • I will help you with your homework. (Tôi sẽ giúp bạn làm bài tập.)
  • She won’t be late. (Cô ấy sẽ không đến muộn.)
  • Will they visit us tomorrow? (Ngày mai họ sẽ đến thăm chúng ta chứ?)

Sau will, động từ luôn ở dạng nguyên mẫu không có to. Vì vậy, He will go là đúng, còn He will goes là sai.

Cách dùng và dấu hiệu nhận biết các thì trong tiếng Anh lớp 6

Dấu hiệu nhận biết giúp học sinh định hướng lựa chọn thì, nhưng cần kết hợp với ý nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại đơn

Các trạng từ thường gặp gồm always, usually, often, sometimes, never. Những cụm từ như every day, every week, on Mondays cũng thường xuất hiện trong câu hiện tại đơn.

Ví dụ: Lan usually gets up at six o’clock.

Câu này diễn tả thói quen hằng ngày của Lan nên sử dụng thì hiện tại đơn.

Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại tiếp diễn

Các từ và cụm từ thường gặp gồm now, right now, at the moment. Những từ như Look! và Listen! cũng thường được dùng để thu hút sự chú ý đến một hành động đang diễn ra.

Ví dụ: Look! The children are running in the garden.

Cần lưu ý rằng một số động từ chỉ trạng thái như know, like, understand thường không dùng ở dạng tiếp diễn khi mang nghĩa thông thường.

Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ đơn

Một số dấu hiệu phổ biến gồm:

  • Yesterday: hôm qua.
  • Last night/week/month: tối trước/tuần trước/tháng trước.
  • Two days ago: hai ngày trước.
  • In 2020: vào năm 2020.

Ví dụ: My family went to Da Lat last summer.

Hành động đi Đà Lạt đã diễn ra trong mùa hè trước nên sử dụng quá khứ đơn.

Dấu hiệu nhận biết thì tương lai đơn

Các cụm từ thường gặp gồm tomorrow, next week, next month, soon, in the future.

Ví dụ: I think our team will win the match tomorrow.

Trong câu này, I think kết hợp với will diễn tả một dự đoán về tương lai. Tuy nhiên, các trạng từ chỉ tương lai không bắt buộc phải đi với will trong mọi trường hợp.

Caption ảnh 1: Bảng tổng hợp các thì trong tiếng Anh lớp 6 với công thức, dấu hiệu nhận biết và ví dụ minh họa giúp học sinh dễ ôn tập.

Phân biệt các thì trong tiếng Anh lớp 6 dễ nhầm lẫn

Phân biệt hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn

Tiêu chíHiện tại đơnHiện tại tiếp diễn
Ý nghĩaThói quen, sự thậtHành động đang diễn ra
Công thứcV(s/es) hoặc do/doesam/is/are + V-ing
Ví dụI read every night.I am reading now.

So sánh hai câu:

  • I play football every Sunday.: Tôi chơi bóng đá vào mỗi Chủ nhật.
  • I am playing football now.: Tôi đang chơi bóng đá.

Câu đầu diễn tả hoạt động lặp lại, còn câu thứ hai nhấn mạnh hành động đang diễn ra tại thời điểm nói.

Phân biệt hiện tại đơn và quá khứ đơn

Hiện tại đơn diễn tả thói quen hoặc sự thật ở hiện tại, trong khi quá khứ đơn diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.

  • She visits her grandmother every week.
  • She visited her grandmother last week.

Ở câu đầu, hành động được lặp lại hằng tuần. Ở câu sau, người nói đề cập đến một lần thăm cụ thể đã diễn ra tuần trước.

Phân biệt quá khứ đơn và tương lai đơn

  • I watched a movie last night. (Tôi đã xem phim tối qua.)
  • I will watch a movie tonight. (Tôi sẽ xem phim tối nay.)

Khi phân biệt hai thì, học sinh nên xác định thời điểm của hành động và chú ý dạng động từ được sử dụng.

Các thì trong tiếng Anh lớp 6 Global Success theo chương trình mới

Đối với học sinh sử dụng bộ sách Global Success, việc ôn tập theo từng Unit giúp hệ thống hóa kiến thức có trọng tâm.

Theo trình tự ngữ pháp trong sách:

  • Unit 1: Hiện tại đơn và trạng từ tần suất.
  • Unit 3: Hiện tại tiếp diễn.
  • Unit 8: Quá khứ đơn.
  • Unit 10: Tương lai đơn và động từ khuyết thiếu might.

Bên cạnh các thì, sách còn có những chủ điểm khác như danh từ, giới từ, câu hỏi, mạo từ và câu điều kiện loại 1. Vì vậy, không nên xem bốn thì trên là toàn bộ kiến thức ngữ pháp của chương trình lớp 6.

Cách ôn tập hiệu quả

  1. Đọc lại phần lý thuyết trong từng Unit.
  2. Ghi công thức và đặt ít nhất hai câu ví dụ cho mỗi thì.
  3. Làm bài tập chia động từ và sửa lỗi sai.
  4. Ôn lại những câu trả lời sai để nhận biết nguyên nhân.
  5. Luyện đề theo phạm vi giáo viên thông báo.

Với các bài kiểm tra giữa kì 2, học sinh nên ưu tiên nội dung đã học đến thời điểm kiểm tra. Phạm vi cụ thể có thể khác nhau tùy trường, nên cần đối chiếu đề cương ôn tập thay vì mặc định mọi đề thi có cùng cấu trúc.

Bài tập các thì trong tiếng Anh lớp 6 có đáp án

Hãy hoàn thành bài tập dưới đây trước khi xem đáp án để kiểm tra khả năng vận dụng công thức.

Bài tập chia động từ trong ngoặc

  1. My sister usually (walk) ______ to school.
  2. Look! The cat (climb) ______ the tree.
  3. We (visit) ______ our grandparents last weekend.
  4. I think it (rain) ______ tomorrow.
  5. He (not/play) ______ football yesterday.
  6. ______ you (do) ______ your homework now?
  7. She (not/like) ______ spicy food.
  8. They (watch) ______ a movie last night.

Bài tập chọn đáp án đúng

Câu 1: Nam ______ English every evening.

  1. study
    B. studies
    C. is study

Câu 2: Listen! Someone ______ at the door.

  1. knocks
    B. knocked
    C. is knocking

Câu 3: We ______ to the museum yesterday.

  1. go
    B. went
    C. will go

Câu 4: I think she ______ the competition.

  1. wins
    B. won
    C. will win

Đáp án và giải thích

Bài tập chia động từ:

  1. walks — Thói quen, chủ ngữ số ít.
  2. is climbing — Hành động đang diễn ra.
  3. visited — Hành động đã xảy ra cuối tuần trước.
  4. will rain — Dự đoán về tương lai.
  5. did not play — Phủ định quá khứ đơn, dùng did not + V nguyên mẫu.
  6. Are – doing — Câu hỏi hiện tại tiếp diễn.
  7. does not like — Phủ định hiện tại đơn với chủ ngữ she.
  8. watched — Hành động đã xảy ra tối qua.

Bài tập trắc nghiệm: 1. B; 2. C; 3. B; 4. C.

Khi làm bài tập về các thì trong tiếng Anh lớp 6, học sinh nên giải thích được lý do chọn đáp án. Cách học này giúp ghi nhớ bản chất của thì thay vì chỉ học thuộc dấu hiệu nhận biết.

Caption ảnh 2: Bài tập các thì trong tiếng Anh lớp 6 có đáp án và giải thích giúp học sinh luyện chia động từ, củng cố ngữ pháp và chuẩn bị cho bài kiểm tra.

Nắm vững các thì trong tiếng Anh lớp 6 giúp học sinh diễn đạt chính xác hơn về thói quen, hành động đang diễn ra, sự việc trong quá khứ và dự đoán tương lai. Bốn thì trọng tâm gồm hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn, quá khứ đơn và tương lai đơn cần được học song song với công thức, cách dùng và ví dụ thực tế.

Để đạt kết quả tốt, hãy luyện tập thường xuyên, đối chiếu đáp án và sửa lỗi sau mỗi bài. Khi ôn tập theo sách Global Success hoặc chuẩn bị cho bài kiểm tra giữa kì 2, học sinh nên bám sát nội dung đã học trên lớp và sử dụng bài tập phù hợp với trình độ.

Câu hỏi thường gặp về các thì trong tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 6 cần học những thì nào?

Học sinh nên nắm vững hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn, quá khứ đơn và tương lai đơn theo nội dung trọng tâm của Global Success. Ngoài ra, các bạn cần học thêm những cấu trúc ngữ pháp khác trong sách. Phạm vi ôn tập cụ thể nên căn cứ vào bộ sách và tiến độ dạy học tại trường.

Làm thế nào để nhớ công thức các thì trong tiếng Anh lớp 6?

Hãy lập bảng công thức theo ba dạng khẳng định, phủ định và nghi vấn. Sau đó, đặt câu với chủ đề quen thuộc như trường học, gia đình và hoạt động cuối tuần. Cuối cùng, luyện bài tập chia động từ và ghi lại những lỗi thường gặp để ôn tập định kỳ.

Các thì trong tiếng Anh lớp 6 Global Success được phân bổ như thế nào?

Trong Global Success, hiện tại đơn xuất hiện ở Unit 1, hiện tại tiếp diễn ở Unit 3, quá khứ đơn ở Unit 8 và tương lai đơn ở Unit 10. Đây là các mốc tham khảo để học sinh ôn tập theo sách; cần kết hợp những chủ điểm ngữ pháp khác trong từng Unit.

Làm sao ôn các thì trong tiếng Anh lớp 6 giữa kì 2 hiệu quả?

Học sinh nên bắt đầu bằng đề cương của giáo viên, sau đó ôn công thức, dấu hiệu nhận biết và các dạng bài thường gặp. Hãy luyện chia động từ, chọn đáp án và sửa lỗi sai. Không nên chỉ học thuộc một bộ câu hỏi vì đề kiểm tra có thể thay đổi theo trường.

Học sinh lớp 6 có cần học tất cả 12 thì tiếng Anh không?

Không nhất thiết phải học sâu cả 12 thì cùng lúc. Học sinh nên ưu tiên những nội dung trong chương trình hiện tại, nắm chắc cách chia động từ và hiểu ý nghĩa của từng thì. Khi nền tảng đã vững, các bạn có thể tiếp tục mở rộng kiến thức ở lớp 7, lớp 8 và lớp 9.

Từ khóa:

các thì trong tiếng Anh lớp 6

công thức các thì trong tiếng Anh lớp 6

bài tập các thì trong tiếng Anh lớp 6

các thì trong tiếng Anh lớp 6 Global Success

cách dùng các thì trong tiếng Anh lớp 6

Trang web này sử dụng cookie để mang đến cho bạn trải nghiệm duyệt web tốt hơn. Bằng cách duyệt trang web này, bạn đồng ý với việc chúng tôi sử dụng cookie.