Tổng hợp từ vựng tiếng Anh tiểu học theo chủ đề đầy đủ nhất

Từ vựng tiếng Anh tiểu học là nền tảng quan trọng giúp trẻ phát triển khả năng nghe, nói, đọc và viết ngay từ những năm đầu làm quen với ngoại ngữ. Thay vì ghi nhớ những danh sách từ rời rạc, học sinh nên học từ mới theo từng chủ đề quen thuộc như gia đình, trường học, màu sắc, động vật hay đồ ăn. 

Cách học này giúp trẻ dễ liên tưởng, ghi nhớ lâu và biết sử dụng từ trong những tình huống thực tế. Bài viết dưới đây tổng hợp các nhóm từ thông dụng dành cho học sinh lớp 1 đến lớp 5, đồng thời gợi ý cách học và phương pháp dạy hiệu quả.

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh tiểu học theo chủ đề

Dưới đây là những nhóm từ vựng cơ bản và thường gặp mà học sinh tiểu học có thể học và ôn tập theo từng chủ đề.

Từ vựng chủ đề Family – Gia đình

Từ vựngPhiên âmNghĩa
family/ˈfæməli/gia đình
father/ˈfɑːðə(r)/bố
mother/ˈmʌðə(r)/mẹ
brother/ˈbrʌðə(r)/anh/em trai
sister/ˈsɪstə(r)/chị/em gái
grandfather/ˈɡrænfɑːðə(r)/ông
grandmother/ˈɡrænmʌðə(r)/bà
parents/ˈpeərənts/bố mẹ

Từ vựng chủ đề School – Trường học

Từ vựngPhiên âmNghĩa
school/skuːl/trường học
classroom/ˈklɑːsruːm/lớp học
teacher/ˈtiːtʃə(r)/giáo viên
student/ˈstjuːdnt/học sinh
book/bʊk/sách
notebook/ˈnəʊtbʊk/vở
pencil/ˈpensl/bút chì
ruler/ˈruːlə(r)/thước
eraser/ɪˈreɪzə(r)/cục tẩy
school bag/ˈskuːl bæɡ/cặp sách

Từ vựng chủ đề Numbers – Số đếm

Từ vựngPhiên âmNghĩa
one/wʌn/một
two/tuː/hai
three/θriː/ba
four/fɔː(r)/bốn
five/faɪv/năm
six/sɪks/sáu
seven/ˈsevn/bảy
eight/eɪt/tám
nine/naɪn/chín
ten/ten/mười
eleven/ɪˈlevn/mười một
twelve/twelv/mười hai
thirteen/ˌθɜːˈtiːn/mười ba
fourteen/ˌfɔːˈtiːn/mười bốn
fifteen/ˌfɪfˈtiːn/mười lăm
sixteen/ˌsɪksˈtiːn/mười sáu
seventeen/ˌsevnˈtiːn/mười bảy
eighteen/ˌeɪˈtiːn/mười tám
nineteen/ˌnaɪnˈtiːn/mười chín
twenty/ˈtwenti/hai mươi
thirty/ˈθɜːti/ba mươi
forty/ˈfɔːti/bốn mươi
fifty/ˈfɪfti/năm mươi
sixty/ˈsɪksti/sáu mươi
seventy/ˈsevnti/bảy mươi
eighty/ˈeɪti/tám mươi
ninety/ˈnaɪnti/chín mươi
one hundred/wʌn ˈhʌndrəd/một trăm

Từ vựng chủ đề Colours – Màu sắc

Từ vựngPhiên âmNghĩa
red/red/màu đỏ
blue/bluː/màu xanh dương
yellow/ˈjeləʊ/màu vàng
green/ɡriːn/màu xanh lá
orange/ˈɒrɪndʒ/màu cam
pink/pɪŋk/màu hồng
purple/ˈpɜːpl/màu tím
brown/braʊn/màu nâu
black/blæk/màu đen
white/waɪt/màu trắng
grey/ɡreɪ/màu xám
gold/ɡəʊld/màu vàng kim
silver/ˈsɪlvə(r)/màu bạc
light blue/ˌlaɪt ˈbluː/màu xanh dương nhạt
dark blue/ˌdɑːk ˈbluː/màu xanh dương đậm

Từ vựng chủ đề Animals – Động vật

Từ vựngPhiên âmNghĩa
animal/ˈænɪml/động vật
cat/kæt/con mèo
dog/dɒɡ/con chó
rabbit/ˈræbɪt/con thỏ
fish/fɪʃ/con cá
bird/bɜːd/con chim
hamster/ˈhæmstə(r)/chuột hamster
cow/kaʊ/con bò
pig/pɪɡ/con lợn
chicken/ˈtʃɪkɪn/con gà
duck/dʌk/con vịt
horse/hɔːs/con ngựa
sheep/ʃiːp/con cừu
goat/ɡəʊt/con dê
tiger/ˈtaɪɡə(r)/con hổ
lion/ˈlaɪən/sư tử
elephant/ˈelɪfənt/con voi
monkey/ˈmʌŋki/con khỉ
giraffe/dʒəˈrɑːf/hươu cao cổ
bear/beə(r)/con gấu

Từ vựng chủ đề Body – Các bộ phận cơ thể

Từ vựngPhiên âmNghĩa
body/ˈbɒdi/cơ thể
head/hed/đầu
face/feɪs/khuôn mặt
hair/heə(r)/tóc
eye/aɪ/mắt
ear/ɪə(r)/tai
nose/nəʊz/mũi
mouth/maʊθ/miệng
tooth/tuːθ/răng
neck/nek/cổ
shoulder/ˈʃəʊldə(r)/vai
arm/ɑːm/cánh tay
hand/hænd/bàn tay
finger/ˈfɪŋɡə(r)/ngón tay
leg/leɡ/chân
knee/niː/đầu gối
foot/fʊt/bàn chân
toe/təʊ/ngón chân

Từ vựng chủ đề Food and Drinks – Đồ ăn và thức uống

Từ vựngPhiên âmNghĩa
food/fuːd/thức ăn
drink/drɪŋk/đồ uống
rice/raɪs/cơm, gạo
bread/bred/bánh mì
noodles/ˈnuːdlz/mì
chicken/ˈtʃɪkɪn/thịt gà
beef/biːf/thịt bò
fish/fɪʃ/cá
egg/eɡ/trứng
apple/ˈæpl/quả táo
banana/bəˈnɑːnə/quả chuối
orange/ˈɒrɪndʒ/quả cam
mango/ˈmæŋɡəʊ/quả xoài
watermelon/ˈwɔːtəmelən/quả dưa hấu
cake/keɪk/bánh ngọt
ice cream/ˈaɪs kriːm/kem
milk/mɪlk/sữa
water/ˈwɔːtə(r)/nước
juice/dʒuːs/nước ép
lemonade/ˌleməˈneɪd/nước chanh

Từ vựng chủ đề House – Ngôi nhà

Từ vựngPhiên âmNghĩa
house/haʊs/ngôi nhà
home/həʊm/nhà, mái ấm
living room/ˈlɪvɪŋ ruːm/phòng khách
bedroom/ˈbedruːm/phòng ngủ
bathroom/ˈbɑːθruːm/phòng tắm
kitchen/ˈkɪtʃɪn/nhà bếp
dining room/ˈdaɪnɪŋ ruːm/phòng ăn
garden/ˈɡɑːdn/khu vườn
door/dɔː(r)/cửa ra vào
window/ˈwɪndəʊ/cửa sổ
table/ˈteɪbl/bàn
chair/tʃeə(r)/ghế
bed/bed/giường
sofa/ˈsəʊfə/ghế sofa
lamp/læmp/đèn
television/ˈtelɪvɪʒn/tivi
wardrobe/ˈwɔːdrəʊb/tủ quần áo
fridge/frɪdʒ/tủ lạnh

Các chủ đề từ vựng tiếng Anh tiểu học khác nên học

Ngoài những nhóm từ cơ bản trên, học sinh có thể tiếp tục mở rộng vốn từ thông qua các chủ đề quen thuộc khác như:

  • Greetings and Introductions: Chào hỏi và giới thiệu bản thân.
  • Từ vựng chủ đề Days, Months and Time: Ngày tháng và thời gian
  • Toys: Đồ chơi.
  • Shapes: Hình dạng.
  • Weather: Thời tiết.
  • Seasons: Các mùa.
  • Feelings and Emotions: Cảm xúc.
  • Daily Activities: Hoạt động hằng ngày.
  • Hobbies: Sở thích.
  • Sports: Thể thao.
  • Jobs: Nghề nghiệp.
  • Transportation: Phương tiện giao thông.
  • Places: Địa điểm.
  • Nature: Thiên nhiên.

Xem thêm: 

Cách học từ vựng tiếng Anh tiểu học dễ nhớ

Không phải trẻ học càng nhiều từ trong một ngày thì vốn từ càng tốt. Muốn ghi nhớ từ vựng tiếng Anh tiểu học lâu dài, quá trình học cần kết hợp giữa tiếp nhận, thực hành và ôn tập.

Học từ vựng theo chủ đề

Các từ có liên quan về nghĩa thường dễ ghi nhớ hơn những từ riêng lẻ. Chẳng hạn, khi học chủ đề Fruits, trẻ có thể học cùng lúc:

apple – banana – orange – mango – watermelon

Sau đó sử dụng các từ trong câu đơn giản như:

  • I like apples.
  • This is a mango.

Học từ mới bằng hình ảnh

Hình ảnh giúp trẻ kết nối trực tiếp từ tiếng Anh với sự vật thay vì chỉ ghi nhớ nghĩa tiếng Việt.

Một quy trình đơn giản có thể là:

Nhìn hình → Nghe từ → Nói lại → Hiểu nghĩa → Dùng trong câu

Ví dụ, khi học elephant, trẻ có thể nhìn hình con voi, nghe cách phát âm rồi nói:

This is an elephant.

Học từ vựng qua flashcard

Flashcard phù hợp để học và ôn từ trong thời gian ngắn. Một thẻ có thể gồm:

  • Hình ảnh.
  • Từ tiếng Anh.
  • Phiên âm.
  • Nghĩa.
  • Một câu ví dụ ngắn.

Phụ huynh có thể yêu cầu trẻ nhìn hình đoán từ, đọc từ hoặc đặt câu đơn giản.

Học qua bài hát và video

Các bài hát về alphabet, numbers, colours, animals hoặc body parts thường có nhiều từ lặp lại, giúp trẻ luyện nghe và phát âm tự nhiên hơn.

Sau khi xem hoặc nghe, có thể đặt các câu hỏi ngắn như:

  • What animals did you see?
  • What colour is the cat?
  • Can you name three new words?

Học qua trò chơi

Trò chơi giúp trẻ luyện lại từ nhiều lần mà không tạo cảm giác học thuộc. Một số hoạt động dễ áp dụng gồm:

  • Matching: Nối từ với hình.
  • Bingo: Nghe và tìm từ.
  • Guess the word: Đoán từ qua gợi ý.
  • Memory Game: Tìm các cặp thẻ giống nhau.
  • Simon Says: Nghe và thực hiện hành động.
  • Word Search: Tìm từ trong bảng chữ cái.

Học từ trong cụm từ và câu

Không nên chỉ học:

apple = quả táo

Trẻ nên từng bước mở rộng:

an apple → a red apple → I have a red apple.

Hoặc:

swim → can swim → I can swim.

Cách học này giúp trẻ vừa ghi nhớ từ vừa làm quen với cách sử dụng từ trong câu.

Ôn tập bằng Spaced Repetition

Spaced Repetition là phương pháp lặp lại từ đã học sau những khoảng thời gian khác nhau nhằm hạn chế việc nhanh quên.

Có thể tham khảo lịch ôn đơn giản:

Thời điểmHoạt động
Ngày 1Học từ mới
Ngày 2Ôn lần 1
Ngày 4Ôn lần 2
Ngày 7Ôn lần 3
Ngày 14Kiểm tra lại

Những từ trẻ thường quên nên được đưa vào các lần ôn tiếp theo.

Phương pháp dạy từ vựng tiếng Anh tiểu học hiệu quả

Với học sinh nhỏ tuổi, phương pháp dạy phù hợp sẽ giúp trẻ dễ hiểu, ghi nhớ lâu và biết cách sử dụng từ vựng trong thực tế. Một số cách dạy từ vựng tiếng Anh tiểu học hiệu quả gồm:

  • Phương pháp trực quan – Visual Learning: Sử dụng tranh ảnh, flashcard, video hoặc đồ vật thật để minh họa nghĩa của từ. 
  • Total Physical Response (TPR) – Học qua vận động: Kết hợp từ vựng với hành động để trẻ vừa nghe vừa thực hiện, chẳng hạn Stand up, Sit down, Touch your nose, Jump. 
  • Game-Based Learning – Học qua trò chơi: Lồng ghép từ vựng vào các trò chơi như đoán từ, nối hình với từ, Bingo, Memory Game hoặc đoán con vật qua âm thanh. Storytelling – Học từ vựng qua câu chuyện: Đưa các từ mới vào một câu chuyện ngắn thay vì dạy từng từ riêng lẻ. Ví dụ, các từ cat, house, milk, happy có thể xuất hiện trong cùng một câu chuyện để trẻ hiểu nghĩa qua ngữ cảnh và ghi nhớ dễ hơn.
  • Songs and Chants – Học qua bài hát và nhịp điệu: Sử dụng bài hát, câu vần có nội dung về bảng chữ cái, số đếm, màu sắc, ngày trong tuần hay bộ phận cơ thể. Nhịp điệu và sự lặp lại giúp trẻ luyện phát âm, tăng phản xạ và ghi nhớ từ một cách tự nhiên.

Các bước dạy từ vựng tiếng Anh tiểu học có thể thực hiện theo trình tự:

Giới thiệu từ → Nghe và nhắc lại → Nhận diện → Dùng trong câu → Ôn tập

Quy trình này giúp trẻ không chỉ ghi nhớ nghĩa mà còn biết cách phát âm, nhận biết và vận dụng từ vựng trong những tình huống đơn giản.

Học từ vựng tiếng Anh tiểu học sẽ hiệu quả hơn khi trẻ học theo chủ đề, kết hợp hình ảnh, âm thanh, câu mẫu và ôn tập thường xuyên. Thay vì đặt nặng số lượng, phụ huynh và giáo viên nên giúp trẻ hiểu nghĩa, phát âm đúng và biết sử dụng từ trong những tình huống đơn giản.

Khi được tiếp xúc và thực hành từ mới thường xuyên, trẻ sẽ từng bước xây dựng vốn từ vững chắc, tạo nền tảng tốt cho việc phát triển các kỹ năng tiếng Anh ở những cấp học tiếp theo.

Câu hỏi thường gặp

Học sinh tiểu học nên học bao nhiêu từ vựng mỗi ngày?

Không có số lượng bắt buộc cho mọi trẻ. Với học sinh mới học, khoảng 5 – 10 từ mới trong một buổi có thể được dùng như mức tham khảo. Phụ huynh nên điều chỉnh số lượng dựa trên độ tuổi, khả năng tập trung và mức độ ghi nhớ. Nếu trẻ chưa nhớ được từ cũ, nên ưu tiên ôn tập trước khi tiếp tục học quá nhiều từ mới.

Làm thế nào để trẻ nhớ từ vựng tiếng Anh lâu hơn?

Trẻ nên được tiếp xúc với một từ theo nhiều cách khác nhau như nhìn hình, nghe phát âm, nói lại, dùng trong câu và gặp lại từ sau vài ngày.

Ví dụ với từ banana, trẻ có thể:

  • Nhìn hình quả chuối.
  • Nghe và nói lại “banana”.
  • Chọn đúng hình khi nghe từ.
  • Đặt câu “I like bananas”.
  • Ôn lại từ sau vài ngày.

Có nên học phiên âm IPA ở bậc tiểu học?

Học sinh tiểu học có thể làm quen dần với một số ký hiệu phiên âm phù hợp với độ tuổi, nhưng không nhất thiết phải học thuộc toàn bộ bảng IPA ngay từ đầu. Khi khả năng đọc tiếng Anh tốt hơn, trẻ có thể học thêm IPA để hỗ trợ việc tự tra từ và chỉnh phát âm.

Từ khóa:

  •  Từ vựng tiếng Anh từ lớp 1 đến lớp 5 PDF
  • Từ vựng tiếng Anh cấp 1
  • Từ vựng tiếng Anh tiểu học PDF
  • Từ vựng tiếng Anh từ lớp 1 đến lớp 9
  • Bài tập từ vựng tiếng Anh tiểu học
  • 300 từ vựng tiếng Anh cơ bản
  • File từ vựng tiếng Anh lớp 1
  • Từ vựng tiếng Anh từ lớp 1 đến lớp 12
Trang web này sử dụng cookie để mang đến cho bạn trải nghiệm duyệt web tốt hơn. Bằng cách duyệt trang web này, bạn đồng ý với việc chúng tôi sử dụng cookie.