Thì quá khứ đơn là một trong những chủ điểm ngữ pháp quan trọng trong chương trình Tiếng Anh lớp 7, được sử dụng để nói về những hành động, sự việc đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Để làm tốt các bài tập, học sinh cần nắm chắc cách chia động từ, sử dụng was/were, did/didn’t và nhận biết ngữ cảnh của câu.
Bài viết tổng hợp bài tập thì quá khứ đơn lớp 7 có đáp án từ cơ bản đến vận dụng, gồm các dạng chia động từ, trắc nghiệm, hoàn thành hội thoại, viết nhật ký, đọc hiểu, sửa lỗi, sắp xếp câu và viết câu từ thông tin cho sẵn. Nội dung bài tập được xây dựng qua các chủ đề quen thuộc như trường học, du lịch, môi trường, thể thao, ẩm thực, công nghệ và hoạt động cộng đồng, giúp học sinh vừa củng cố ngữ pháp vừa rèn khả năng sử dụng tiếng Anh trong từng ngữ cảnh.
Ôn nhanh kiến thức thì quá khứ đơn lớp 7
Công thức thì quá khứ đơn
| Dạng câu | Động từ thường | Động từ to be |
| Khẳng định | S + V2/ed + … | S + was/were + … |
| Phủ định | S + did not/didn’t + V nguyên mẫu + … | S + was/were not + … |
| Nghi vấn | Did + S + V nguyên mẫu + …? | Was/Were + S + …? |
| Trả lời ngắn | Yes, S + did. / No, S + didn’t. | Yes, S + was/were. / No, S + wasn’t/weren’t. |
Học sinh có thể tham khảo thêm cách trình bày về thì quá khứ đơn từ Cambridge Dictionary để đối chiếu công thức và cách dùng.
Ví dụ:
- My class visited a science museum last Friday.
- We didn’t stay there for long.
- Did you enjoy the trip?
- The students were excited about the experiment.
Cách dùng thì quá khứ đơn
Thì quá khứ đơn thường được dùng để nói về một hành động, sự việc hoặc trạng thái đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
Ví dụ: I finished my homework two hours ago.
Thì này cũng có thể được dùng khi kể lại một chuỗi hành động đã xảy ra:
Ví dụ: We arrived at the museum, bought the tickets and entered the exhibition hall.
Dấu hiệu nhận biết
Một số từ và cụm từ thường xuất hiện với thì quá khứ đơn:
yesterday: hôm qua
last week/month/year: tuần/tháng/năm trước
… ago: cách đây…
in + năm trong quá khứ: vào năm…
Tuy nhiên, học sinh không nên chỉ dựa vào dấu hiệu thời gian. Khi làm bài, cần kiểm tra cả chủ ngữ, trợ động từ và dạng của động từ.
Một số động từ bất quy tắc thường gặp
| Động từ nguyên mẫu | Quá khứ |
| go | went |
| have | had |
| take | took |
| see | saw |
| buy | bought |
| make | made |
| find | found |
| give | gave |
| write | wrote |
| feel | felt |
| teach | taught |
| leave | left |
Bài tập thì quá khứ đơn lớp 7 có đáp án
Các bài tập được sắp xếp từ nhận biết đến vận dụng. Hãy cố gắng hoàn thành từng phần trước khi xem đáp án.
Dạng 1: Chia động từ trong ngoặc
- Last Saturday, our school ________ (organize) a book fair for students.
- Mai ________ (borrow) three books from the library yesterday.
- My brother ________ (take) part in a swimming competition last month.
- We ________ (not / throw) the empty bottles away. We ________ (put) them in the recycling box.
- ________ your class ________ (visit) the history museum last week?
- The volunteers ________ (clean) the beach early yesterday morning.
- I ________ (forget) to bring my water bottle to school.
- Our science teacher ________ (show) us an interesting experiment.
- They ________ (build) a small garden behind the classroom last summer.
- Lan ________ (write) a short report about the school trip.
Đáp án:
- organized
- borrowed
- took
- didn’t throw, put
- Did, visit
- cleaned
- forgot
- showed
- built
- wrote
Giải thích: Ở câu 4 và 5, cần chú ý cấu trúc didn’t + V nguyên mẫu và Did + S + V nguyên mẫu. Vì vậy, dùng throw và visit, không dùng threw hoặc visited sau trợ động từ.
Dạng 2: Chọn đáp án đúng
- Last Sunday, my family ________ a cycling trip around the lake.
- take
B. took
C. takes
D. taking
- The students ________ very excited before the music performance.
- was
B. were
C. did
D. are
- ________ you finish the project yesterday?
- Were
B. Do
C. Did
D. Are
- We didn’t ________ any plastic bags at the supermarket.
- used
B. use
C. using
D. uses
- Sarah ________ a delicious bowl of noodle soup at a local restaurant.
- tried
B. try
C. tries
D. trying
- My friends ________ not at the sports center last Saturday.
- did
B. were
C. was
D. are
- The football team ________ the final match by two goals.
- win
B. wins
C. won
D. winning
- Where ________ your parents stay during their trip to Da Lat?
- were
B. did
C. do
D. are
- We ________ a documentary about ocean pollution last night.
- watched
B. watch
C. watches
D. watching
- Tom ________ his phone at home, so he couldn’t take any photos.
- leaves
B. leave
C. left
D. leaving
Đáp án:
- B
- B
- C
- B
- A
- B
- C
- B
- A
- C
Dạng 3: Hoàn thành đoạn hội thoại
Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc.
Ben: What ________ you ________ (do) last Saturday?
Liam: I ________ (join) a photography workshop at the youth center.
Ben: Really? Who ________ (teach) the workshop?
Liam: A professional photographer ________ (teach) us how to take better pictures.
Ben: ________ you ________ (take) any photos during the workshop?
Liam: Yes. I ________ (take) pictures of flowers, buildings and people.
Ben: That sounds interesting. ________ you ________ (enjoy) it?
Liam: Yes, I did. I ________ (learn) a lot of new things.
Đáp án:
did / do
joined
taught
taught
Did / take
took
Did / enjoy
learned
Dạng 4: Hoàn thành nhật ký bằng thì quá khứ đơn
Đọc đoạn nhật ký và chia động từ trong ngoặc.
My Saturday
Last Saturday was a busy but exciting day. In the morning, I ________ (wake) up early because my class ________ (have) a community activity. We ________ (meet) at school at 7 a.m. and ________ (travel) to a nearby park.
First, we ________ (collect) rubbish around the lake. Then, we ________ (plant) some small trees. Our teacher ________ (teach) us how to take care of them.
In the afternoon, I ________ (return) home and ________ (help) my mother prepare lunch. In the evening, I ________ (watch) a movie with my family. I ________ (feel) tired at the end of the day, but I really ________ (enjoy) it.
Đáp án:
woke
had
met
traveled
collected
planted
taught
returned
helped
watched
felt
enjoyed
Dạng 5: Tìm và sửa lỗi sai
Mỗi câu có một lỗi liên quan đến thì quá khứ đơn. Hãy tìm và sửa lỗi.
- Did Anna visited the art gallery yesterday?
- We didn’t went to the concert because it rained heavily.
- My classmates was very excited about the competition.
- Tom buyed a new pair of running shoes last week.
- Where were you go after the school event?
- They didn’t brought enough food for the picnic.
- I see my old teacher at the book fair last Sunday.
- Did your brother played basketball yesterday afternoon?
Đáp án:
- Did Anna visit the art gallery yesterday?
- We didn’t go to the concert because it rained heavily.
- My classmates were very excited about the competition.
- Tom bought a new pair of running shoes last week.
- Where did you go after the school event?
- They didn’t bring enough food for the picnic.
- I saw my old teacher at the book fair last Sunday.
- Did your brother play basketball yesterday afternoon?
Dạng 6: Sắp xếp câu thành đoạn hội thoại
Sắp xếp các câu sau thành một đoạn hội thoại hợp lý.
- I bought a notebook and a new dictionary.
- What did you do after school yesterday?
- What did you buy there?
- I went to the bookstore with my sister.
- That sounds useful. Did you find everything you needed?
Đáp án:
b → d → c → a → e
Dạng 7: Đọc hiểu và trả lời câu hỏi
Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi.
A School Science Day
Last Friday, Green Valley Secondary School held a science day for students. Each class prepared a small project. Class 7A made a model of a water filter from plastic bottles, sand and charcoal. Class 7B presented a project about solar energy.
At 9 a.m., the students gathered in the school hall. They listened to short presentations and asked questions about the projects. After that, they walked around the exhibition area and voted for their favorite project.
The students in 7A won the creativity award. Their science teacher congratulated them and encouraged them to continue exploring new ideas. At the end of the event, all students helped clean the hall.
Câu hỏi:
- When did the school hold the science day?
- What did Class 7A make?
- What was Class 7B’s project about?
- Where did the students listen to the presentations?
- Which class won the creativity award?
- What did all the students do at the end of the event?
Đáp án:
- It held the science day last Friday.
- Class 7A made a model of a water filter.
- It was about solar energy.
- They listened to the presentations in the school hall.
- Class 7A won the creativity award.
- They helped clean the hall.
Dạng 8: Viết câu từ lịch trình cho sẵn
Đọc lịch trình và viết một đoạn ngắn từ 4–5 câu bằng thì quá khứ đơn.
A Day at the Science Museum
Saturday:
8:00 a.m. → leave home
9:30 a.m. → arrive at the museum
10:00 a.m. → join a science activity
12:30 p.m. → have lunch with friends
2:00 p.m. → return home
Gợi ý đáp án:
Last Saturday, I left home at 8 a.m. and arrived at the science museum at 9:30. At 10 a.m., I joined a science activity with my friends. We had lunch together at 12:30. In the afternoon, I returned home.
Dạng 9: Hoàn thành câu chuyện
Đọc phần mở đầu và sử dụng các động từ gợi ý để hoàn thành câu chuyện bằng thì quá khứ đơn.
Last Saturday, I found a small wallet near the school gate.
Gợi ý:
pick up → look inside → ask → find → return
Gợi ý đáp án:
Last Saturday, I found a small wallet near the school gate. I picked it up and looked inside. I found an identity card in the wallet. I asked a teacher for help, and we found the owner. I returned the wallet to him.
Dạng 10: Đọc tình huống và chọn câu phù hợp
- Your friend asks what you did during the school holiday. Which answer is correct?
- I visit my grandparents.
- I visited my grandparents.
- I am visiting my grandparents.
- I visits my grandparents.
- You want to ask whether your friend joined the football match yesterday. Which sentence is correct?
- Did you joined the football match yesterday?
- Were you join the football match yesterday?
- Did you join the football match yesterday?
- Do you joined the football match yesterday?
- Your teacher asks why you were absent yesterday. Which answer is grammatically correct?
- I was sick.
- I am sick yesterday.
- I did sick.
- I were sick.
- You want to say that your family didn’t travel last summer. Which sentence is correct?
- My family didn’t traveled last summer.
- My family didn’t travel last summer.
- My family wasn’t travel last summer.
- My family not traveled last summer.
Đáp án:
- B
- C
- A
- B
Bài tập thì quá khứ đơn lớp 7 Global Success
Các bài tập dưới đây do website biên soạn nhằm củng cố cách sử dụng thì quá khứ đơn với những ngữ cảnh và dạng bài phù hợp với học sinh lớp 7 đang học Global Success. Đây không phải bài tập hoặc đáp án chính thức từ sách giáo khoa.
Bài tập 1: Hoạt động bảo vệ môi trường
Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
Last month, our school ________ (1) a campaign to reduce plastic waste. Each class ________ (2) a different activity.
Class 7A ________ (3) posters about protecting the environment. Class 7B ________ (4) reusable bags from old clothes. Our class ________ (5) plastic bottles around the school.
At the end of the campaign, the teachers ________ (6) the most active class. Class 7B ________ (7) the award.
- A. organize
B. organized
C. organizes
D. organizing - A. chose
B. choose
C. chooses
D. choosing - A. made
B. make
C. makes
D. making - A. created
B. create
C. creates
D. creating - A. collected
B. collect
C. collects
D. collecting - A. announced
B. announce
C. announces
D. announcing - A. won
B. win
C. wins
D. winning
Đáp án:
- B
- A
- A
- A
- A
- A
- A
Bài tập 2: Hoàn thành câu
- Our class ________ (plant) twenty trees around the school last month.
- The students ________ (make) posters about saving electricity.
- We ________ (not / waste) water during the school activity.
- ________ your class ________ (organize) a clean-up event last weekend?
- The volunteers ________ (collect) old newspapers for recycling.
Đáp án:
- planted
- made
- didn’t waste
- Did / organize
- collected
Bài tập thì quá khứ đơn lớp 7 i-Learn Smart World
Nhóm bài tập dưới đây sử dụng những tình huống giao tiếp gần gũi với học sinh như mua sắm, ẩm thực, giải trí và hoạt động cuối tuần.
Đọc đoạn hội thoại và hoàn thành bằng dạng đúng của động từ.
Emma: What ________ you ________ (do) last weekend?
Lucy: I ________ (go) to a food festival with my cousins.
Emma: What kind of food ________ you ________ (try)?
Lucy: We ________ (try) Vietnamese noodles, grilled corn and some cakes.
Emma: ________ you ________ (buy) anything?
Lucy: Yes. I ________ (buy) some cookies for my parents.
Emma: Did you enjoy the festival?
Lucy: Yes. We ________ (have) a great time.
Đáp án:
did / do
went
did / try
tried
Did / buy
bought
had
Bài tập tổng hợp vận dụng
Hãy hoàn thành các câu sau mà không nhìn lại phần công thức.
- Our basketball team ________ (practice) for two hours yesterday.
- Did you ________ (see) the new exhibition at the museum?
- My sister ________ (not / like) the spicy soup.
- The weather ________ (be) sunny during our camping trip.
- We ________ (find) an old map inside the library book.
- ________ your parents ________ (buy) this house ten years ago?
- I ________ (not / understand) the instructions at first.
- The students ________ (make) a short video about road safety.
- My uncle ________ (teach) me how to ride a bicycle when I was six.
- They ________ (not / bring) enough water for the hike.
- Where ________ you ________ (leave) your backpack?
- The singer ________ (perform) three songs at the school concert.
- We ________ (take) the wrong bus and arrived late.
- Sarah ________ (feel) nervous before her presentation.
- The volunteers ________ (give) food to people in need.
Đáp án:
- practiced
- see
- didn’t like
- was
- found
- Did / buy
- didn’t understand
- made
- taught
- didn’t bring
- did / leave
- performed
- took
- felt
- Gave
Nếu học sinh đang theo lộ trình Cambridge, việc luyện ngữ pháp và viết câu thường xuyên sẽ giúp củng cố nền tảng trước khi chuyển sang các cấp độ cao hơn. Phụ huynh có thể tham khảo thêm lộ trình học tiếng Anh Cambridge để lựa chọn hướng học phù hợp.
Những lỗi thường gặp khi làm bài tập thì quá khứ đơn lớp 7
Khi làm bài tập thì quá khứ đơn, học sinh lớp 7 thường mắc lỗi do nhầm giữa động từ thường và từ to be, hoặc chưa nắm chắc cách sử dụng did/didn’t. Dưới đây là những lỗi cần chú ý khi làm bài.
- Dùng động từ quá khứ sau did/didn’t
Đây là lỗi phổ biến khi học sinh nghĩ rằng đã dùng did/didn’t thì vẫn phải chia động từ chính ở quá khứ.
Sai: Did you went there?
Đúng: Did you go there?
Giải thích: Did/didn’t đã thể hiện thời quá khứ, vì vậy động từ đứng sau phải trở về dạng nguyên mẫu. Cấu trúc cần nhớ là Did + S + V nguyên mẫu? và S + didn’t + V nguyên mẫu.
- Nhầm was/were với did
Học sinh đôi khi dùng was/were cho động từ thường hoặc dùng did trong câu có động từ to be.
Giải thích: Was/were là dạng quá khứ của to be, còn did/didn’t được dùng với động từ thường trong câu hỏi và phủ định. Vì vậy, cần xác định động từ chính của câu trước khi lựa chọn trợ động từ.
- Chia sai động từ bất quy tắc
Không phải tất cả động từ ở thì quá khứ đơn đều được thêm -ed.
Giải thích: Động từ có quy tắc thường thêm -ed, trong khi động từ bất quy tắc có dạng quá khứ riêng và cần được ghi nhớ. Khi gặp những động từ như go, take, buy, see, give, học sinh không nên tự thêm -ed.
- Dùng sai dạng động từ trong câu khẳng định
Ở câu khẳng định với động từ thường, học sinh có thể quên chuyển động từ sang dạng quá khứ hoặc áp dụng sai quy tắc thêm -ed.
Giải thích: Động từ thường phải được chia ở dạng quá khứ khi câu không sử dụng did/didn’t. Với động từ có quy tắc, cần chú ý cách thêm -ed và một số thay đổi về chính tả.
- Chọn thì chỉ dựa vào từ nhận biết
Các từ như yesterday, last week, ago là dấu hiệu thường gặp của thì quá khứ đơn, nhưng không nên dựa vào chúng một cách máy móc.
Giải thích: Sau khi nhận diện thời gian, học sinh vẫn cần kiểm tra cấu trúc câu. Đặc biệt, nếu câu đã có did/didn’t, động từ chính phải trở về nguyên mẫu. Việc kiểm tra cả câu sẽ giúp tránh chọn sai dạng động từ.
Cách luyện thì quá khứ đơn lớp 7 hiệu quả
Để làm tốt bài tập, học sinh nên luyện từ cấu trúc cơ bản đến khả năng vận dụng.
Trước tiên, hãy nắm công thức của động từ thường và was/were, sau đó học nhóm động từ bất quy tắc thường gặp. Khi đã nhớ cấu trúc, hãy luyện bài chia động từ và trắc nghiệm để hình thành phản xạ.
Tiếp theo, chuyển sang hội thoại, đoạn nhật ký, đọc hiểu và sửa lỗi. Những dạng này yêu cầu học sinh dựa vào ngữ cảnh thay vì chỉ nhìn một từ nhận biết.
Cuối cùng, hãy làm bài tổng hợp và ghi lại các lỗi sai. Chẳng hạn, nếu thường xuyên viết didn’t went, hãy ôn lại ngay quy tắc didn’t + V nguyên mẫu và tự đặt thêm câu mới để ghi nhớ lâu hơn.
Kết luận
Luyện bài tập thì quá khứ đơn lớp 7 thường xuyên giúp học sinh củng cố cách dùng động từ, nhận diện cấu trúc và vận dụng thì quá khứ đơn trong nhiều ngữ cảnh. Thay vì chỉ học thuộc công thức, hãy kết hợp các dạng bài từ chia động từ, trắc nghiệm đến hội thoại, đọc hiểu và sửa lỗi để ghi nhớ kiến thức chắc hơn.
Hãy tự làm bài trước, đối chiếu đáp án và ghi lại những lỗi thường gặp để ôn lại đúng phần kiến thức còn yếu. Bạn có thể tiếp tục xem thêm các bài tập tiếng Anh lớp 7 theo từng chủ điểm trên website để luyện tập và chuẩn bị tốt hơn cho các bài kiểm tra.
Câu hỏi thường gặp về bài tập thì quá khứ đơn lớp 7
Học sinh lớp 7 nên luyện bài tập thì quá khứ đơn theo mức độ nào?
Nên bắt đầu với dạng nhận biết và chia động từ, sau đó chuyển sang hội thoại, đọc hiểu, sửa lỗi và bài tập vận dụng. Cách luyện từ cơ bản đến nâng cao giúp học sinh từng bước củng cố kiến thức và sử dụng thì quá khứ đơn trong ngữ cảnh.
Làm bài tập thì quá khứ đơn nhưng thường xuyên sai cùng một dạng thì nên học lại thế nào?
Hãy xác định nhóm lỗi thường gặp như chia động từ, câu hỏi, câu phủ định hoặc động từ bất quy tắc. Sau đó ôn lại đúng phần kiến thức này và làm một nhóm bài tập ngắn trước khi quay lại bài tổng hợp.
Học sinh mất gốc có nên làm ngay bài tập lớp 7 không?
Nên ôn lại kiến thức cơ bản trước khi làm bài tổng hợp. Đặc biệt, cần nắm được công thức, cách sử dụng did/didn’t, was/were và một số động từ bất quy tắc thường gặp. Sau đó có thể bắt đầu từ dạng bài đơn giản rồi tăng dần độ khó.
Bài tập thì quá khứ đơn lớp 7 Global Success có thể dùng để ôn kiểm tra không?
Có thể sử dụng các bài tập phù hợp với kiến thức lớp 7 để củng cố trước khi kiểm tra. Tuy nhiên, học sinh nên kết hợp với nội dung đã học trên lớp và dạng bài giáo viên yêu cầu để việc ôn tập sát với chương trình đang học hơn.
Làm thế nào để nhớ lâu các động từ bất quy tắc?
Nên học theo nhóm nhỏ và đặt động từ vào câu hoặc tình huống cụ thể thay vì chỉ học thuộc danh sách. Những động từ thường xuyên nhầm có thể ghi lại để ôn và sử dụng lại trong các bài tập sau.
Keywords:
- bài tập thì quá khứ đơn lớp 7
- bài tập thì quá khứ đơn lớp 7 có đáp án
- bài tập thì quá khứ đơn lớp 7 Global Success