Bài tập thì quá khứ đơn lớp 6 là tài liệu giúp học sinh ôn tập và củng cố kiến thức về thì Past Simple trong chương trình Tiếng Anh lớp 6. Để làm đúng các dạng bài, học sinh cần nắm được công thức, cách dùng, dấu hiệu nhận biết, cách sử dụng was/were, did/didn’t và cách chia động từ ở dạng quá khứ.
Bài viết tổng hợp bài tập thì quá khứ đơn lớp 6 có đáp án chi tiết từ cơ bản đến nâng cao, gồm các dạng chia động từ, chọn đáp án, hoàn thành hội thoại, đọc hiểu, tìm lỗi sai và viết câu. Các bài tập được xây dựng theo những nội dung phù hợp với chương trình Global Success, giúp học sinh vừa ôn lại kiến thức vừa rèn khả năng vận dụng thì quá khứ đơn trong từng ngữ cảnh.
Trước khi bắt đầu làm bài, hãy cùng ôn nhanh công thức, cách dùng, dấu hiệu nhận biết và một số động từ thường gặp để có nền tảng cần thiết cho phần luyện tập.
Tóm tắt kiến thức thì quá khứ đơn lớp 6
Trước khi làm bài tập, hãy cùng ôn nhanh những kiến thức cơ bản về thì quá khứ đơn, gồm công thức, cách dùng, dấu hiệu nhận biết và một số động từ thường gặp.
Công thức thì quá khứ đơn
Thì quá khứ đơn được sử dụng với động từ thường và động từ to be. Với động từ thường, cấu trúc cơ bản như sau:
| Loại câu | Công thức | Ví dụ |
| Khẳng định | S + V2/ed + O | I visited my grandmother yesterday. |
| Phủ định | S + did not (didn’t) + V nguyên mẫu | She didn’t watch TV last night. |
| Nghi vấn | Did + S + V nguyên mẫu? | Did you play football yesterday? |
Lưu ý: Khi câu đã có did hoặc didn’t, động từ chính phải giữ ở dạng nguyên mẫu.
Theo Cambridge Dictionary, thì quá khứ đơn được sử dụng để nói về những sự việc đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
Cách dùng thì quá khứ đơn
Thì quá khứ đơn thường được dùng để:
- Diễn tả một hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
- Kể lại một chuỗi sự việc diễn ra trong quá khứ.
Dấu hiệu nhận biết
Một số từ và cụm từ thường xuất hiện trong câu ở thì quá khứ đơn gồm:
| Dấu hiệu | Ví dụ |
| yesterday | yesterday |
| last + thời gian | last week, last month, last year |
| … ago | two days ago, three years ago |
| in + năm | in 2024 |
| when I was… | when I was young |
Tuy nhiên, không nên chỉ dựa vào dấu hiệu thời gian để chọn thì. Hãy đọc toàn bộ câu và xác định xem hành động có thực sự đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ hay không.
Động từ to be trong thì quá khứ đơn
Với động từ to be, cần lựa chọn was hoặc were dựa vào chủ ngữ:
| Chủ ngữ | Động từ |
| I / He / She / It | was |
| You / We / They | were |
Ví dụ:
She was at home yesterday.
They were at the library last Sunday.
Một số động từ bất quy tắc thường gặp
Bên cạnh các động từ có quy tắc thêm -ed, học sinh lớp 6 cũng cần ghi nhớ một số động từ bất quy tắc phổ biến:
| Động từ nguyên mẫu | Quá khứ |
| go | went |
| come | came |
| have | had |
| do | did |
| eat | ate |
| drink | drank |
| buy | bought |
| make | made |
| see | saw |
| take | took |
| write | wrote |
| read | read |
| give | gave |
| find | found |
| run | ran |
Mẹo: Nên học các động từ bất quy tắc theo từng nhóm nhỏ và đặt câu với chúng để ghi nhớ cách sử dụng trong ngữ cảnh.
Sau khi nắm lại công thức, cách dùng, dấu hiệu nhận biết và các động từ thường gặp, hãy bắt đầu luyện bài tập thì quá khứ đơn lớp 6 có đáp án dưới đây để kiểm tra mức độ ghi nhớ và khả năng vận dụng.
Bài tập thì quá khứ đơn lớp 6
Bài 1. Chia động từ trong ngoặc
Chia động từ trong ngoặc sang thì quá khứ đơn.
- My father ________ (repair) the washing machine before breakfast.
- Emma ________ (win) a gold medal in the swimming competition last month.
- The zookeeper ________ (feed) the baby giraffes at 9 a.m.
- We ________ (buy) some handmade souvenirs at the night market.
- My grandmother ________ (bake) a chocolate cake for my birthday.
- The firefighters ________ (save) a kitten from a tall tree yesterday.
- Lucy ________ (download) a new English learning app last night.
- Our class ________ (visit) an art exhibition at the city museum.
- My uncle ________ (drive) us to the airport early yesterday morning.
- I ________ (find) an old photo album while cleaning my bookshelf.
Bài 2. Chọn đáp án đúng
Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu.
- During the Mid-Autumn Festival, we ________ colorful lanterns together.
- make
- made
- makes
- making
- The doctor ________ my little brother carefully before giving him medicine.
- examine
- examined
- examines
- examining
- ________ your parents enjoy the fireworks on New Year’s Eve?
- Do
- Does
- Did
- Were
- We ________ dolphins while visiting the aquarium.
- see
- saw
- seen
- seeing
- My sister ________ a beautiful picture in the school art competition.
- draw
- drew
- drawing
- draws
- The weather ________ cold during our camping trip.
- is
- are
- was
- were
- I ________ TV because I had to finish my science project.
- didn’t watch
- don’t watch
- didn’t watched
- wasn’t watch
- The chef ________ a special dinner for all the guests.
- cook
- cooked
- cooks
- cooking
- We ________ the final football match on television last Sunday.
- watch
- watched
- watches
- watching
- My grandparents ________ very happy when we visited them.
- was
- were
- are
- be
Bài 3. Hoàn thành đoạn hội thoại
Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc.
Tom: Hi, Anna! Where ________ you ________ (go) yesterday?
Anna: I ________ (go) to the science center with my cousin.
Tom: What ________ you ________ (do) there?
Anna: We ________ (watch) a robot show and ________ (try) several science experiments.
Tom: ________ you ________ (enjoy) the trip?
Anna: Yes! I also ________ (buy) a small robot model at the gift shop.
Bài 4. Hoàn thành đoạn văn
Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc.
Last Sunday, my family decided to spend the day at a fruit farm. We ________ (arrive) there early in the morning and ________ (pick) fresh strawberries. After that, my father ________ (take) many photos while my mother ________ (prepare) lunch. In the afternoon, we ________ (ride) bicycles around the farm and ________ (learn) how local farmers grew fruit. Before going home, we ________ (buy) some strawberries for our grandparents. Everyone ________ (have) a wonderful day.
Bài 5. Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi
Read the passage.
Last Friday evening, Hoa and her family went to a music festival in the city park. They listened to live music, watched traditional dance performances and tasted different local foods. Hoa’s younger brother joined a drawing activity for children and won a small teddy bear. Before leaving, the whole family took a photo in front of the main stage. It was Hoa’s first time attending a music festival, and she said it was an unforgettable experience.
Answer the questions.
- Where did Hoa and her family go?
- What performances did they watch?
- What prize did Hoa’s younger brother win?
- What did the family do before going home?
- How did Hoa feel about the festival?
Bài 6. Tìm lỗi sai và viết lại câu
- Mỗi câu dưới đây có một lỗi sai. Hãy tìm và sửa.
- Did Ben visited the aquarium with his classmates yesterday?
- My parents wasn’t at the airport yesterday afternoon.
- We didn’t brought any umbrellas although it rained.
- Lisa buyed a beautiful scarf at the shopping mall.
- Were your little sister excited about the puppet show?
- Viết lại các câu sau theo yêu cầu.
- My father repaired the bicycle yesterday. (Đổi sang câu phủ định.)
- They watched a wildlife documentary last night. (Đổi sang câu nghi vấn.)
- We were at the book fair yesterday afternoon. (Đổi sang câu phủ định.)
- Anna bought a souvenir at the museum. (Đặt câu hỏi với What.)
- My classmates cleaned the school garden after class. (Đặt câu hỏi với Who.)
Bài 7. Viết đoạn văn
Viết đoạn văn khoảng 70–100 từ về một trải nghiệm đáng nhớ của em.
Em có thể chọn một trong các chủ đề sau:
- Một chuyến dã ngoại cùng gia đình.
- Lần đầu tham gia cuộc thi ở trường.
- Một ngày làm tình nguyện.
- Một buổi xem pháo hoa.
- Chuyến tham quan bảo tàng hoặc sở thú.
- Một ngày tự làm bánh cùng người thân.
- Trải nghiệm cắm trại với bạn bè.
Gợi ý:
- Where did you go?
- Who were you with?
- What happened?
- What did you do?
- How did you feel?
Nếu chưa chắc về nghĩa hoặc cách phát âm của một từ, bạn có thể tra cứu trên Cambridge Dictionary.
Đáp án bài tập thì quá khứ đơn lớp 6
Đáp án Bài 1. Chia động từ trong ngoặc
- repaired
- visited
- lost
- built
- cooked
- planted
- received
- told
- won
- took
Đáp án Bài 2. Chọn đáp án đúng
- B. went
- A. didn’t finish
- C. Did
- B. were
- B. bought
- B. collected
- A. didn’t watch
- C. was
- B. had
- B. were
Đáp án Bài 3. Hoàn thành đoạn hội thoại
- did
- do
- went
- did
- see
- saw
- Did
- take
- did
- took
Đáp án Bài 4. Hoàn thành đoạn văn
- had
- left
- arrived
- watched
- tried
- bought
- enjoyed
- was
Đáp án Bài 5. Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi
- Minh and his family went to Cat Tien National Park.
- They saw many birds, monkeys and butterflies.
- They visited the rescue center.
- He bought a postcard for his English teacher.
- Yes, he did. He said it was one of the most interesting trips he had ever had.
Đáp án Bài 6. Tìm lỗi sai và viết lại câu
- Tìm lỗi sai
- visited → visit
Did Ben visit the aquarium with his classmates yesterday?
- wasn’t → weren’t
My parents weren’t at the airport yesterday afternoon.
- brought → bring
We didn’t bring any umbrellas although it rained.
- buyed → bought
Lisa bought a beautiful scarf at the shopping mall.
- Were → Was
Was your little sister excited about the puppet show?
- Viết lại câu
- My father didn’t repair the bicycle yesterday.
- Did they watch a wildlife documentary last night?
- We weren’t at the book fair yesterday afternoon.
- What did Anna buy at the museum?
- Who cleaned the school garden after class?
Đáp án Bài 7. Viết đoạn văn
Đây là dạng bài mở nên học sinh có thể có nhiều cách trả lời khác nhau. Tuy nhiên, đoạn văn cần đáp ứng các yêu cầu sau:
- Độ dài khoảng 70–100 từ.
- Sử dụng đúng thì quá khứ đơn.
- Có đủ các ý: thời gian, địa điểm, người đi cùng, hoạt động đã làm và cảm nhận.
- Hạn chế lỗi chia động từ và lỗi chính tả.
Nếu học sinh đang theo lộ trình Cambridge, việc luyện ngữ pháp và viết câu thường xuyên sẽ giúp củng cố nền tảng trước khi chuyển sang các cấp độ cao hơn. Phụ huynh có thể tham khảo thêm lộ trình học tiếng Anh Cambridge để lựa chọn hướng học phù hợp.
Những lỗi thường gặp khi làm bài tập thì quá khứ đơn lớp 6
Trong quá trình làm bài tập thì quá khứ đơn lớp 6, học sinh thường mắc một số lỗi dưới đây. Việc nhận biết và khắc phục sớm sẽ giúp em làm bài chính xác hơn trong các bài kiểm tra.
- Quên đưa động từ về nguyên mẫu sau did/didn’t
Đây là lỗi phổ biến nhất khi làm câu phủ định và câu hỏi.
Did you went to school yesterday? → sai
Did you go to school yesterday? → đúng
She didn’t played badminton → sai
She didn’t play badminton → đúng
- Nhầm lẫn giữa was và were
Nhiều học sinh thường chọn sai động từ to be khi chủ ngữ thay đổi.
- They was happy yesterday → sai
- They were happy yesterday → đúng
- I were at home → sai
- I was at home → đúng
- Chia sai động từ bất quy tắc
Một số động từ không thêm -ed khi chia ở thì quá khứ đơn.
- We buyed some books → sai
- We bought some books → đúng
- She goed to school → sai
- She went to school → đúng
Mẹo ghi nhớ: Hãy học động từ bất quy tắc theo từng nhóm nhỏ như go – went – gone, buy – bought – bought, take – took – taken thay vì học toàn bộ bảng động từ cùng lúc.
- Bỏ qua dấu hiệu nhận biết của thì quá khứ đơn
Các từ chỉ thời gian là “gợi ý” giúp xác định thì của động từ.
Ví dụ:
- yesterday
- last night
- last week
- last month
- two days ago
- in 2024
Khi gặp những từ này, hãy kiểm tra xem động từ đã được chia ở thì quá khứ đơn hay chưa.
- Không đọc kỹ yêu cầu của bài tập
Đây là lỗi nhiều học sinh gặp phải dù đã nắm chắc kiến thức.
Ví dụ:
- Đề yêu cầu chia động từ, nhưng chỉ chép nguyên mẫu.
- Đề yêu cầu viết lại câu phủ định, nhưng lại viết câu nghi vấn.
- Đề yêu cầu trả lời câu hỏi, nhưng chỉ chép lại câu trong đề.
Kết luận
Thì quá khứ đơn là một trong những chủ điểm ngữ pháp quan trọng của chương trình Tiếng Anh lớp 6 và cũng là nền tảng để học tốt các thì tiếng Anh ở những lớp tiếp theo. Thay vì chỉ học thuộc công thức, bạn nên kết hợp luyện tập thường xuyên với nhiều dạng bài khác nhau như chia động từ, đọc hiểu, hoàn thành hội thoại, tìm lỗi sai và viết đoạn văn. Điều này sẽ giúp bạn ghi nhớ kiến thức lâu hơn, hạn chế những lỗi thường gặp và tự tin hơn khi làm bài kiểm tra.
Hy vọng bộ bài tập thì quá khứ đơn lớp 6 có đáp án trong bài viết sẽ giúp bạn ôn tập hiệu quả và nâng cao kỹ năng sử dụng thì quá khứ đơn trong thực tế. Nếu muốn củng cố thêm kiến thức ngữ pháp, đừng quên tham khảo các bài viết khác về thì hiện tại đơn, thì hiện tại tiếp diễn, thì tương lai đơn hoặc động từ bất quy tắc để xây dựng nền tảng tiếng Anh vững chắc hơn.
Câu hỏi thường gặp
1. Học sinh lớp 6 cần nắm những kiến thức nào về thì quá khứ đơn?
Để làm tốt các bài tập thì quá khứ đơn lớp 6, học sinh cần ghi nhớ công thức của câu khẳng định, phủ định và nghi vấn, cách sử dụng was/were, quy tắc chia động từ có quy tắc và một số động từ bất quy tắc thường gặp. Bên cạnh đó, việc nhận biết các dấu hiệu thời gian như yesterday, last week, ago cũng rất quan trọng.
2. Làm thế nào để phân biệt khi nào dùng was/were và khi nào dùng động từ thường?
Nếu câu diễn tả trạng thái, tính chất hoặc vị trí của chủ ngữ, hãy dùng was/were.
Ví dụ:
- She was tired yesterday.
- They were at the library.
Nếu câu diễn tả hành động, hãy dùng động từ thường ở dạng quá khứ.
Ví dụ:
- She visited her grandparents.
- They played football.
3. Vì sao sau did hoặc didn’t không chia động từ ở thì quá khứ?
Trong câu hỏi và câu phủ định của thì quá khứ đơn, did đã thể hiện ý nghĩa quá khứ nên động từ chính luôn giữ ở nguyên mẫu.
Ví dụ:
- Did you watch TV yesterday?
- We didn’t play volleyball last weekend.
Đây là lỗi mà nhiều học sinh lớp 6 thường mắc khi làm bài tập.
4. Có cần học thuộc toàn bộ bảng động từ bất quy tắc không?
Không cần học hết cùng một lúc. Học sinh nên ưu tiên những động từ xuất hiện thường xuyên trong chương trình lớp 6 như:
- go → went
- have → had
- do → did
- take → took
- buy → bought
- see → saw
- make → made
- tell → told
Sau khi ghi nhớ nhóm động từ cơ bản, bạn có thể mở rộng dần sang các từ khác.
5. Làm thế nào để đạt điểm cao trong các bài kiểm tra thì quá khứ đơn?
Trước khi làm bài, hãy xác định dấu hiệu thời gian và đọc kỹ yêu cầu của từng dạng bài. Sau khi hoàn thành, nên kiểm tra lại xem đã chia đúng động từ, dùng đúng was/were và giữ động từ ở nguyên mẫu sau did/didn’t hay chưa. Việc luyện tập thường xuyên với nhiều dạng bài cũng sẽ giúp bạn hạn chế lỗi sai và làm bài nhanh hơn.
6. Bài tập thì quá khứ đơn lớp 6 thường xuất hiện những dạng nào?
Trong các bài kiểm tra trên lớp, học sinh thường gặp các dạng bài như:
- Chia động từ trong ngoặc.
- Chọn đáp án đúng.
- Hoàn thành đoạn hội thoại hoặc đoạn văn.
- Đọc hiểu.
- Tìm lỗi sai.
- Viết lại câu.
- Viết đoạn văn ngắn.
Việc luyện tập đầy đủ các dạng bài này sẽ giúp học sinh tự tin hơn khi làm bài kiểm tra.
Keyword
- bài tập thì quá khứ đơn lớp 6
- bài tập thì quá khứ đơn lớp 6 có đáp án