Cách viết đoạn văn ngắn về Tết bằng tiếng Anh lớp 6

Cách viết đoạn văn ngắn về Tết bằng tiếng Anh lớp 6 là nội dung quen thuộc khi học sinh tìm hiểu chủ đề Tet Holiday. Để hoàn thành tốt dạng bài này, học sinh không cần sử dụng từ vựng hay cấu trúc quá phức tạp mà nên tập trung vào những câu ngắn, đúng ngữ pháp và sắp xếp ý theo trình tự rõ ràng.

Một đoạn văn về Tết có thể giới thiệu thời gian diễn ra Tết, những việc gia đình chuẩn bị trước Tết, các hoạt động trong những ngày đầu năm và cảm xúc của bản thân. Dưới đây là những từ vựng, cấu trúc và bài mẫu giúp học sinh lớp 6 dễ dàng xây dựng một đoạn văn hoàn chỉnh.

Từ vựng tiếng Anh về Tết dành cho học sinh lớp 6

Muốn viết được một đoạn văn hay, học sinh cần có vốn từ phù hợp với chủ đề. Khi học từ vựng về Tết, không nên chỉ nhớ nghĩa từng từ riêng lẻ mà có thể học theo nhóm như đồ vật, món ăn, hoạt động và phong tục.

Từ vựng về ngày Tết

Một số từ và cụm từ thường gặp gồm:

Từ/cụm từNghĩa tiếng Việt
Tet / Tet holidayTết
Lunar New YearTết Nguyên đán
Lunar New Year’s EveĐêm giao thừa
lucky moneyTiền lì xì
red envelopeBao lì xì
fireworksPháo hoa
peach blossomHoa đào
apricot blossomHoa mai
kumquat treeCây quất
banh chungBánh chưng
traditional foodMón ăn truyền thống
relativesHọ hàng
grandparentsÔng bà
family gatheringBuổi sum họp gia đình
New Year wishesLời chúc năm mới

Ví dụ:

  • I get lucky money from my grandparents. (Em nhận tiền lì xì từ ông bà.)
  • We have a big family gathering at Tet. (Chúng tôi có một buổi sum họp lớn vào dịp Tết.)
  • We decorate our house with peach blossoms. (Chúng em trang trí nhà bằng hoa đào.)

Các hoạt động ngày Tết bằng tiếng Anh

Bên cạnh từ vựng về đồ vật và món ăn, học sinh nên ghi nhớ một số hoạt động phổ biến trong dịp Tết:

  • clean the house: dọn dẹp nhà cửa
  • decorate the house: trang trí nhà cửa
  • buy new clothes: mua quần áo mới
  • buy flowers: mua hoa
  • make banh chung: gói/làm bánh chưng
  • visit grandparents: thăm ông bà
  • visit relatives: thăm họ hàng
  • get lucky money: nhận tiền lì xì
  • give lucky money: lì xì
  • watch fireworks: xem pháo hoa
  • go to the pagoda: đi chùa
  • eat traditional food: ăn món ăn truyền thống
  • wish others a Happy New Year: chúc người khác năm mới vui vẻ

Khi áp dụng vào bài viết, học sinh có thể sử dụng những câu đơn giản như:

  • Before Tet, my family cleans and decorates our house. (Trước Tết, gia đình em dọn dẹp và trang trí nhà cửa.)
  • At Tet, I visit my grandparents and get lucky money. (Vào dịp Tết, em đến thăm ông bà và nhận tiền lì xì.)

Cấu trúc câu thường dùng khi viết về Tết bằng tiếng Anh lớp 6

Một trong những nguyên tắc quan trọng khi tìm hiểu cách viết đoạn văn ngắn về Tết bằng tiếng Anh lớp 6 là lựa chọn cấu trúc vừa sức. Học sinh lớp 6 nên ưu tiên câu đơn, hiện tại đơn, cấu trúc với will và should/shouldn’t thay vì cố gắng sử dụng những mẫu câu quá dài.

Nói về thời gian diễn ra Tết

Để mở đầu đoạn văn, học sinh có thể giới thiệu Tết và thời gian diễn ra ngày lễ này.

Một số mẫu câu:

  • Tet is an important holiday in Vietnam. (Tết là một ngày lễ quan trọng ở Việt Nam.)
  • Tet is usually in January or February. (Tết thường rơi vào tháng Một hoặc tháng Hai.)
  • Tet is my favourite holiday. (Tết là ngày lễ yêu thích của em.)
  • Vietnamese people celebrate Tet every year. (Người Việt Nam đón Tết mỗi năm.)

Những câu này phù hợp để đặt ở đầu đoạn văn trước khi chuyển sang các hoạt động cụ thể.

Nói về những việc mọi người làm vào Tết

Khi miêu tả những hoạt động thường xuyên diễn ra vào dịp Tết, học sinh có thể sử dụng thì hiện tại đơn kết hợp với các trạng từ như usually hoặc often.

Cấu trúc:

S + usually/often + V + …

Ví dụ:

  • My family usually cleans and decorates our house before Tet.
  • We often visit our grandparents at Tet.
  • I usually wear new clothes on the first day of Tet.
  • My parents often give lucky money to children.

Với chủ ngữ he, she, my father, my mother…, học sinh cần chú ý thêm -s/-es vào động từ phù hợp.

Ví dụ:

My mother usually buys flowers before Tet.

Không nên viết:

My mother usually buy flowers before Tet.

Nói về kế hoạch trong dịp Tết

Khi muốn nói về những việc sẽ làm trong kỳ nghỉ Tết sắp tới, học sinh có thể sử dụng cấu trúc với will.

Cấu trúc:

S + will + V nguyên thể + …

Ví dụ:

  • I will visit my grandparents.
  • I will get lucky money.
  • My family will have a big meal together.
  • We will visit our relatives during Tet.

Cần nhớ rằng sau will, động từ luôn ở dạng nguyên thể.

Đúng:

I will visit my grandparents.

Sai:

I will visits my grandparents.

Nói về điều nên và không nên làm vào Tết

Học sinh cũng có thể sử dụng should và shouldn’t để viết về những điều nên hoặc không nên làm trong dịp Tết.

Cấu trúc:

S + should/shouldn’t + V nguyên thể + …

Ví dụ:

  • Children should help their parents.
  • We should say nice things at Tet.
  • We shouldn’t argue at Tet.
  • People shouldn’t break things on the first day of Tet.

Sau should và shouldn’t, học sinh không sử dụng to và không chia động từ.

Đúng:

We should help our parents.

Sai:

We should to help our parents.

Cách viết đoạn văn ngắn về Tết bằng tiếng Anh lớp 6

Để viết một đoạn văn rõ ràng, học sinh có thể chia nội dung thành bốn bước đơn giản: Giới thiệu Tết, nói về sự chuẩn bị, kể các hoạt động trong ngày Tết và kết thúc bằng cảm xúc của bản thân.

Bước 1 – Viết câu giới thiệu về Tết

Phần mở đầu chỉ cần khoảng 1 – 2 câu. Học sinh có thể trả lời các câu hỏi:

  • What is Tet?
  • When is Tet?
  • How do you feel about Tet?

Ví dụ:

Tet is my favourite holiday in Vietnam. It usually comes in January or February. (Tết là ngày lễ yêu thích của em ở Việt Nam. Tết thường diễn ra vào tháng Một hoặc tháng Hai.)

Học sinh cũng có thể mở đầu đơn giản hơn: Tet is an important holiday in Vietnam.

Bước 2 – Viết về sự chuẩn bị trước Tết

Sau phần giới thiệu, học sinh có thể kể những việc gia đình thường làm trước Tết.

Gợi ý:

  • clean the house
  • decorate the house
  • buy flowers
  • buy new clothes
  • make banh chung
  • prepare traditional food

Ví dụ:

Before Tet, my family cleans and decorates our house. My mother buys flowers, and my father prepares food for the family. (Trước Tết, gia đình em dọn dẹp và trang trí nhà cửa. Mẹ em mua hoa và bố em chuẩn bị đồ ăn cho gia đình.)

Sử dụng cụm Before Tet ở đầu câu cũng giúp đoạn văn có trình tự thời gian rõ ràng hơn.

Bước 3 – Viết về các hoạt động trong ngày Tết

Đây thường là phần chính của đoạn văn. Học sinh có thể chọn khoảng 2 – 4 hoạt động mà bản thân hoặc gia đình thường làm.

Gợi ý: 

  • visit grandparents
  • visit relatives
  • get lucky money
  • eat traditional food
  • watch fireworks
  • go to the pagoda
  • play with friends

Ví dụ:

During Tet, I visit my grandparents and relatives. I also get lucky money and eat delicious food with my family. (Trong dịp Tết, em đến thăm ông bà và họ hàng. Em cũng nhận tiền lì xì và ăn nhiều món ngon cùng gia đình.)

Bước 4 – Viết cảm nghĩ về ngày Tết

Cuối đoạn văn, học sinh nên thêm một câu thể hiện cảm xúc để bài viết có điểm kết rõ ràng.

Gợi ý: 

  • I love Tet very much.
  • Tet is always fun and exciting.
  • I feel very happy at Tet.
  • Tet is a special time for my family.
  • I always look forward to Tet.

Ví dụ:

I love Tet because I can spend more time with my family. (Em rất yêu Tết vì em có thể dành nhiều thời gian hơn cho gia đình.)

Như vậy, một công thức đơn giản khi học cách viết đoạn văn ngắn về Tết bằng tiếng Anh lớp 6 là:

Giới thiệu Tết → Chuẩn bị trước Tết → Hoạt động trong Tết → Cảm xúc

5 mẫu viết đoạn văn ngắn về Tết bằng tiếng Anh lớp 6 

Dưới đây là 5 bài mẫu với nội dung và độ dài khác nhau. Học sinh nên tham khảo cách triển khai ý, sau đó thay đổi hoạt động và thông tin sao cho phù hợp với gia đình mình.

Mẫu 1

Tet is my favourite holiday in Vietnam. Before Tet, my family cleans and decorates our house. We buy flowers and some new clothes. During Tet, I visit my grandparents and relatives. I also get lucky money from adults. I feel very happy because my whole family can spend time together.

Dịch nghĩa:

Tết là ngày lễ yêu thích của em ở Việt Nam. Trước Tết, gia đình em dọn dẹp và trang trí nhà cửa. Chúng em mua hoa và một số quần áo mới. Trong dịp Tết, em đến thăm ông bà và họ hàng. Em cũng nhận tiền lì xì từ người lớn. Em cảm thấy rất vui vì cả gia đình có thể dành thời gian bên nhau.

Mẫu 2

Tet is an important holiday in Vietnam. It usually comes in January or February. Before Tet, my parents clean the house and prepare traditional food. On the first day of Tet, I wear new clothes and visit my grandparents. They give me lucky money. Tet is always a happy and exciting time for me.

Dịch nghĩa:

Tết là một ngày lễ quan trọng ở Việt Nam. Tết thường diễn ra vào tháng Một hoặc tháng Hai. Trước Tết, bố mẹ em dọn dẹp nhà cửa và chuẩn bị những món ăn truyền thống. Vào ngày đầu tiên của Tết, em mặc quần áo mới và đến thăm ông bà. Ông bà lì xì cho em. Tết luôn là khoảng thời gian vui vẻ và thú vị đối với em.

Mẫu 3

I love Tet very much. Before Tet, my family goes shopping for food, flowers and new clothes. We decorate our house together. During Tet, we visit our relatives and have big family meals. I usually get lucky money from my parents and grandparents. My favourite thing about Tet is spending time with my family.

Dịch nghĩa:

Em rất yêu Tết. Trước Tết, gia đình em đi mua đồ ăn, hoa và quần áo mới. Chúng em cùng nhau trang trí nhà cửa. Trong dịp Tết, chúng em đến thăm họ hàng và có những bữa ăn gia đình đông đủ. Em thường nhận tiền lì xì từ bố mẹ và ông bà. Điều em thích nhất về Tết là được dành thời gian bên gia đình.

Mẫu 4

Tet is a special holiday for my family. A few days before Tet, we clean the house and buy beautiful flowers. My mother prepares delicious food. At Tet, I visit my grandparents, say “Happy New Year” to them and get lucky money. I also play games with my cousins. Tet makes me feel happy and excited.

Dịch nghĩa:

Tết là một ngày lễ đặc biệt đối với gia đình em. Vài ngày trước Tết, chúng em dọn dẹp nhà cửa và mua những bông hoa đẹp. Mẹ em chuẩn bị nhiều món ăn ngon. Vào dịp Tết, em đến thăm ông bà, chúc mừng năm mới và nhận tiền lì xì. Em cũng chơi cùng các anh chị em họ. Tết khiến em cảm thấy vui vẻ và hào hứng.

Mẫu 5

Every year, I look forward to Tet. Before Tet, everyone in my family is busy cleaning and decorating the house. We also prepare food for our family gathering. During Tet, I visit my grandparents and relatives. I wear new clothes and get lucky money. I think Tet is wonderful because it brings my family together.

Dịch nghĩa:

Mỗi năm, em đều mong chờ đến Tết. Trước Tết, mọi người trong gia đình em đều bận rộn dọn dẹp và trang trí nhà cửa. Chúng em cũng chuẩn bị đồ ăn cho buổi sum họp gia đình. Trong dịp Tết, em sẽ đến thăm ông bà và họ hàng. Em sẽ mặc quần áo mới và nhận tiền lì xì. Em nghĩ Tết rất tuyệt vời vì đây là dịp giúp gia đình em quây quần bên nhau.

Câu hỏi thường gặp

Đoạn văn về Tết bằng tiếng Anh lớp 6 nên dài bao nhiêu?

Độ dài phụ thuộc vào yêu cầu của từng đề bài. Với học sinh lớp 6, một đoạn khoảng 5 – 8 câu hoặc 50 – 80 từ thường đã đủ để trình bày các ý cơ bản. Quan trọng hơn độ dài là bài viết cần đúng chủ đề, đúng ngữ pháp và có trình tự rõ ràng.

Có nên học thuộc bài văn mẫu về Tết không?

Học sinh không nên học thuộc hoàn toàn một bài mẫu. Cách hiệu quả hơn là ghi nhớ một số từ vựng, cấu trúc và cách sắp xếp ý, sau đó viết lại bằng những hoạt động thực tế của bản thân. Điều này giúp bài viết tự nhiên hơn và học sinh cũng dễ áp dụng khi đề bài thay đổi.

Làm sao viết đoạn văn về Tết bằng tiếng Anh dễ nhớ?

Học sinh có thể ghi nhớ công thức gồm bốn phần: Introduction – Before Tet – During Tet – Feeling. Trước tiên giới thiệu ngắn về Tết, sau đó kể việc chuẩn bị, hoạt động trong ngày Tết và cuối cùng viết một câu nêu cảm xúc. Đây là cách viết đoạn văn ngắn về Tết bằng tiếng Anh lớp 6 đơn giản, dễ nhớ và có thể áp dụng cho nhiều đề bài khác nhau.

Từ khóa: 

  • Viết đoạn văn về ngày Tết bằng tiếng Anh ngắn lớp 5
  • Viết đoạn văn về Tết bằng tiếng Anh ngắn nhất
  • Viết đoạn văn về ngày Tết bằng tiếng Anh ngắn lớp 4
  • Viết đoạn văn về ngày Tết bằng tiếng Anh ngắn lớp 7
  • Viết đoạn văn về ngày Tết bằng tiếng Anh ngắn lớp 3
  • Viết đoạn văn về ngày Tết bằng tiếng Anh có dịch
  • Viết đoạn văn ngắn về Tết bằng tiếng Anh lớp 8
  • Bài thuyết trình về Tết bằng tiếng Anh
Trang web này sử dụng cookie để mang đến cho bạn trải nghiệm duyệt web tốt hơn. Bằng cách duyệt trang web này, bạn đồng ý với việc chúng tôi sử dụng cookie.