Phrasal Verb lớp 9: Tổng hợp các cụm thường gặp, bài tập có đáp án

Phrasal verb lớp 9 là phần kiến thức quan trọng mà học sinh cần nắm chắc để làm tốt các bài kiểm tra trên lớp cũng như chuẩn bị cho kỳ thi tuyển sinh vào lớp 10. Do một động từ khi kết hợp với các tiểu từ khác nhau có thể tạo thành những cụm mang ý nghĩa khác nhau, phrasal verb thường khiến học sinh nhầm lẫn khi ghi nhớ và làm bài.

Bài viết dưới đây sẽ hệ thống các cụm động từ thường gặp, cách sử dụng và bài tập phrasal verb lớp 9 có đáp án để học sinh ôn tập hiệu quả hơn. 

Phrasal Verb là gì?

Phrasal verb, hay cụm động từ, thường được hiểu là sự kết hợp giữa một động từ và một hoặc hai tiểu từ (particles). Các tiểu từ này có thể làm thay đổi hoặc bổ sung ý nghĩa cho động từ gốc.

Ví dụ:

  • look: nhìn → look after: chăm sóc
  • give: cho → give up: từ bỏ
  • find: tìm → find out: tìm ra, phát hiện
  • turn: xoay → turn down: từ chối hoặc vặn nhỏ
  • come: đến → come up with: nghĩ ra
  • run: chạy → run out of: hết, cạn kiệt

Có thể thấy nghĩa của phrasal verb không phải lúc nào cũng được suy ra bằng cách dịch riêng từng từ. Vì vậy, khi học các phrasal verb lớp 9, học sinh nên ghi nhớ cả cụm và đặt chúng trong ngữ cảnh cụ thể.

Ví dụ:

  • My grandmother looks after my younger brother every afternoon. (Bà tôi chăm sóc em trai tôi mỗi buổi chiều.)
  • We have run out of milk. (Chúng tôi đã hết sữa.)
  • She came up with an interesting idea for the project. (Cô ấy đã nghĩ ra một ý tưởng thú vị cho dự án.)

Những điểm cần nhớ khi sử dụng Phrasal Verb lớp 9

Ngoài ý nghĩa, học sinh cần chú ý đến cách đặt tân ngữ vì không phải phrasal verb nào cũng có cấu trúc giống nhau.

Phrasal verb có thể tách

Một số phrasal verb cho phép đặt tân ngữ ở giữa động từ và tiểu từ.

Ví dụ với turn off:

  • Please turn off the light.
  • Please turn the light off.

Cả hai cách đều đúng.

Tuy nhiên, nếu tân ngữ là đại từ như it, them, him, her, đại từ phải đứng ở giữa.

  • Please turn it off. ✓
  • Please turn off it. ✗

Tương tự với look up:

  • I need to look up this word. ✓
  • I need to look this word up. ✓
  • I need to look it up. ✓
  • I need to look up it. ✗

Đây là lỗi học sinh rất dễ mắc trong các bài kiểm tra.

Phrasal verb không tách được

Một số cụm phải được giữ nguyên và không thể đặt tân ngữ vào giữa.

Ví dụ:

look after + somebody/something

She looks after her little sister.

Không dùng: She looks her little sister after. 

run out of + something

We ran out of water.

Không dùng: We ran water out of. 

Một số Phrasal Verb có cấu trúc riêng

Học sinh cũng cần ghi nhớ cấu trúc đi kèm của một số cụm.

Ví dụ:

look forward to + noun/V-ing: mong chờ điều gì

  • I look forward to the summer holiday.
  • I look forward to seeing you again.

Trong cụm look forward to, “to” là giới từ. Vì vậy, nếu theo sau là động từ, động từ phải ở dạng V-ing.

Ví dụ: 

  • I look forward to hearing from you. ✓
  • I look forward to hear from you. ✗

Bảng Phrasal Verb lớp 9 Global Success thường gặp

Khi học phrasal verb lớp 9 Global Success, học sinh nên ưu tiên những cụm được sử dụng trong các chủ đề và bài học của chương trình trước khi mở rộng sang các cụm khác.

Dưới đây là một số phrasal verb tiêu biểu học sinh lớp 9 nên ghi nhớ.

Phrasal VerbNghĩa tiếng ViệtVí dụ
look aroundnhìn, đi tham quan xung quanhWe looked around the old village.
come backquay trở lạiShe came back home before dinner.
hand downtruyền lại cho thế hệ sauThis skill was handed down from generation to generation.
find outtìm ra, tìm hiểuWe need to find out more about the problem.
take care ofchăm sócShe takes care of her younger brother.
go outđi ra ngoàiWe went out for dinner last night.
pass downtruyền lạiThe tradition has been passed down through generations.
cut down oncắt giảmWe should cut down on plastic waste.
run out ofhết, cạn kiệtWe have run out of drinking water.
get aroundđi lại, di chuyển từ nơi này đến nơi khác We usually get around the city by bus.
carry outthực hiệnStudents carried out a survey at school.
come down withmắc bệnhHe came down with a bad cold.
hang out withdành thời gian, đi chơi vớiTeenagers often hang out with their friends after school.

Đây là nhóm học sinh nên ưu tiên khi tổng hợp phrasal verb lớp 9 Global Success. Ngoài ra, khi chuẩn bị cho các bài kiểm tra và kỳ thi tuyển sinh vào 10, học sinh có thể học thêm một số cụm thông dụng khác.

Các Phrasal Verb lớp 9 thường gặp khi ôn thi vào 10

Bên cạnh những cụm trong chương trình, học sinh nên mở rộng vốn từ với các phrasal verb thường xuất hiện trong bài tập tiếng Anh THCS.

Phrasal VerbNghĩa tiếng ViệtVí dụ
break downhỏng, ngừng hoạt độngOur car broke down on the way home.
bring outcho ra mắt, phát hànhThe company brought out a new product.
call backgọi lạiI’ll call you back this evening.
carry ontiếp tụcShe carried on working despite being tired.
calm downbình tĩnh lạiCalm down and tell me what happened.
come up withnghĩ raHe came up with a creative solution.
deal withgiải quyết, xử lýWe need to deal with this problem.
get along withhòa hợp vớiShe gets along well with her classmates.
get on withhòa hợp vớiHe gets on well with his neighbours.
get overvượt qua, hồi phụcShe soon got over her illness.
give uptừ bỏDon’t give up when the exercise is difficult.
grow uplớn lên, trưởng thànhHe grew up in a small town.
look afterchăm sócMy grandmother looks after my little brother.
look fortìm kiếmI’m looking for my keys.
look forward tomong chờWe look forward to seeing you again.
look uptra cứuLook up the word in a dictionary.
pick upđón; nhặt lênMy father picks me up after school.
put offtrì hoãnThey put off the match because of the rain.
set upthành lập, thiết lậpThey set up the company in 2020.
take offcởi; cất cánhThe plane took off at 8 a.m.
turn downtừ chối; vặn nhỏShe turned down the job offer.
turn offtắtRemember to turn off the lights.
turn onbậtPlease turn on the computer.
turn upxuất hiện; vặn toHe turned up late for the meeting.
work outtìm ra cách giải quyết; tính toánWe need to work out a solution.

Cách học Phrasal Verb lớp 9 hiệu quả

Học phrasal verb bằng cách ghi nhớ máy móc thường khiến học sinh nhanh quên và dễ nhầm lẫn. Một số phương pháp dưới đây có thể giúp việc học hiệu quả hơn.

Học theo nhóm động từ

Nhóm những phrasal verb có cùng động từ gốc giúp học sinh dễ so sánh nghĩa.

Ví dụ với look:

  • look after: chăm sóc
  • look for: tìm kiếm
  • look around: nhìn hoặc đi xung quanh
  • look up: tra cứu
  • look forward to: mong chờ

Ví dụ với get:

  • get along with: hòa hợp với
  • get on with: hòa hợp với
  • get over: vượt qua, hồi phục
  • get around: đi lại, di chuyển quanh một nơi
  • get up: thức dậy

Học bằng câu hoàn chỉnh

Thay vì chỉ ghi: 

give up = từ bỏ

Học sinh nên ghi cả câu: 

He never gives up when he faces difficulties.

Hoặc: She gave up trying to solve the problem by herself.

Cách này giúp ghi nhớ cả nghĩa, vị trí trong câu và dạng động từ theo sau.

Học theo chủ đề

Một số phrasal verb có thể được nhóm theo chủ đề.

Gia đình và quan hệ:

  • look after
  • take care of
  • get along with
  • get on with
  • hang out with

Môi trường:

  • cut down on
  • run out of

Học tập:

  • look up
  • find out
  • work out
  • come up with

Việc kết nối phrasal verb với chủ đề cụ thể giúp học sinh dễ hình dung ngữ cảnh sử dụng.

Kết hợp học với bài tập

Sau khi học khoảng 5 – 10 cụm, học sinh nên làm ngay bài tập về phrasal verb lớp 9. Có thể kết hợp nhiều dạng như:

  • Chọn đáp án đúng
  • Điền phrasal verb vào chỗ trống
  • Tìm cụm từ đồng nghĩa
  • Viết lại câu
  • Chia đúng dạng động từ

Bài tập Phrasal Verb lớp 9 có đáp án

Dưới đây là một số dạng bài tập phrasal verb lớp 9 giúp học sinh kiểm tra khả năng ghi nhớ và vận dụng.

Bài 1: Chọn đáp án đúng

  1. Remember to _____ the lights before leaving the classroom.
  2. turn on
    B. turn off
    C. turn up
    D. look up
  3. My grandparents always _____ me when my parents are away.
  4. look for
    B. look up
    C. look after
    D. find out
  5. We have _____ milk, so I need to go to the supermarket.
  6. run out of
    B. come up with
    C. looked after
    D. turned down
  7. She _____ a creative idea for the school project.
  8. gave up
    B. came up with
    C. turned off
    D. looked after
  9. Don’t _____ just because the exercise is difficult.
  10. give up
    B. grow up
    C. take off
    D. find out
  11. If you don’t know what this word means, _____.
  12. look it up
    B. look up it
    C. look after it
    D. turn it up
  13. The students will _____ a survey about environmental problems.
  14. carry out
    B. take off
    C. turn down
    D. grow up
  15. Nam couldn’t go to school because he _____ a bad cold.
  16. ran out of
    B. came down with
    C. looked forward to
    D. came up with

Đáp án:

  1. B
  2. C
  3. A
  4. B
  5. A
  6. A
  7. A
  8. B

Bài 2: Điền Phrasal Verb thích hợp vào chỗ trống

Sử dụng các cụm sau:

look after – find out – set up – cut down on – get on with – put off – run out of – carry out

  1. We should __________ using single-use plastic products.
  2. My sister __________ my dog when I am away.
  3. They decided to __________ a new environmental club at school.
  4. I want to __________ why Tom was absent yesterday.
  5. Lan __________ her new classmates very well.
  6. They had to __________ the football match because of the heavy rain.
  7. We have __________ clean water, so we need to buy some more.
  8. The students are going to __________ a survey about recycling habits.

Đáp án:

  1. cut down on
  2. looks after
  3. set up
  4. find out
  5. gets on with
  6. put off
  7. run out of
  8. carry out

Bài 3: Viết lại câu bằng Phrasal Verb

Sử dụng phrasal verb thích hợp để viết lại câu mà không làm thay đổi nghĩa chính.

  1. My grandmother takes care of my younger brother.

→ My grandmother ______________________________.

  1. He stopped trying to learn French.

→ He _________________________________________.

  1. She rejected the job offer.

→ She _________________________________________.

  1. Can you find the meaning of this word in the dictionary?

→ Can you _____________________________________?

  1. They established the company in 2020.

→ They ________________________________________.

Đáp án:

  1. My grandmother looks after my younger brother.
  2. He gave up trying to learn French.
  3. She turned down the job offer.
  4. Can you look up this word in the dictionary?
  5. They set up the company in 2020.

Bài 4: Tìm và sửa lỗi sai

  1. I don’t know this word. I will look up it in the dictionary.
  2. She looks her younger sister after every afternoon.
  3. I look forward to meet my old classmates.
  4. We ran out milk yesterday.
  5. He gave up to play football because of his injury.

Đáp án:

1.

Sai: look up it

Đúng: I don’t know this word. I will look it up in the dictionary.

2.

Sai: looks her younger sister after

Đúng: She looks after her younger sister every afternoon.

3.

Sai: look forward to meet

Đúng: I look forward to meeting my old classmates.

4.

Sai: ran out milk

Đúng: We ran out of milk yesterday.

5.

Sai: gave up to play

Đúng: He gave up playing football because of his injury.

Phrasal verb lớp 9 là phần kiến thức quan trọng nhưng không quá khó nếu học sinh biết cách hệ thống. Thay vì học thuộc một danh sách dài, hãy bắt đầu từ những cụm trọng tâm trong chương trình, học theo nhóm động từ, ghi nhớ qua câu ví dụ và luyện bài tập về phrasal verb thường xuyên.

Khi đã hiểu rõ nghĩa, cấu trúc và vị trí của tân ngữ, học sinh sẽ hạn chế được những lỗi phổ biến như look up it, look forward to meet hay run out water. Từ đó, việc xử lý các câu hỏi liên quan đến phrasal verb lớp 9 trong bài kiểm tra và quá trình ôn thi vào lớp 10 cũng sẽ trở nên dễ dàng hơn.

Câu hỏi thường gặp về Phrasal Verb lớp 9

Học sinh lớp 9 cần học bao nhiêu Phrasal Verb?

Không có một số lượng phrasal verb cố định mà mọi học sinh lớp 9 bắt buộc phải học. Trước hết, học sinh nên nắm chắc những cụm xuất hiện trong chương trình đang học. Sau đó có thể mở rộng thêm các phrasal verb thông dụng thường gặp trong bài kiểm tra và tài liệu ôn thi vào lớp 10.

Phrasal Verb lớp 9 có thể xuất hiện trong đề thi vào 10 không?

Có thể. Tùy cấu trúc đề của từng địa phương và từng năm, kiến thức về phrasal verb có thể được kiểm tra thông qua các dạng như chọn đáp án, điền từ, tìm từ hoặc cụm từ đồng nghĩa, sửa lỗi sai và viết lại câu.

Làm sao phân biệt các Phrasal Verb có cùng động từ?

Học sinh nên ghi nhớ nghĩa của toàn bộ cụm, đồng thời chú ý particle đi kèm, cấu trúc, khả năng tách tân ngữ và ngữ cảnh sử dụng. Những yếu tố này giúp phân biệt các phrasal verb có cùng động từ gốc chính xác hơn.

Từ khóa: 

  • Tổng hợp Phrasal verb lớp 9 PDF
  • Bài tập phrasal verb lớp 9
  • Tổng hợp phrasal verb lớp 9 thi vào 10
  • Phrasal verb lớp 9 Unit 1
  • Phrasal verb lớp 9 Global Success
  • Bài tập về phrasal verb lớp 9 có đáp án
  • Tổng hợp Phrasal verb lớp 9 thi vào 10 PDF
  • Các phrasal verb lớp 9 Unit 1 2 3
Trang web này sử dụng cookie để mang đến cho bạn trải nghiệm duyệt web tốt hơn. Bằng cách duyệt trang web này, bạn đồng ý với việc chúng tôi sử dụng cookie.