Ngữ pháp tiếng Anh cấp 2: Tổng hợp kiến thức trọng tâm dễ nhớ

Ngữ pháp tiếng Anh cấp 2 bao gồm nhiều chủ điểm được phát triển xuyên suốt từ lớp 6 đến lớp 9, từ các thì cơ bản, từ loại và cấu trúc so sánh đến câu điều kiện, câu tường thuật và mệnh đề quan hệ. Việc hệ thống kiến thức theo từng lớp và từng nhóm ngữ pháp giúp học sinh dễ ôn tập, nhận biết mối liên hệ giữa các chủ điểm và vận dụng chính xác hơn trong bài tập.

Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh cấp 2 Global Success theo từng lớp

Chương trình tiếng Anh THCS được xây dựng theo hướng tăng dần mức độ khó. Kiến thức ở lớp sau thường kế thừa và mở rộng từ những nội dung học sinh đã gặp ở lớp trước.

LớpKiến thức ngữ pháp trọng tâm nên ghi
Lớp 6Hiện tại đơn, trạng từ tần suất, sở hữu cách, giới từ chỉ vị trí, hiện tại tiếp diễn, so sánh hơn, danh từ đếm được/không đếm được, should/shouldn’t, từ để hỏi và liên từ, quá khứ đơn, tính từ/đại từ sở hữu, tương lai đơn với will, might, mạo từ, câu điều kiện loại 1, so sánh nhất
Lớp 7Hiện tại đơn, câu đơn, quá khứ đơn, cấu trúc so sánh với like/different from/as…as, từ chỉ số lượng, giới từ in/on/at, should/shouldn’t, although/though/however, câu hỏi Yes/No, hiện tại tiếp diễn, tương lai đơn, đại từ sở hữu, mạo từ
Lớp 8V-ing/to V sau động từ chỉ sở thích, so sánh hơn của trạng từ, câu đơn và câu ghép, câu hỏi Yes/No và Wh-, không dùng mạo từ, tương lai đơn, câu điều kiện loại 1, mệnh đề trạng từ chỉ thời gian, trạng từ tần suất, hiện tại đơn diễn tả lịch trình tương lai, quá khứ tiếp diễn, giới từ, đại từ sở hữu, câu tường thuật
Lớp 9Question words + to V, phrasal verbs, so sánh kép, modal verbs trong câu điều kiện loại 1, quá khứ tiếp diễn, wish + quá khứ đơn, hiện tại hoàn thành, V-ing/to V, câu tường thuật, đại từ và mệnh đề quan hệ, suggest/advise/recommend, mệnh đề trạng từ chỉ nguyên nhân, kết quả và nhượng bộ

Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh cấp 2 theo từng kiến thức trọng tâm

Các thì quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh cấp 2

Các thì là nội dung xuyên suốt chương trình ngữ pháp tiếng Anh cấp 2. Học sinh cần nắm được công thức, cách dùng và dấu hiệu nhận biết của từng thì.

ThìCông thức cơ bảnCách dùng
Hiện tại đơnS + V(s/es) / S + am/is/areThói quen, sự thật hiển nhiên, lịch trình
Hiện tại tiếp diễnS + am/is/are + V-ingHành động đang diễn ra tại thời điểm nói
Quá khứ đơnS + V2/ed / S + was/wereHành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ
Quá khứ tiếp diễnS + was/were + V-ingHành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ
Hiện tại hoàn thànhS + have/has + V3/edHành động đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại
Tương lai đơnS + will + VDự đoán, quyết định tức thời, lời hứa
Be going toS + am/is/are + going to + VKế hoạch hoặc dự định trong tương lai

Ví dụ:

  • I go to school every day.
  • She is reading a book now.
  • We visited Da Nang last summer.
  • They have lived here for five years.
  • I will call you tomorrow.

Danh từ, đại từ và mạo từ

Danh từ dùng để chỉ người, vật, địa điểm, sự việc hoặc ý tưởng. Trong ngữ pháp tiếng Anh cấp 2, học sinh cần phân biệt danh từ đếm được và danh từ không đếm được.

Ví dụ:

  • a book → books
  • an apple → apples
  • water, rice, information: danh từ không đếm được

Đại từ được dùng thay cho danh từ nhằm tránh lặp từ.

Đại từ nhân xưngTính từ sở hữuĐại từ sở hữu
Imymine
youyouryours
hehishis
sheherhers
weourours
theytheirtheirs

Ví dụ:

  • This is my book.
  • This book is mine.

Mạo từ a, an, the cũng là phần kiến thức quan trọng.

  • a đứng trước danh từ đếm được số ít bắt đầu bằng âm phụ âm.
  • an đứng trước danh từ đếm được số ít bắt đầu bằng âm nguyên âm.
  • the dùng khi người nói và người nghe đều biết đối tượng được nhắc đến hoặc đối tượng đã được đề cập trước đó.

Từ chỉ số lượng – Quantifiers

Từ chỉ số lượng được sử dụng rất phổ biến trong các bài tập ngữ pháp tiếng Anh cấp 2.

Cấu trúcCách dùng
a few + N đếm được số nhiềuCó một vài, một số; mang sắc thái tích cực.
few + N đếm được số nhiềuCó rất ít, gần như không đủ; mang sắc thái tiêu cực.
a little + N không đếm đượcCó một ít; mang sắc thái tích cực.
little + N không đếm đượcCó rất ít, gần như không đủ; mang sắc thái tiêu cực.
many + N đếm được số nhiềuDiễn tả số lượng nhiều.
much + N không đếm đượcDiễn tả số lượng nhiều.
a lot of/ lots of+ N đếm được số nhiều/N không đếm đượcDiễn tả số lượng nhiều.
some + N đếm được số nhiều/N không đếm đượcDiễn tả một số hoặc một ít; thường dùng trong câu khẳng định.
any + N đếm được số nhiều/N không đếm đượcDiễn tả một số hoặc một ít; thường dùng trong câu hỏi và câu phủ định.

Ví dụ:

  • There are many students in the classroom.
  • We don’t have much time.
  • She has a few friends in Hanoi.
  • There is a little milk in the fridge.

Tính từ, trạng từ và cấu trúc so sánh

Tính từ dùng để mô tả danh từ, trong khi trạng từ thường bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc một trạng từ khác.

Ví dụ:

  • She is a careful student.
  • She does her homework carefully.

Các cấu trúc so sánh thường gặp gồm:

So sánh hơn

S + be + adj-er + than + …

Hoặc:

S + be + more + adjective + than + …

Ví dụ:

  • Lan is taller than Mai.
  • English is more interesting than I thought.

So sánh nhất

S + be + the + adj-est + …

Hoặc:

S + be + the most + adjective + …

Ví dụ:

  • Nam is the tallest student in the class.
  • This is the most beautiful place I have visited.

So sánh bằng

S + be + as + adjective + as + …

Ví dụ:

  • Hoa is as tall as Lan.

Một số tính từ có dạng bất quy tắc:

  • good → better → best
  • bad → worse → worst
  • far → farther/further → farthest/furthest

Động từ khuyết thiếu – Modal verbs

Động từ khuyết thiếu là nội dung quen thuộc trong ngữ pháp tiếng Anh cấp 2, bao gồm can, could, may, might, must, should và một số dạng tương tự như have to.

Công thức: 

S + modal verb + V nguyên mẫu

Ví dụ:

  • You should study harder.
  • Students must wear uniforms.
  • She can speak English well.
  • It might rain tonight.

Một số điểm cần phân biệt:

  • must: Diễn tả sự cần thiết hoặc nghĩa vụ mạnh, thường nhấn mạnh quan điểm của người nói hoặc một quy định.
  • have to: Diễn tả sự cần thiết hoặc bắt buộc, thường do hoàn cảnh hoặc yêu cầu bên ngoài.
  • should: Lời khuyên.
  • may/might: Khả năng có thể xảy ra.

Danh động từ và động từ nguyên mẫu

Danh động từ là động từ thêm -ing nhưng được sử dụng như một danh từ.

Ví dụ:

  • I enjoy reading books.
  • She loves swimming.

Một số động từ thường đi với V-ing:

  • enjoy
  • avoid
  • finish
  • mind
  • suggest
  • practise

Động từ nguyên mẫu có to được sử dụng sau một số động từ như:

  • want to V
  • decide to V
  • hope to V
  • plan to V
  • agree to V

Ví dụ:

  • I want to learn English.
  • They decided to stay at home.

Học sinh cũng nên chú ý một số cấu trúc có thể thay đổi nghĩa:

  • remember to V: nhớ phải làm việc gì
  • remember V-ing: nhớ đã làm việc gì
  • stop to V: dừng lại để làm việc khác
  • stop V-ing: ngừng hẳn một hành động

Giới từ và liên từ thường gặp

Giới từ chỉ thời gian phổ biến gồm in, on, at.

  • in + tháng, năm, mùa, buổi trong ngày: in August, in 2026, in summer, in the morning.
  • on + ngày/thứ: on Monday, on 8 August
  • at + giờ/thời điểm cụ thể: at 7 o’clock, at night

Giới từ chỉ vị trí thường gặp:

  • in
  • on
  • under
  • behind
  • between
  • opposite
  • next to
  • in front of

Liên từ giúp nối từ, cụm từ hoặc các mệnh đề.

  • and: và
  • but: nhưng
  • or: hoặc
  • so: vì vậy
  • because: bởi vì
  • although: mặc dù

Ví dụ:

  • I stayed at home because it was raining.
  • Although he was tired, he continued working.

Câu bị động – Passive Voice

Câu bị động được sử dụng khi người nói muốn nhấn mạnh đối tượng chịu tác động của hành động.

Công thức: 

S + be + V3/ed + (by + O)

Ví dụ câu chủ động:

People speak English in many countries.

Ví dụ câu bị động:

English is spoken in many countries.

Một số dạng thường gặp:

  • Present Simple: am/is/are + V3/ed
  • Past Simple: was/were + V3/ed
  • Future Simple: will be + V3/ed
  • Present Perfect: have/has been + V3/ed

Ví dụ:

  • The house was built in 2010.
  • The homework will be finished tomorrow.
  • The room has been cleaned.

Câu điều kiện – Conditional Sentences

Câu điều kiện diễn tả mối quan hệ giữa một điều kiện và kết quả của điều kiện đó. Tùy từng loại câu điều kiện, tình huống có thể có khả năng xảy ra hoặc chỉ mang tính giả định.

Câu điều kiện loại 1

If + S + V hiện tại đơn, S + will + V

Dùng cho điều kiện có khả năng xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai.

Ví dụ:

  • If it rains, we will stay at home.

Câu điều kiện loại 2

If + S + V quá khứ đơn, S + would + V

Dùng cho tình huống không có thật hoặc khó xảy ra ở hiện tại.

Ví dụ:

  • If I were you, I would study harder.
  • If she had more time, she would travel more.

Câu ước với Wish

Cấu trúc wish thường xuất hiện trong chương trình lớp 9 và là một phần quan trọng của ngữ pháp tiếng Anh cấp 2.

Cấu trúc cơ bản:

S + wish(es) + S + V quá khứ đơn

Dùng để diễn tả mong muốn trái với thực tế ở hiện tại.

Ví dụ:

  • I wish I were taller.
  • She wishes she had more free time.

Với động từ to be, dạng were có thể được sử dụng với tất cả các ngôi trong cấu trúc giả định trang trọng.

Câu trực tiếp và câu gián tiếp – Reported Speech

Câu gián tiếp dùng để thuật lại lời nói của người khác mà không lặp nguyên văn.

Ví dụ:

Câu trực tiếp:  Lan said, “I am tired.”

Câu gián tiếp:  Lan said that she was tired.

Khi động từ tường thuật ở quá khứ, một số thì thường được lùi như sau:

Câu trực tiếpCâu gián tiếp
Present SimplePast Simple
Present ContinuousPast Continuous
Past SimplePast Perfect
Present PerfectPast Perfect
willwould
cancould

Một số từ chỉ thời gian và nơi chốn thường thay đổi tùy theo ngữ cảnh

  • now → then
  • today → that day
  • tomorrow → the next day/the following day
  • yesterday → the day before
  • here → there
  • this → that

Ngoài câu kể, học sinh cũng cần làm quen với câu hỏi và câu mệnh lệnh trong câu gián tiếp.

Ví dụ:

“Where do you live?” she asked me.

→ She asked me where I lived.

“Open the door,” the teacher said.

→ The teacher told me to open the door.

Mệnh đề quan hệ – Relative Clauses

Mệnh đề quan hệ dùng để bổ sung thông tin cho danh từ đứng trước.

Các đại từ quan hệ thường gặp:

Đại từDùng cho
whoNgười
whomNgười, làm tân ngữ
whichVật
thatNgười hoặc vật
whoseSở hữu

Ví dụ:

  • The girl who is standing there is my sister.
  • This is the book which I bought yesterday.
  • The boy whose father is a doctor is my classmate.

Xem thêm: 

Một số cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh cấp 2 quan trọng khác

Ngoài các chủ điểm chính, học sinh cũng nên ghi nhớ một số cấu trúc thường gặp trong ngữ pháp tiếng Anh cấp 2, đặc biệt ở dạng bài viết lại câu và hoàn thành câu.

Cấu trúcCách dùngVí dụ
Used to + VDiễn tả thói quen hoặc trạng thái từng tồn tại trong quá khứ nhưng hiện tại không còn.I used to play football every afternoon.
Too + adjective + to VDiễn tả mức độ quá… nên không thể thực hiện một hành động.The box is too heavy for me to carry.
Adjective + enough + to VDiễn tả mức độ đủ… để thực hiện một hành động.She is old enough to drive.
Because + S + VDùng để nêu nguyên nhân, theo sau là một mệnh đề.We stayed home because it was raining.
Because of + N/Noun phraseDùng để nêu nguyên nhân, theo sau là danh từ hoặc cụm danh từ.We stayed home because of the rain.
Although + S + VDiễn tả sự tương phản, theo sau là một mệnh đề.Although he was tired, he kept working.
Despite/In spite of + N/V-ingDiễn tả sự tương phản, theo sau là danh từ, cụm danh từ hoặc V-ing.Despite being tired, he kept working.

Bài tập ngữ pháp tiếng Anh cấp 2 có đáp án

Bài 1: Chia động từ trong ngoặc

Chia động từ trong ngoặc ở dạng hoặc thì phù hợp.

  1. My brother usually __________ (go) to school by bike.
  2. We __________ (watch) TV when the phone rang.
  3. If it __________ (rain) tomorrow, we will stay at home.
  4. Lan enjoys __________ (read) books in her free time.
  5. They __________ (visit) Ha Noi last summer.
  6. She __________ (study) English for three years.
  7. I will call you when I __________ (arrive) home.
  8. Look! The children __________ (play) football in the yard.
  9. Nam said that he __________ (be) tired.
  10. The train __________ (leave) at 7 a.m. tomorrow.

Đáp án:

  1. goes
  2. were watching
  3. rains
  4. reading
  5. visited
  6. has studied
  7. arrive
  8. are playing
  9. was
  10. leaves

Bài 2: Chọn đáp án đúng

Chọn đáp án A, B, C hoặc D để hoàn thành mỗi câu.

Câu 1. Hoa speaks English __________ than her sister.

  1. fluent
    B. more fluently
    C. most fluently
    D. fluently

Câu 2. My father goes to work __________ car.

  1. a
    B. an
    C. the
    D. by

Câu 3. If you study hard, you __________ good results.

  1. get
    B. got
    C. will get
    D. are getting

Câu 4. We __________ dinner when the electricity went out.

  1. have
    B. had
    C. were having
    D. are having

Câu 5. This notebook belongs to Mai. It is __________.

  1. her
    B. hers
    C. she
    D. herself

Câu 6. I like __________ music after school.

  1. listen
    B. listening to
    C. listened
    D. to listening

Câu 7. __________ do you go to the English club? – Twice a week.

  1. How much
    B. How many
    C. How often
    D. How long

Câu 8. Minh said that he __________ busy that day.

  1. is
    B. was
    C. will be
    D. has been

Câu 9. I will wait here until my mother __________ back.

  1. comes
    B. will come
    C. came
    D. coming

Câu 10. The teacher asked me where I __________.

  1. live
    B. did I live
    C. lived
    D. was live

Đáp án:

  1. B
  2. D
  3. C
  4. C
  5. B
  6. B
  7. C
  8. B
  9. A
  10. C

Bài 3: Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi

  1. “I am doing my homework now,” Nam said.
    → Nam said that __________________________________________.
  2. “Where do you live?” the teacher asked Lan.
    → The teacher asked Lan __________________________________.
  3. Hurry up or you will miss the bus.
    → If ____________________________________________________.
  4. This is my bicycle.
    → This bicycle ___________________________________________.
  5. My sister runs more slowly than me.
    → I run _________________________________________________.
  6. Because it rained heavily, we stayed at home.
    → It rained heavily, so ___________________________________.
  7. He started learning English three years ago.
    → He has ________________________________________________.
  8. The earthquake happened while we were sleeping.
    → We __________________________________ when the earthquake happened.

Đáp án:

  1. Nam said that he was doing his homework then.
  2. The teacher asked Lan where she lived.
  3. If you do not hurry up, you will miss the bus.
  4. This bicycle is mine.
  5. I run faster than my sister.
  6. It rained heavily, so we stayed at home.
  7. He has learned/learnt English for three years.
  8. We were sleeping when the earthquake happened.

Ngữ pháp tiếng Anh cấp 2 gồm nhiều chủ điểm quan trọng được phát triển xuyên suốt từ lớp 6 đến lớp 9. Việc hệ thống kiến thức theo từng nhóm ngữ pháp giúp học sinh dễ ghi nhớ, ôn tập và vận dụng chính xác hơn trong bài tập. Bên cạnh học lý thuyết, học sinh nên luyện tập thường xuyên để củng cố kiến thức và nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh.

Câu hỏi thường gặp

Học sinh nên bắt đầu ôn ngữ pháp cấp 2 từ đâu?

Nên bắt đầu từ kiến thức nền tảng như to be, danh từ, đại từ, mạo từ và các thì cơ bản. Sau đó, học sinh mới chuyển sang câu bị động, câu điều kiện, câu gián tiếp và mệnh đề quan hệ để hệ thống ngữ pháp tiếng Anh cấp 2 hiệu quả hơn.

Nên học ngữ pháp tiếng Anh cấp 2 theo lớp hay theo chủ điểm?

Nên kết hợp cả hai. Học theo lớp giúp bám sát chương trình Global Success, còn học theo chủ điểm giúp hệ thống kiến thức logic và dễ ôn tập hơn. Cách phù hợp là học theo Unit trên lớp, sau đó tổng hợp lại theo từng nhóm ngữ pháp trọng tâm.

Nên luyện bài tập ngữ pháp tiếng Anh THCS như thế nào?

Bài tập ngữ pháp tiếng Anh THCS nên được luyện theo từng chủ điểm và có đáp án để học sinh tự kiểm tra. Sau khi học lý thuyết, các em có thể làm bài chia động từ, chọn đáp án, viết lại câu và hoàn thành câu. Kết hợp với sách ngữ pháp tiếng Anh cấp 2 sẽ giúp củng cố kiến thức và hạn chế lỗi sai.

Từ khóa: 

  • Tổng hợp kiến thức tiếng Anh lớp 6 7 8 9 PDF
  • Bài tập ngữ pháp tiếng Anh THCS
  • Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh THCS PDF
  • Sách ngữ pháp tiếng Anh cấp 2
  • Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh cấp 2 Global Success
  • Tổng hợp kiến thức tiếng Anh THCS
  • FILE Tổng hợp ngữ pháp Tiếng Anh THCS
  • Tài liệu tiếng Anh cấp 2
Trang web này sử dụng cookie để mang đến cho bạn trải nghiệm duyệt web tốt hơn. Bằng cách duyệt trang web này, bạn đồng ý với việc chúng tôi sử dụng cookie.