Bài tập sắp xếp câu tiếng Anh lớp 6: 60 câu có đáp án

Bài tập sắp xếp câu tiếng Anh lớp 6 giúp học sinh luyện trật tự từ, củng cố cấu trúc câu và làm quen với cách diễn đạt trong những tình huống gần gũi. Để làm tốt dạng bài này, học sinh không chỉ cần nhớ cấu trúc ngữ pháp mà còn phải hiểu nghĩa của từ và mối quan hệ giữa các thành phần trong câu.

Bài viết tổng hợp các bài tập sắp xếp câu tiếng Anh lớp 6 từ cơ bản đến nâng cao, với nhiều ngữ cảnh và vốn từ khác nhau. Mỗi nhóm bài đều có đáp án để học sinh tự đối chiếu sau khi hoàn thành.

Cách làm bài sắp xếp câu tiếng Anh lớp 6

Khi gặp dạng bài sắp xếp từ thành câu, học sinh không nên ghép từ theo cảm tính. Hãy thực hiện lần lượt các bước sau.

Bước 1: Xác định chủ ngữ

Tìm người, vật hoặc sự việc được nói đến trong câu.

Ví dụ: plays / football / Nam / every Sunday

→ Nam plays football every Sunday.

“Nam” là chủ ngữ, “plays” là động từ chính.

Tham khảo thêm: Cambridge Dictionary có phần giải thích về trật tự từ trong tiếng Anh, giúp người học hiểu cách sắp xếp chủ ngữ, động từ và các thành phần khác trong câu. 

Bước 2: Tìm động từ chính

Xác định động từ hoặc cụm động từ đi cùng chủ ngữ.

Một số cấu trúc thường gặp gồm:

  • S + be + …
  • S + V + O
  • S + can + V
  • S + should + V
  • S + be + V-ing

Bước 3: Xác định loại câu

Kiểm tra xem câu cần sắp xếp là câu khẳng định, phủ định hay câu hỏi.

Ví dụ: you / Where / live / do?

→ Where do you live?

Với câu hỏi, cần chú ý vị trí của từ để hỏi, trợ động từ hoặc động từ to be.

Bước 4: Sắp xếp các thành phần còn lại

Sau khi xác định chủ ngữ và động từ, hãy sắp xếp tân ngữ, trạng từ, địa điểm và thời gian.

Ví dụ: school / goes / every day / Mai / to

→ Mai goes to school every day.

Cuối cùng, đọc lại toàn bộ câu để kiểm tra ngữ pháp, ý nghĩa và dấu câu.

Bài tập sắp xếp câu tiếng Anh lớp 6 có đáp án

Các câu dưới đây được trộn nhiều chủ đề và vốn từ để học sinh vừa luyện trật tự câu vừa rèn khả năng nhận biết ngữ cảnh.

Bài tập cơ bản

Câu 1. favorite / Science / my / is / subject

Câu 2. by bus / usually / My father / travels / to work

Câu 3. saw / We / three / giraffes / at the zoo

Câu 4. a blue / I / need / jacket

Câu 5. was / The weather / foggy / this morning

Câu 6. near / My house / is / the river

Câu 7. likes / My sister / listening to / music

Câu 8. There / two / are / cats / in the garden

Câu 9. breakfast / usually / I / have / at seven

Câu 10. can / Penguins / swim / very well

Câu 11. my / This / is / new / bicycle

Câu 12. often / We / visit / the museum / on Sundays

Câu 13. doesn’t / Tom / like / spicy food

Câu 14. are / The children / playing / outside

Câu 15. library / The / next to / is / the bakery

Câu 16. has / My school / a large / playground

Câu 17. How often / you / do / exercise?

Câu 18. is / My mother / a / nurse

Câu 19. should / We / save / water

Câu 20. goes / Lan / to school / on foot

Đáp án

Câu 1: Science is my favorite subject.

Câu 2: My father usually travels to work by bus.

Câu 3: We saw three giraffes at the zoo.

Câu 4: I need a blue jacket.

Câu 5: The weather was foggy this morning.

Câu 6: My house is near the river.

Câu 7: My sister likes listening to music.

Câu 8: There are two cats in the garden.

Câu 9: I usually have breakfast at seven.

Câu 10: Penguins can swim very well.

Câu 11: This is my new bicycle.

Câu 12: We often visit the museum on Sundays.

Câu 13: Tom doesn’t like spicy food.

Câu 14: The children are playing outside.

Câu 15: The library is next to the bakery.

Câu 16: My school has a large playground.

Câu 17: How often do you exercise?

Câu 18: My mother is a nurse.

Câu 19: We should save water.

Câu 20: Lan goes to school on foot.

Bài tập theo tình huống thực tế

Các câu được đặt trong những tình huống quen thuộc như thư viện, nhà hàng, cửa hàng, bến xe và chuyến du lịch.

Câu 21. borrow / I / two books / want to / from the library

Câu 22. would / What / you / like / to eat?

Câu 23. the museum / How / can / I / get to?

Câu 24. this shirt / Do / have / you / in another size?

Câu 25. leaves / What time / the train / does?

Câu 26. my dog / every morning / I / feed

Câu 27. some / bought / souvenirs / We / for our friends

Câu 28. is / There / a pharmacy / opposite / the hospital

Câu 29. online / My brother / sometimes / studies

Câu 30. should / People / plastic bags / use / fewer

Câu 31. would / I’d / some vegetable soup / like / please

Câu 32. turn left / the traffic lights / at / You / should

Câu 33. are / We / staying / at / a small hotel / near the beach

Câu 34. can / I / try on / these sneakers?

Câu 35. many / The museum / old paintings / has

Câu 36. hiking / went / My family / in the mountains / last weekend

Câu 37. doesn’t / My brother / enjoy / fishing

Câu 38. is / The bookstore / between / the café / and / the bank

Câu 39. are / What / you / doing / this Saturday?

Câu 40. recycle / We / bottles / should / plastic

Đáp án

Câu 21: I want to borrow two books from the library.

Câu 22: What would you like to eat?

Câu 23: How can I get to the museum?

Câu 24: Do you have this shirt in another size?

Câu 25: What time does the train leave?

Câu 26: I feed my dog every morning.

Câu 27: We bought some souvenirs for our friends.

Câu 28: There is a pharmacy opposite the hospital.

Câu 29: My brother sometimes studies online.

Câu 30: People should use fewer plastic bags.

Câu 31: I’d like some vegetable soup, please.

Câu 32: You should turn left at the traffic lights.

Câu 33: We are staying at a small hotel near the beach.

Câu 34: Can I try on these sneakers?

Câu 35: The museum has many old paintings.

Câu 36: My family went hiking in the mountains last weekend.

Câu 37: My brother doesn’t enjoy fishing.

Câu 38: The bookstore is between the café and the bank.

Câu 39: What are you doing this Saturday?

Câu 40: We should recycle plastic bottles.

Bài tập sắp xếp câu tiếng Anh lớp 6 nâng cao và tổng hợp

Phần nâng cao sử dụng câu dài hơn, nhiều thành phần hơn và một số mẫu câu hỏi, giao tiếp. Hãy cố gắng tự làm trước khi xem đáp án.

Bài tập nâng cao

Câu 41. usually / before dinner / Emma / helps / her mother

Câu 42. can / tell / me / where / the nearest pharmacy / is / you?

Câu 43. aren’t / going cycling / We / because / it / is raining / today

Câu 44. often / interesting books / in the evening / reads / My brother

Câu 45. are / this weekend / Where / your parents / going?

Câu 46. should / You / get / enough sleep / every night

Câu 47. next month / is / My class / going / on a field trip

Câu 48. How much / these / handmade / bags / are?

Câu 49. never / late / for school / is / Sarah

Câu 50. in the park / are / some children / There / playing

Đáp án

Câu 41: Emma usually helps her mother before dinner.

Câu 42: Can you tell me where the nearest pharmacy is?

Câu 43: We aren’t going cycling because it is raining today.

Câu 44: My brother often reads interesting books in the evening.

Câu 45: Where are your parents going this weekend?

Câu 46: You should get enough sleep every night.

Câu 47: My class is going on a field trip next month.

Câu 48: How much are these handmade bags?

Câu 49: Sarah is never late for school.

Câu 50: There are some children playing in the park.

Bài tập tổng hợp

Hãy thử hoàn thành 10 câu dưới đây mà không xem lại đáp án. Các câu được trộn nhiều chủ đề và cấu trúc để kiểm tra khả năng vận dụng.

Câu 51. Dolphins / are / my / favorite / animals

Câu 52. by train / traveled / We / to Hue / last summer

Câu 53. does / What time / the supermarket / open?

Câu 54. are / There / several / books / on my desk

Câu 55. shouldn’t / You / too much / fast food / eat

Câu 56. is / The stadium / near / our neighborhood

Câu 57. watching / My sister / is / a documentary / about wildlife

Câu 58. How often / your / does / brother / go jogging?

Câu 59. would / like / to visit / I / the science museum

Câu 60. protecting / important / is / the environment

Đáp án

Câu 51: Dolphins are my favorite animals.

Câu 52: We traveled to Hue by train last summer.

Câu 53: What time does the supermarket open?

Câu 54: There are several books on my desk.

Câu 55: You shouldn’t eat too much fast food.

Câu 56: The stadium is near our neighborhood.

Câu 57: My sister is watching a documentary about wildlife.

Câu 58: How often does your brother go jogging?

Câu 59: I would like to visit the science museum.

Câu 60: Protecting the environment is important.

Những lỗi thường gặp khi làm bài sắp xếp câu tiếng Anh lớp 6

  • Không xác định được chủ ngữ và động từ

Hãy tìm chủ ngữ và động từ chính trước khi sắp xếp những thành phần còn lại. Cách này giúp tránh việc ghép từ theo thứ tự ngẫu nhiên.

Ví dụ: plays / tennis / Mai / every Sunday

→ Mai plays tennis every Sunday.

  • Nhầm trật tự trong câu hỏi

Với câu hỏi, học sinh thường đặt trợ động từ hoặc động từ to be sai vị trí.

Ví dụ: you / Do / like / swimming?

→ Do you like swimming?

  • Đặt sai trạng từ tần suất

Các trạng từ như usually, often, sometimes và never thường đứng trước động từ thường.

Ví dụ: She often reads books.

Với động từ to be, trạng từ tần suất thường đứng sau to be.

Ví dụ: He is never late for school.

  • Quên chia động từ

Với chủ ngữ he, she hoặc danh từ số ít trong thì hiện tại đơn, động từ thường cần được chia phù hợp.

Ví dụ: He plays football every Sunday.

Không viết: He play football every Sunday.

  • Chỉ nhìn từng từ mà quên nghĩa của cả câu

Một câu có thể chứa nhiều từ quen thuộc nhưng nếu sắp xếp không đúng, câu sẽ không có nghĩa hoặc không tự nhiên. Sau khi hoàn thành, hãy đọc lại toàn bộ câu để kiểm tra cả ngữ pháp lẫn ý nghĩa.

Nếu phụ huynh muốn tìm hiểu thêm về lộ trình học tiếng Anh Cambridge và cách các cấp độ được sắp xếp theo độ tuổi, trình độ, có thể tham khảo lộ trình học tiếng Anh Cambridge để có định hướng phù hợp cho trẻ. 

Kết luận

Khi làm bài tập sắp xếp câu tiếng Anh lớp 6, học sinh nên xác định chủ ngữ và động từ trước, sau đó sắp xếp các thành phần như tân ngữ, thời gian và địa điểm. Với những câu sai, hãy thử sắp xếp lại một lần nữa trước khi xem đáp án.

Luyện tập đều đặn theo cách này sẽ giúp học sinh nhận biết trật tự từ nhanh hơn, đồng thời củng cố ngữ pháp và từ vựng thông qua nhiều tình huống khác nhau.

Câu hỏi thường gặp về bài tập sắp xếp câu tiếng Anh lớp 6

Bài tập sắp xếp câu tiếng Anh lớp 6 thường kiểm tra kiến thức gì?

Dạng bài này thường kiểm tra khả năng nhận biết trật tự từ và vận dụng các cấu trúc quen thuộc như câu khẳng định, câu phủ định, câu hỏi, động từ to be, động từ thường, hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn, can, should, there is/there are và các cụm từ chỉ thời gian, địa điểm.

Làm thế nào để biết từ nào đứng đầu câu?

Trước tiên, hãy tìm chủ ngữ hoặc từ để hỏi. Trong câu kể, chủ ngữ thường đứng trước động từ. Với câu hỏi Wh-, các từ như what, where, when, who, why hoặc how thường đứng đầu câu.

Ví dụ: where / you / live / do?

→ Where do you live?

Khi sắp xếp câu hỏi tiếng Anh lớp 6 cần chú ý gì?

Hãy xác định loại câu hỏi trước. Với câu hỏi dùng do/does, cấu trúc thường là từ để hỏi + do/does + chủ ngữ + động từ. Với câu hỏi dùng to be, động từ to be thường đứng trước chủ ngữ.

Ví dụ: What do you like?

Where is your school?

Học sinh nên luyện bài sắp xếp câu như thế nào?

Nên bắt đầu với những câu ngắn, sau đó chuyển sang câu có trạng từ, cụm thời gian và địa điểm. Khi đã quen, hãy luyện các câu dài hơn và câu theo tình huống thực tế. Với mỗi câu sai, hãy xác định nguyên nhân thay vì chỉ xem đáp án rồi chuyển sang câu tiếp theo.

Có nên xem đáp án ngay sau khi làm bài không?

Không nên. Hãy cố gắng tự sắp xếp câu trước, kể cả khi chưa chắc chắn. Sau đó mới đối chiếu với đáp án và đánh dấu những câu sai. Cách này giúp bạn nhận ra mình thường nhầm ở chủ ngữ, động từ, câu hỏi hay vị trí trạng từ.

Có nên luyện bài sắp xếp câu tiếng Anh lớp 6 mỗi ngày không?

Không cần làm quá nhiều câu trong một lần. Học sinh có thể luyện khoảng 10–15 câu mỗi buổi, sau đó xem lại những câu sai và ghi nhớ cấu trúc liên quan. Quan trọng hơn số lượng là hiểu vì sao các từ được sắp xếp theo thứ tự đó.

Keywords

  • bài tập sắp xếp câu tiếng anh lớp 6
  • bài tập sắp xếp câu tiếng anh lớp 6 có đáp án
  • bài tập sắp xếp câu tiếng anh lớp 6 nâng cao
Trang web này sử dụng cookie để mang đến cho bạn trải nghiệm duyệt web tốt hơn. Bằng cách duyệt trang web này, bạn đồng ý với việc chúng tôi sử dụng cookie.