Từ vựng tiếng Anh lớp 8 có phạm vi chủ đề khá đa dạng, từ hoạt động giải trí, cuộc sống nông thôn, thanh thiếu niên đến môi trường, khoa học và công nghệ. Việc học từ mới theo từng Unit giúp học sinh bám sát chương trình, đồng thời dễ liên kết từ vựng với ngữ cảnh cụ thể.
Đặc biệt, bộ từ vựng tiếng Anh lớp 8 Global Success được xây dựng theo các chủ đề gần gũi, tạo điều kiện để học sinh vận dụng vào nghe, nói, đọc và viết. Dưới đây là những từ quan trọng trong 12 Unit, kèm phiên âm, nghĩa và ví dụ dễ hiểu để hỗ trợ quá trình ôn tập.
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 8 Global Success theo 12 Unit
Danh sách từ vựng tiếng Anh lớp 8 dưới đây được chia theo 12 Unit của chương trình Global Success. Mỗi phần tập trung vào những từ và cụm từ tiêu biểu, giúp học sinh dễ hệ thống kiến thức thay vì học các từ riêng lẻ.
Từ vựng tiếng Anh lớp 8 Unit 1: Leisure Time
| Từ vựng | Nghĩa | Ví dụ |
| leisure (n) /ˈleʒə(r)/ | thời gian rảnh | Reading is my favourite leisure activity. |
| prefer (v) /prɪˈfɜː(r)/ | thích hơn | I prefer reading to playing video games. |
| detest (v) /dɪˈtest/ | rất ghét | She detests getting up late. |
| fancy (v) /ˈfænsi/ | thích, muốn | Do you fancy watching a film tonight? |
| be fond of /fɒnd əv/ | yêu thích | My sister is fond of making crafts. |
| be keen on /kiːn ɒn/ | say mê, yêu thích | He is keen on outdoor activities. |
| keep in touch /kiːp ɪn tʌtʃ/ | giữ liên lạc | We keep in touch through social media. |
| origami (n) /ˌɒrɪˈɡɑːmi/ | nghệ thuật gấp giấy Nhật Bản | Lan learns origami in her free time. |
| stay in shape /steɪ ɪn ʃeɪp/ | giữ dáng, giữ cơ thể khỏe mạnh | Swimming helps me stay in shape. |
Từ vựng tiếng Anh lớp 8 Unit 2: Life in the Countryside
| Từ vựng | Nghĩa | Ví dụ |
| cattle (n) /ˈkætl/ | gia súc | The farmers raise cattle on the farm. |
| combine harvester (n) /ˈkɒmbaɪn ˈhɑːvɪstə(r)/ | máy gặt đập liên hợp | A combine harvester can harvest rice quickly. |
| crop (n) /krɒp/ | vụ mùa, cây trồng | Rice is an important crop in Viet Nam. |
| cultivate (v) /ˈkʌltɪveɪt/ | canh tác, trồng trọt | Farmers cultivate rice in these fields. |
| harvest (n, v) /ˈhɑːvɪst/ | vụ thu hoạch; thu hoạch | Farmers harvest rice in autumn. |
| herd (v) /hɜːd/ | chăn, lùa gia súc | The boy helps his family herd cattle. |
| hospitable (adj) /hɒˈspɪtəbl/ | hiếu khách | People in the village are friendly and hospitable. |
| orchard (n) /ˈɔːtʃəd/ | vườn cây ăn quả | My grandparents have a large orange orchard. |
| paddy field (n) /ˈpædi fiːld/ | ruộng lúa | We saw green paddy fields along the road. |
| picturesque (adj) /ˌpɪktʃəˈresk/ | đẹp như tranh, có phong cảnh đẹp | The mountain village is peaceful and picturesque. |
Từ vựng tiếng Anh lớp 8 Unit 3: Teenagers
| Từ vựng | Nghĩa | Ví dụ |
| account (n) /əˈkaʊnt/ | tài khoản | You need an account to join the online forum. |
| browse (v) /braʊz/ | lướt, tìm kiếm thông tin | I often browse the Internet for study materials. |
| bully (v) /ˈbʊli/ | bắt nạt | Students should never bully their classmates. |
| concentrate (v) /ˈkɒnsntreɪt/ | tập trung | I cannot concentrate when the room is noisy. |
| expectation (n) /ˌekspekˈteɪʃn/ | sự kỳ vọng | High expectations can put pressure on teenagers. |
| focused (adj) /ˈfəʊkəst/ | tập trung, chuyên tâm | She stays focused on her schoolwork. |
| forum (n) /ˈfɔːrəm/ | diễn đàn | Students shared their ideas on an online forum. |
| notification (n) /ˌnəʊtɪfɪˈkeɪʃn/ | thông báo | I turned off my phone notifications while studying. |
| peer (n) /pɪə(r)/ | bạn đồng trang lứa | Teenagers often spend time with their peers. |
| schoolwork (n) /ˈskuːlwɜːk/ | bài vở ở trường | He finishes his schoolwork before playing games. |
Từ vựng tiếng Anh lớp 8 Unit 4: Ethnic Groups of Viet Nam
| Từ vựng | Nghĩa | Ví dụ |
| communal house /kəˈmjuːnl haʊs/ | nhà sinh hoạt cộng đồng, nhà rông | Villagers gather at the communal house during festivals. |
| costume (n) /ˈkɒstjuːm/ | trang phục | They wear colourful costumes on special occasions. |
| ethnic group /ˈeθnɪk ɡruːp/ | nhóm dân tộc, dân tộc | Viet Nam is home to many ethnic groups. |
| feature (n) /ˈfiːtʃə(r)/ | đặc điểm, nét đặc trưng | Traditional clothing is an important cultural feature. |
| flute (n) /fluːt/ | cây sáo | He can play a traditional bamboo flute. |
| folk (adj) /fəʊk/ | thuộc dân gian | We watched a traditional folk performance. |
| gong (n) /ɡɒŋ/ | cồng, chiêng | Gongs are used in some traditional festivals. |
| highland (n) /ˈhaɪlənd/ | vùng cao nguyên | Some ethnic groups live in the highlands. |
| stilt house /stɪlt haʊs/ | nhà sàn | Their family lives in a wooden stilt house. |
| weave (v) /wiːv/ | dệt, đan | Local women weave beautiful cloth by hand. |
Từ vựng tiếng Anh lớp 8 Unit 5: Our Customs and Traditions
| Từ vựng | Nghĩa | Ví dụ |
| bamboo pole /bæmˈbuː pəʊl/ | cây nêu, cột tre | A bamboo pole is used in some traditional celebrations. |
| ceremony (n) /ˈserəməni/ | nghi lễ | We attended a traditional ceremony in the village. |
| family bonding /ˌfæməli ˈbɒndɪŋ/ | sự gắn kết gia đình | Cooking together is a good activity for family bonding. |
| family reunion /ˌfæməli ˌriːˈjuːniən/ | cuộc sum họp gia đình | Tet is an important time for family reunions. |
| lantern (n) /ˈlæntən/ | đèn lồng | Children carried colourful lanterns at the festival. |
| longevity (n) /lɒnˈdʒevəti/ | tuổi thọ, sự sống lâu | This symbol represents health and longevity. |
| offering (n) /ˈɒfərɪŋ/ | lễ vật, đồ cúng | The family prepared offerings for the ceremony. |
| pray (v) /preɪ/ | cầu nguyện | People pray for health and happiness. |
| table manners (n) /ˈteɪbl ˌmænəz/ | phép tắc trên bàn ăn | Children should learn good table manners. |
| worship (v) /ˈwɜːʃɪp/ | thờ cúng, tôn kính | Many Vietnamese families worship their ancestors. |
Từ vựng tiếng Anh lớp 8 Unit 6: Lifestyles
| Từ vựng | Nghĩa | Ví dụ |
| dogsled (n) /ˈdɒɡsled/ | xe trượt tuyết do chó kéo | People sometimes travel by dogsled in snowy areas. |
| experience (n, v) /ɪkˈspɪəriəns/ | trải nghiệm, kinh nghiệm; trải nghiệm | Travelling gives us many new experiences. |
| greet (v) /ɡriːt/ | chào hỏi | People often greet each other with a smile. |
| habit (n) /ˈhæbɪt/ | thói quen | Reading every evening is a good habit. |
| igloo (n) /ˈɪɡluː/ | lều tuyết | An igloo can provide shelter in a cold environment. |
| impact (n) /ˈɪmpækt/ | ảnh hưởng, tác động | Technology has a strong impact on our lifestyles. |
| interact (v) /ˌɪntərˈækt/ | tương tác | Teenagers interact with friends both online and offline. |
| lifestyle (n) /ˈlaɪfstaɪl/ | lối sống | Regular exercise is part of a healthy lifestyle. |
| maintain (v) /meɪnˈteɪn/ | duy trì, gìn giữ | Some communities maintain their traditional way of life. |
| online learning (n) /ˌɒnlaɪn ˈlɜːnɪŋ/ | việc học trực tuyến | Online learning allows students to study from home. |
Từ vựng tiếng Anh lớp 8 Unit 7: Environmental Protection
| Từ vựng | Nghĩa | Ví dụ |
| carbon dioxide (n) /ˌkɑːbən daɪˈɒksaɪd/ | khí carbon dioxide, khí CO₂ | Cars release carbon dioxide into the air. |
| carbon footprint (n) /ˌkɑːbən ˈfʊtprɪnt/ | lượng khí thải carbon do một người hoặc hoạt động tạo ra | Cycling can help reduce your carbon footprint. |
| ecosystem (n) /ˈiːkəʊsɪstəm/ | hệ sinh thái | Plastic waste can damage marine ecosystems. |
| endangered species /ɪnˈdeɪndʒəd ˈspiːʃiːz/ | các loài có nguy cơ tuyệt chủng | We need to protect endangered species. |
| extinction (n) /ɪkˈstɪŋkʃn/ | sự tuyệt chủng | Habitat loss can lead to extinction. |
| habitat (n) /ˈhæbɪtæt/ | môi trường sống | Forests provide habitats for many animals. |
| protect (v) /prəˈtekt/ | bảo vệ | Everyone can help protect the environment. |
| release (v) /rɪˈliːs/ | thải ra, giải phóng | Factories may release harmful substances into the air. |
| single-use (adj) /ˌsɪŋɡl ˈjuːs/ | dùng một lần | We should use fewer single-use plastic products. |
| toxic (adj) /ˈtɒksɪk/ | độc hại | Toxic chemicals can pollute rivers and lakes. |
Từ vựng tiếng Anh lớp 8 Unit 8: Shopping
| Từ vựng | Nghĩa | Ví dụ |
| bargain (v) /ˈbɑːɡən/ | mặc cả | Customers often bargain at open-air markets. |
| complaint (n) /kəmˈpleɪnt/ | lời phàn nàn, khiếu nại | The shop received a complaint about its service. |
| convenience store /kənˈviːniəns stɔː(r)/ | cửa hàng tiện lợi | There is a convenience store near my house. |
| customer (n) /ˈkʌstəmə(r)/ | khách hàng | The shop assistant is helping a customer. |
| discount (n) /ˈdɪskaʊnt/ | sự giảm giá | Students can get a 10% discount at this shop. |
| farmers’ market /ˈfɑːməz ˌmɑːkɪt/ | chợ nông sản | We bought fresh vegetables at the farmers’ market. |
| goods (n) /ɡʊdz/ | hàng hóa | The market sells a wide range of goods. |
| on sale /ɒn seɪl/ | đang được giảm giá | These shoes are on sale this week. |
| open-air market /ˌəʊpən ˈeə ˌmɑːkɪt/ | chợ ngoài trời | My mother often shops at the local open-air market. |
| price tag (n) /ˈpraɪs tæɡ/ | nhãn ghi giá | Check the price tag before buying the shirt. |
Từ vựng tiếng Anh lớp 8 Unit 9: Natural Disasters
| Từ vựng | Nghĩa | Ví dụ |
| disaster (n) /dɪˈzɑːstə(r)/ | thảm họa | The storm caused a serious natural disaster. |
| earthquake (n) /ˈɜːθkweɪk/ | động đất | The earthquake damaged several buildings. |
| emergency kit /ɪˈmɜːdʒənsi kɪt/ | bộ dụng cụ khẩn cấp | Every family should prepare an emergency kit. |
| landslide (n) /ˈlændslaɪd/ | sạt lở đất | Heavy rain can cause landslides in mountainous areas. |
| predict (v) /prɪˈdɪkt/ | dự đoán | Scientists try to predict dangerous weather events. |
| rescue worker (n) /ˈreskjuː ˌwɜːkə(r)/ | nhân viên cứu hộ | Rescue workers helped people leave the flooded area. |
| storm (n) /stɔːm/ | bão | The storm damaged many trees. |
| tsunami (n) /tsuːˈnɑːmi/ | sóng thần | A powerful earthquake can cause a tsunami. |
| victim (n) /ˈvɪktɪm/ | nạn nhân | Volunteers provided food for disaster victims. |
| warn (v) /wɔːn/ | cảnh báo | The authorities warned residents about the approaching storm. |
Từ vựng tiếng Anh lớp 8 Unit 10: Communication in the Future
| Từ vựng | Nghĩa | Ví dụ |
| advanced (adj) /ədˈvɑːnst/ | tiên tiến | Advanced technology may change the way we communicate. |
| carrier pigeon (n) /ˈkæriə ˌpɪdʒɪn/ | bồ câu đưa thư | People once used carrier pigeons to send messages. |
| emoji (n) /ɪˈməʊdʒi/ | biểu tượng cảm xúc | Emojis can help express feelings in text messages. |
| instantly (adv) /ˈɪnstəntli/ | ngay lập tức | We can send photos instantly through the Internet. |
| language barrier /ˈlæŋɡwɪdʒ ˌbæriə(r)/ | rào cản ngôn ngữ | Translation technology can reduce language barriers. |
| social network (n) /ˌsəʊʃl ˈnetwɜːk/ | mạng xã hội | Many teenagers communicate through social networks. |
| telepathy (n) /təˈlepəθi/ | thần giao cách cảm | Telepathy is a popular idea in science fiction. |
| translation machine /trænzˈleɪʃn məˌʃiːn/ | máy dịch thuật | A translation machine can help people understand different languages. |
| video conference (n) /ˈvɪdiəʊ ˌkɒnfərəns/ | cuộc họp trực tuyến | Our class joined a video conference with foreign students. |
| voice message (n) /ˈvɔɪs ˌmesɪdʒ/ | tin nhắn thoại | I sent my friend a short voice message. |
Từ vựng tiếng Anh lớp 8 Unit 11: Science and Technology
| Từ vựng | Nghĩa | Ví dụ |
| application (n) /ˌæplɪˈkeɪʃn/ | ứng dụng | This application helps students practise English. |
| biometric (adj) /ˌbaɪəʊˈmetrɪk/ | thuộc sinh trắc học | Some phones use biometric technology for security. |
| digital (adj) /ˈdɪdʒɪtl/ | kỹ thuật số | Digital tools make learning more convenient. |
| experiment (n) /ɪkˈsperɪmənt/ | thí nghiệm | The students carried out an experiment in science class. |
| fingerprint (n) /ˈfɪŋɡəprɪnt/ | dấu vân tay | Every person has unique fingerprints. |
| invention (n) /ɪnˈvenʃn/ | phát minh, sáng chế | The smartphone is an important technological invention. |
| platform (n) /ˈplætfɔːm/ | nền tảng | Our school uses an online platform for homework. |
| recognition (n) /ˌrekəɡˈnɪʃn/ | sự nhận diện, nhận biết | Facial recognition is used in some modern devices. |
| scanner (n) /ˈskænə(r)/ | máy quét | The scanner can read a fingerprint quickly. |
| technology (n) /tekˈnɒlədʒi/ | công nghệ | Technology has changed the way people work and study. |
Từ vựng tiếng Anh lớp 8 Unit 12: Life on Other Planets
| Từ vựng | Nghĩa | Ví dụ |
| alien (n) /ˈeɪliən/ | sinh vật, người ngoài hành tinh | Some films tell stories about aliens from other planets. |
| crater (n) /ˈkreɪtə(r)/ | miệng hố, miệng núi lửa | There are many craters on the Moon. |
| creature (n) /ˈkriːtʃə(r)/ | sinh vật | Scientists wonder whether creatures exist on other planets. |
| galaxy (n) /ˈɡæləksi/ | thiên hà | The Milky Way is the galaxy that contains our solar system. |
| gravity (n) /ˈɡrævəti/ | trọng lực | Gravity keeps us on the surface of the Earth. |
| habitable (adj) /ˈhæbɪtəbl/ | có thể sinh sống được | Scientists are looking for habitable planets. |
| Jupiter (n) /ˈdʒuːpɪtə(r)/ | Sao Mộc | Jupiter is the largest planet in our solar system. |
| Mars (n) /mɑːz/ | Sao Hỏa | Scientists have sent spacecraft to study Mars. |
| telescope (n) /ˈtelɪskəʊp/ | kính thiên văn | We can observe distant objects through a telescope. |
| UFO (n) /ˌjuː ef ˈəʊ/ | vật thể bay không xác định | They reported seeing a strange UFO in the sky. |
Cách học từ vựng tiếng Anh lớp 8 nhanh nhớ và lâu quên
Để ghi nhớ từ vựng hiệu quả, học sinh nên kết hợp nhiều phương pháp thay vì chỉ học thuộc nghĩa của từng từ. Một số cách đơn giản có thể áp dụng gồm:
- Học theo từng Unit: Chia từ vựng thành các nhóm nhỏ theo chủ đề để dễ ghi nhớ và ôn tập.
- Ghi nhớ từ loại: Học kèm danh từ, động từ, tính từ hoặc trạng từ để hiểu cách sử dụng từ trong câu.
- Đặt câu với từ mới: Chủ động sử dụng từ đã học trong câu để hiểu rõ ngữ cảnh và ghi nhớ lâu hơn.
- Học theo cụm từ: Ghi nhớ các từ thường đi cùng nhau thay vì học từng từ riêng lẻ.
- Sử dụng flashcard: Kết hợp từ mới, phiên âm và nghĩa để tự kiểm tra và ôn tập thường xuyên.
- Ôn lại định kỳ: Lặp lại các từ đã học sau một khoảng thời gian để hạn chế quên và củng cố trí nhớ.
Bài tập từ vựng tiếng Anh lớp 8 có đáp án
Bài 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống
Sử dụng các từ sau:
habitat – bargain – picturesque – notification – invention – emergency kit – worship – telescope – lifestyle – concentrate
- This mountain village is peaceful and __________.
- Students need to __________ when they are doing an important test.
- Forests are the natural __________ of many wild animals.
- I received a __________ from the school application.
- You can sometimes __________ with sellers at an open-air market.
- Every family should prepare an __________ before a natural disaster.
- Many Vietnamese families __________ their ancestors.
- Regular exercise is part of a healthy __________.
- The telephone was an important __________.
- We used a __________ to look at the Moon.
Đáp án:
- picturesque
- concentrate
- habitat
- notification
- bargain
- emergency kit
- worship
- lifestyle
- invention
- telescope
Bài 2: Chọn đáp án đúng
- My sister is keen _____ making handmade bracelets.
A. at
B. on
C. in
D. for - Farmers use a combine _____ to harvest rice more quickly.
A. worker
B. scanner
C. harvester
D. carrier - Students should never _____ other classmates.
A. bully
B. bargain
C. worship
D. weave - These T-shirts are _____ sale this week.
A. in
B. at
C. for
D. on - We should protect endangered _____.
A. habits
B. species
C. lifestyles
D. platforms - A _____ is a person who helps people during emergencies and disasters.
A. rescue worker
B. customer
C. contestant
D. peer - A _____ message allows you to record your speech and send it to another person.
A. digital
B. folk
C. voice
D. toxic - This learning _____ allows students to submit their homework online.
A. platform
B. habitat
C. crater
D. orchard - Scientists are searching for planets that may be _____.
A. focused
B. picturesque
C. habitable
D. hospitable - My grandfather enjoys _____ because it helps him stay in shape.
A. walking
B. walk
C. to walking
D. walked
Đáp án:
- B
- C
- A
- D
- B
- A
- C
- A
- C
- A
Bài 3: Nối từ với nghĩa phù hợp
| Từ | Nghĩa |
| 1. hospitable | A. rào cản ngôn ngữ |
| 2. extinction | B. hiếu khách |
| 3. price tag | C. sự tuyệt chủng |
| 4. language barrier | D. dấu vân tay |
| 5. fingerprint | E. nhãn ghi giá |
Đáp án:
1 – B
2 – C
3 – E
4 – A
5 – D
Từ vựng tiếng Anh lớp 8 trải rộng trên nhiều chủ đề từ đời sống hằng ngày, văn hóa đến môi trường, thiên tai, khoa học và công nghệ. Vì vậy, thay vì học một danh sách dài không có hệ thống, học sinh nên chia từ theo từng Unit, kết hợp phiên âm – nghĩa – từ loại – câu ví dụ và ôn lại thường xuyên.
Với từ vựng tiếng Anh lớp 8 Global Success, học đều một lượng vừa phải mỗi ngày, đặt câu với từ mới và luyện tập bằng nhiều dạng bài sẽ giúp học sinh không chỉ nhớ nghĩa mà còn biết cách vận dụng từ chính xác trong bài kiểm tra, kỹ năng viết và giao tiếp.
Câu hỏi thường gặp về từ vựng tiếng Anh lớp 8
Học sinh lớp 8 cần học bao nhiêu từ vựng mỗi ngày?
Không có một con số bắt buộc cho tất cả học sinh. Với phần lớn người học, chia thành khoảng 5 – 10 từ mới mỗi lần học sẽ dễ kiểm soát hơn một danh sách quá dài. Quan trọng hơn số lượng là học sinh có nhớ được nghĩa, phát âm và cách sử dụng từ hay không.
Nên học từ vựng lớp 8 theo Unit hay theo chủ đề?
Nên ưu tiên học theo Unit để bám sát tiến độ trên lớp. Sau đó, học sinh có thể nhóm lại các từ theo chủ đề như môi trường, mua sắm, công nghệ hoặc thiên tai để tạo thêm liên kết giữa các từ.
Có nên học thuộc cả câu ví dụ không?
Không nhất thiết phải thuộc nguyên câu. Mục đích của câu ví dụ là giúp hiểu cách dùng và vị trí của từ trong câu. Sau khi hiểu mẫu, học sinh nên tự tạo một câu mới liên quan đến bản thân để ghi nhớ tốt hơn.
Từ khóa:
- Từ vựng tiếng Anh lớp 8 học kì 2
- Tổng hợp từ vựng Tiếng Anh lớp 8 Global Success
- File từ vựng tiếng Anh lớp 8
- Từ vựng tiếng Anh lớp 8 học kì 1
- Từ vựng Tiếng Anh lớp 8 Unit 9
- Từ vựng Tiếng Anh lớp 8 Unit 8
- Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 8 chương trình mới
- File từ vựng Tiếng Anh lớp 8 Global Success