Bài tập giới từ lớp 6 có đáp án: Lý thuyết và bài tập

Giới từ là gì? Phân loại giới từ lớp 6

Giới từ là một loại từ trong ngữ pháp được sử dụng để kết nối các thành phần trong câu. Giới từ thường đứng trước danh từ, cụm danh từ nhằm chỉ ra mối quan hệ không gian, thời gian hoặc quan hệ giữa các đối tượng. Một số giới từ phổ biến bao gồm “in”, “from”, “to”, “on” và “under”. 

Trong chương trình lớp 6, giới từ được chia thành 3 nhóm chính:

NhómGiới từ thường gặp
Giới từ chỉ nơi chốn / vị tríin, on, at, under, above, behind, in front of, next to, near, between, opposite
Giới từ chỉ thời gianin, on, at, before, after, during
Giới từ chỉ phương hướngto, from, into, out of, up, down

Phần 1: Giới từ chỉ nơi chốn và vị trí

Lý thuyết

Ba giới từ in, on và at là nhóm xuất hiện nhiều nhất trong bài tập giới từ chỉ nơi chốn lớp 6. ILA

IN – dùng để chỉ bên trong một không gian có giới hạn:

  • The books are in the bag. (Sách ở trong túi.)
  • She lives in Hanoi. (Cô ấy sống ở Hà Nội.)

ON – dùng để chỉ trên một bề mặt:

  • The pen is on the table. (Cái bút ở trên bàn.)
  • There is a picture on the wall. (Có một bức tranh trên tường.)

AT – dùng để chỉ một địa điểm cụ thể (điểm đến, địa chỉ):

  • She is at school. (Cô ấy ở trường.)
  • Meet me at the bus stop. (Gặp tôi ở bến xe buýt.)

Các giới từ vị trí khác cần nhớ:

Giới từNghĩaVí dụ
underở dướiThe cat is under the chair.
aboveở phía trên (không tiếp xúc)The lamp is above the desk.
behindở phía sauThe garden is behind the house.
in front ofở phía trướcThe car is in front of the gate.
next tongay bên cạnhThe bank is next to the post office.
neargầnMy school is near the park.
betweenở giữa (hai vật/người)The shop is between the bakery and the café.
oppositeđối diệnThe hospital is opposite the school.

Trong các dạng bài tập preposition of place lớp 6, học sinh thường nhầm lẫn giữa các cặp giới từ có ý nghĩa gần giống nhau như in – on, above – over, next to – near hoặc behind – in front of. Vì vậy, cần hiểu rõ bản chất của từng giới từ thay vì chỉ học thuộc nghĩa tiếng Việt. ILA

Bài tập 1: Điền giới từ chỉ vị trí thích hợp

Chọn giới từ phù hợp: in / on / at / under / behind / next to / in front of / between / near / opposite

  1. The dog is sleeping _____ the bed.
  2. There is a supermarket _____ my house and the park.
  3. She is waiting _____ the bus stop.
  4. The ball is _____ the sofa.
  5. The teacher is standing _____ the class.
  6. My house is _____ the school – only five minutes on foot.
  7. The picture is hanging _____ the wall.
  8. The post office is _____ the bank.
  9. The children are playing _____ the garden.
  10. There is a tree _____ the house.

Đáp án Bài tập 1:

  1. on
  2. between
  3. at
  4. under
  5. in front of
  6. near
  7. on
  8. opposite
  9. in
  10. behind

Bài tập 2: Viết câu hoàn chỉnh mô tả vị trí

Nhìn vào mô tả và viết câu với giới từ đúng:

  1. (cái mèo / ghế / dưới) → _______________
  2. (quyển sách / bàn / trên) → _______________
  3. (bệnh viện / trường học / đối diện) → _______________
  4. (cửa hàng bánh / ngân hàng và bưu điện / giữa) → _______________
  5. (xe đạp / cổng nhà / trước) → _______________

Đáp án Bài tập 2:

  1. The cat is under the chair.
  2. The book is on the desk.
  3. The hospital is opposite the school.
  4. The bakery is between the bank and the post office.
  5. The bicycle is in front of the gate.

Phần 2: Giới từ chỉ thời gian

Lý thuyết

Đây là phần hay bị nhầm nhất vì in, on, at được dùng cho cả nơi chốn lẫn thời gian nhưng theo quy tắc khác nhau.

IN – dùng với tháng, năm, mùa, buổi trong ngày:

  • in January (vào tháng Một)
  • in 2024 (vào năm 2024)
  • in summer (vào mùa hè)
  • in the morning / afternoon / evening (vào buổi sáng / chiều / tối)

ON – dùng với ngày trong tuần, ngày cụ thể, ngày lễ:

  • on Monday (vào thứ Hai)
  • on November 20th (vào ngày 20/11)
  • on Children’s Day (vào Ngày Thiếu nhi)
  • on weekends (vào cuối tuần)

AT – dùng với giờ cụ thể và một số thời điểm đặc biệt:

  • at 7 o’clock (lúc 7 giờ)
  • at noon (vào buổi trưa)
  • at night (vào ban đêm)
  • at the weekend (vào cuối tuần – tiếng Anh-Anh)

Mẹo nhớ nhanh:

AT = giờ cụ thể (nhỏ nhất)
ON = ngày (vừa)
IN = tháng, năm, mùa (lớn nhất)

Bài tập 3: Điền IN, ON hoặc AT

  1. My birthday is _____ November 11th.
  2. We have English class _____ Monday.
  3. The school starts _____ 7 o’clock.
  4. Kim reads _____ the morning.
  5. My family goes to the beach _____ summer.
  6. I love to join the clubs _____ weekends.
  7. She was born _____ 2012.
  8. We eat dinner _____ 6 p.m.
  9. There is no school _____ Sunday.
  10. My grandfather wakes up early _____ night.

Đáp án Bài tập 3:

  1. on
  2. on
  3. at
  4. in
  5. in
  6. on
  7. in
  8. at
  9. on
  10. at

Bài tập 4: Tìm lỗi sai và sửa lại

Các câu sau có một lỗi sai về giới từ. Tìm và sửa lại:

  1. She goes to school at Monday.
  2. We always eat dinner in 7 o’clock.
  3. My father was born on 1975.
  4. I usually watch TV at the evening.
  5. The party is in Saturday night.

Đáp án Bài tập 4:

  1. at Monday → on Monday
  2. in 7 o’clock → at 7 o’clock
  3. on 1975 → in 1975
  4. at the evening → in the evening
  5. in Saturday night → on Saturday night

Phần 3: Bài tập tổng hợp giới từ lớp 6

Bài tập 5: Chọn đáp án đúng (A, B, C hoặc D)

  1. My school is _____ the park and the post office.
    • A. between B. next C. in front D. under
  2. We go to the cinema _____ Saturday evening.
    • A. in B. at C. on D. to
  3. The cat is sleeping _____ the sofa.
    • A. in B. on C. at D. between
  4. She was born _____ July 15th, 2010.
    • A. in B. at C. on D. for
  5. The supermarket is _____ the school – you can walk there.
    • A. opposite B. near C. behind D. above
  6. My family has dinner _____ 6:30 every day.
    • A. in B. on C. at D. from
  7. There is a beautiful picture _____ the wall.
    • A. under B. in C. on D. at
  8. The bus stop is _____ the hotel – just across the road.
    • A. near B. next to C. opposite D. behind
  9. She studies _____ the afternoon.
    • A. on B. in C. at D. for
  10. The dog is hiding _____ the tree.
    • A. in front of B. above C. behind D. between

Đáp án Bài tập 5:

  1. A 2. C 3. B 4. C 5. B 6. C 7. C 8. C 9. B 10. C

Bài tập 6: Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống

Đọc đoạn văn và điền giới từ phù hợp:

My name is Nam. I live (1) a small house (2) Hanoi. My house is (3) a park – I can see the trees from my window. There is a supermarket (4) my house and the school. I usually wake up (5) 6 o’clock (6) the morning. My school starts (7) 7:15. (8) the afternoon, I often play football with my friends (9) the park. (10) weekends, my family goes to my grandparents’ house.

Đáp án Bài tập 6:

  1. in
  2. in
  3. near
  4. between
  5. at
  6. in
  7. at
  8. In
  9. in
  10. On

Bài tập 7: Viết câu với giới từ cho sẵn

Dùng giới từ trong ngoặc để viết câu hoàn chỉnh:

  1. My cat / sleep / (under) / my bed → _______________
  2. The library / (opposite) / the gym → _______________
  3. We / have a test / (on) / Friday → _______________
  4. She / born / (in) / 2011 → _______________
  5. The bakery / (next to) / the bookstore → _______________
  6. My family / go to church / (on) / Sunday morning → _______________
  7. There is a garden / (behind) / the school → _______________
  8. He usually reads / (in) / the evening → _______________

Đáp án Bài tập 7:

  1. My cat sleeps under my bed.
  2. The library is opposite the gym.
  3. We have a test on Friday.
  4. She was born in 2011.
  5. The bakery is next to the bookstore.
  6. My family goes to church on Sunday morning.
  7. There is a garden behind the school.
  8. He usually reads in the evening.

Bài tập 8: Bài kiểm tra tổng hợp (20 câu)

Chọn đáp án đúng:

  1. The cat is _____ the box.
    • A. in B. at C. on D. into
  2. She goes swimming _____ the morning.
    • A. at B. on C. in D. from
  3. My birthday is _____ October.
    • A. on B. at C. in D. during
  4. The bus stop is _____ the bank.
    • A. next to B. above C. under D. into
  5. We have a holiday _____ September 2nd.
    • A. in B. at C. on D. from
  6. The children are playing _____ the garden.
    • A. on B. at C. in D. above
  7. He wakes up _____ 5:30 every day.
    • A. in B. on C. at D. by
  8. The restaurant is _____ the cinema and the bank.
    • A. between B. opposite C. near D. in front of
  9. My sister was born _____ 2009.
    • A. on B. at C. in D. from
  10. There is a lamp _____ the table.
    • A. under B. behind C. above D. between
  11. She often reads books _____ night.
    • A. in B. on C. at D. during
  12. The post office is _____ the supermarket.
    • A. opposite B. above C. under D. into
  13. We go to school _____ Monday to Friday.
    • A. at B. from C. in D. on
  14. The dog is sleeping _____ the sofa.
    • A. in B. at C. under D. on
  15. My parents go to work _____ 8 o’clock.
    • A. in B. on C. at D. from
  16. There is a park _____ my school.
    • A. near B. above C. under D. into
  17. She likes reading _____ the afternoon.
    • A. at B. on C. in D. during
  18. The clock is _____ the wall.
    • A. in B. on C. at D. under
  19. We celebrate New Year’s Day _____ January 1st.
    • A. in B. at C. on D. from
  20. The children are sitting _____ the teacher.
    • A. behind B. in front of C. next to D. near

Đáp án Bài tập 8:

  1. A 2. C 3. C 4. A 5. C 6. C 7. C 8. A 9. C 10. C
  2. C 12. A 13. B 14. D 15. C 16. A 17. C 18. B 19. C 20. B

Những lỗi sai thường gặp khi làm bài tập giới từ lớp 6

Học sinh thường nhầm lẫn giữa các cặp giới từ có ý nghĩa gần giống nhau như in – on, above – over, next to – near hoặc behind – in front of. Cần hiểu rõ bản chất của từng giới từ thay vì chỉ học thuộc nghĩa tiếng Việt. 

Lỗi 1: Nhầm “in” và “on” với thời gian

  • I wake up in 6 o’clock: Sai
  • I wake up at 6 o’clock: Đúng

Lỗi 2: Nhầm “next to” và “near”

  • Next to = ngay bên cạnh, tiếp giáp nhau (A next to B = A và B sát nhau)
  • Near = gần nhưng không nhất thiết phải sát nhau

Lỗi 3: Nhầm “above” và “on”

  • On = tiếp xúc trực tiếp với bề mặt (The book on the table)
  • Above = ở phía trên nhưng không chạm vào (The lamp above the table)

Lỗi 4: Nhầm “at” và “in” với địa điểm

  • At = một điểm cụ thể (at the bus stop, at school)
  • In = bên trong không gian (in the room, in Hanoi)

Nắm vững bài tập giới từ lớp 6 là bước đệm quan trọng để học tốt tiếng Anh trong những năm tiếp theo. Lý thuyết không nhiều – chỉ cần hiểu rõ quy tắc của nhóm in/on/at và các giới từ vị trí phổ biến, sau đó luyện tập đều đặn qua các bài tập có đáp án để ghi nhớ cách dùng trong ngữ cảnh thực tế.

Câu hỏi thường gặp về giới từ lớp 6

Giới từ lớp 6 có mấy loại và cần học những giới từ nào?

Trong chương trình lớp 6, có 3 nhóm giới từ chính cần nắm vững: giới từ chỉ vị trí/nơi chốn (in, on, at, under, behind, next to, between, opposite…), giới từ chỉ thời gian (in, on, at, before, after…) và giới từ chỉ phương hướng (to, from, into…). Trong đó, 3 giới từ quan trọng nhất cần hiểu rõ quy tắc là in, on và at vì chúng xuất hiện nhiều nhất và hay bị dùng nhầm.

Cách phân biệt “in”, “on” và “at” khi chỉ thời gian?

Quy tắc đơn giản nhất: AT dùng cho giờ cụ thể (at 7 o’clock, at noon), ON dùng cho ngày (on Monday, on November 20th, on weekends), IN dùng cho tháng/năm/mùa/buổi (in January, in 2024, in summer, in the morning). Không dùng “at” hay “in” cho ngày cụ thể, và không dùng “on” cho giờ.

Làm thế nào để nhớ giới từ chỉ vị trí nhanh nhất?

Cách hiệu quả nhất là học qua hình ảnh thay vì học thuộc định nghĩa. Vẽ một chiếc hộp đơn giản và điền vào đó: in (bên trong), on (trên mặt hộp), under (dưới hộp), above (phía trên không chạm), behind (phía sau), in front of (phía trước). Sau đó luyện bằng cách mô tả đồ vật xung quanh bạn bằng tiếng Anh mỗi ngày – não sẽ ghi nhớ nhanh hơn nhiều so với học bảng từ vựng.

Keyword:

  • bài tập giới từ lớp 6
  • bài tập giới từ lớp 6 có đáp án
  • bài tập giới từ lớp 6 violet
Trang web này sử dụng cookie để mang đến cho bạn trải nghiệm duyệt web tốt hơn. Bằng cách duyệt trang web này, bạn đồng ý với việc chúng tôi sử dụng cookie.