Liên từ (conjunctions) là phần ngữ pháp xuất hiện xuyên suốt chương trình tiếng Anh lớp 6 Global Success – từ Unit 7 đến phần ôn tập học kỳ 2. Biết dùng đúng liên từ giúp câu văn mạch lạc, logic hơn và tránh những lỗi sai thường gặp trong bài kiểm tra. Bài viết này tổng hợp đầy đủ lý thuyết về liên từ lớp 6, phân tích cách dùng từng liên từ kèm ví dụ thực tế và 70+ câu bài tập có đáp án chi tiết – từ dễ đến khó, bám sát đề thi.
Liên từ là gì? Vai trò trong câu tiếng Anh lớp 6
Conjunctions (liên từ) là các từ nối có chức năng nối các từ, các mệnh đề, các câu lại với nhau.
Nói đơn giản, liên từ giống như “chiếc cầu nối” giữa hai ý trong câu. Không có liên từ, các câu ngắn rời rạc và thiếu logic. Với liên từ đúng, người đọc hiểu ngay mối quan hệ giữa hai ý: bổ sung, đối lập, nguyên nhân hay lựa chọn.
Ví dụ so sánh:
- Không có liên từ: “I like football. I don’t like tennis.”
- Có liên từ: “I like football but I don’t like tennis.”
Trong chương trình lớp 6 Global Success, có 7 liên từ chính cần nắm vững:
and, but, because, or, so, therefore, however
Lý thuyết chi tiết từng liên từ lớp 6
1. AND – Và (bổ sung thêm thông tin)
Cách dùng: Nối hai ý cùng chiều, bổ sung cho nhau.
Cấu trúc: Mệnh đề 1 + and + Mệnh đề 2
Ví dụ:
- I like cats and I have two at home. (Tôi thích mèo và tôi có hai con ở nhà.)
- She is smart and hardworking. (Cô ấy thông minh và chăm chỉ.)
- My brother plays football and my sister plays tennis. (Anh tôi chơi bóng đá và chị tôi chơi quần vợt.)
2. BUT – Nhưng (đối lập, tương phản)
Cách dùng: Nối hai ý trái ngược hoặc tương phản nhau.
Cấu trúc: Mệnh đề 1 + but + Mệnh đề 2
Ví dụ:
- I want to go out but it’s raining. (Tôi muốn ra ngoài nhưng trời đang mưa.)
- She tries hard but she doesn’t get good results. (Cô ấy cố gắng nhiều nhưng không đạt kết quả tốt.)
- He is tall but his brother is short. (Anh ấy cao nhưng em trai anh ấy thì thấp.)
3. OR – Hoặc (lựa chọn)
Cách dùng: Nối hai lựa chọn, chỉ một trong hai xảy ra.
Cấu trúc: Mệnh đề 1 + or + Mệnh đề 2
Ví dụ:
- Do you want tea or coffee? (Bạn muốn trà hay cà phê?)
- You can go by bus or you can walk. (Bạn có thể đi xe buýt hoặc đi bộ.)
- Is he Vietnamese or Japanese? (Anh ấy là người Việt hay người Nhật?)
4. SO – Vì vậy, nên (kết quả)
Cách dùng: Chỉ kết quả/hệ quả của mệnh đề trước.
Cấu trúc: Mệnh đề 1 (nguyên nhân) + so + Mệnh đề 2 (kết quả)
Ví dụ:
- It was raining, so I stayed at home. (Trời mưa, vì vậy tôi ở nhà.)
- She was tired, so she went to bed early. (Cô ấy mệt, nên cô ấy đi ngủ sớm.)
- I missed the bus, so I was late for school. (Tôi lỡ xe buýt, nên tôi đến trường muộn.)
5. BECAUSE – Vì, bởi vì (nguyên nhân)
Cách dùng: Giải thích lý do/nguyên nhân cho mệnh đề trước.
Cấu trúc: Mệnh đề 1 (kết quả) + because + Mệnh đề 2 (nguyên nhân)
Hoặc: Because + Mệnh đề 2 (nguyên nhân) + , + Mệnh đề 1 (kết quả)
Ví dụ:
- I stayed at home because it was raining. (Tôi ở nhà vì trời mưa.)
- She is happy because she got a good mark. (Cô ấy vui vì đạt điểm cao.)
- Because he studied hard, he passed the exam. (Vì học chăm chỉ, anh ấy đã vượt qua kỳ thi.)
Phân biệt SO và BECAUSE:
| SO | BECAUSE | |
| Vị trí | Đứng trước kết quả | Đứng trước nguyên nhân |
| Ví dụ | It rained, so I stayed home. | I stayed home because it rained. |
6. HOWEVER – Tuy nhiên (đối lập trang trọng hơn BUT)
Cách dùng: Giống “but” nhưng trang trọng hơn, thường đứng đầu câu thứ hai.
Cấu trúc: Câu 1. However, + Câu 2.
Hoặc: Câu 1; however, + Câu 2.
Ví dụ:
- I studied hard. However, I failed the test. (Tôi học chăm chỉ. Tuy nhiên, tôi vẫn trượt bài kiểm tra.)
- The weather was cold; however, we still went out. (Thời tiết lạnh; tuy nhiên, chúng tôi vẫn ra ngoài.)
However (tuy nhiên): dùng để giới thiệu một sự việc có ý nghĩa trái ngược với sự việc được nhắc trước đó. Liên từ này phải được ngăn cách với 2 mệnh đề bằng dấu “.” hoặc “;”
7. THEREFORE – Vì vậy, do đó (kết quả trang trọng hơn SO)
Cách dùng: Giống “so” nhưng trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết.
Cấu trúc: Câu 1. Therefore, + Câu 2.
Ví dụ:
- He didn’t study. Therefore, he failed the exam. (Anh ấy không học. Do đó, anh ấy trượt kỳ thi.)
- The road was flooded. Therefore, we took another route. (Con đường bị ngập. Vì vậy, chúng tôi đi con đường khác.)
Bảng tóm tắt 7 liên từ lớp 6
| Liên từ | Nghĩa | Chức năng | Ví dụ nhanh |
| and | và | Bổ sung | I like dogs and cats. |
| but | nhưng | Đối lập | He is rich but unhappy. |
| or | hoặc | Lựa chọn | Tea or coffee? |
| so | vì vậy | Kết quả | It rained, so I stayed home. |
| because | vì | Nguyên nhân | I stayed home because it rained. |
| however | tuy nhiên | Đối lập (trang trọng) | I tried. However, I failed. |
| therefore | vì vậy/do đó | Kết quả (trang trọng) | He was late. Therefore, he missed the bus. |
Bài tập liên từ lớp 6 có đáp án
Bài tập 1: Chọn liên từ đúng (and / but / or / so / because)
- I like pizza _____ I don’t like pasta.
- She was hungry _____ she ate a big lunch.
- Do you want to play football _____ basketball?
- He studied hard _____ he passed the exam.
- My mother is a teacher _____ my father is a doctor.
- I was late _____ I missed the bus.
- She didn’t come to school _____ she was sick.
- Would you like to sit inside _____ outside?
- He is young _____ very talented.
- We were tired _____ we took a rest.
Đáp án Bài tập 1:
- but
- so
- or
- so
- and
- because
- because
- or
- but
- so
Bài tập 2: Nối hai câu bằng liên từ phù hợp
Dùng liên từ trong ngoặc để nối hai câu thành một câu hoàn chỉnh:
- She likes reading. She doesn’t like watching TV. (but)
- It was cold. We wore warm coats. (so)
- He didn’t eat breakfast. He was hungry. (because / so)
- My sister can sing. My sister can dance. (and)
- Do you want to go by bus? Do you want to walk? (or)
- I was tired. I went to bed early. (so)
- She got a good score. She studied every day. (because)
- The movie was long. It was interesting. (but)
Đáp án Bài tập 2:
- She likes reading but she doesn’t like watching TV.
- It was cold, so we wore warm coats.
- He didn’t eat breakfast, so he was hungry. / He was hungry because he didn’t eat breakfast.
- My sister can sing and dance.
- Do you want to go by bus or walk?
- I was tired, so I went to bed early.
- She got a good score because she studied every day.
- The movie was long but it was interesting.
Bài tập 3: Điền however hoặc therefore
- She studied hard. _____, she got an A.
- The weather was nice. _____, we decided to go for a walk.
- He trained every day. _____, he didn’t win the competition.
- The test was difficult. _____, most students passed.
- I had a headache. _____, I took some medicine and rested.
- The road was closed. _____, we took a longer route.
Đáp án Bài tập 3:
- Therefore
- Therefore
- However
- However
- Therefore
- Therefore
Bài tập 4: Chọn đáp án đúng (A, B, C hoặc D)
- I wanted to play outside, _____ it was raining heavily.
- A. and B. so C. but D. because
- She was late _____ she missed the first train.
- A. but B. or C. however D. so
- Do you prefer cats _____ dogs?
- A. but B. or C. so D. and
- He didn’t study, _____ he failed the test.
- A. because B. but C. so D. or
- She went to the doctor _____ she had a fever.
- A. so B. and C. but D. because
- My brother likes football _____ my sister likes swimming.
- A. or B. so C. but D. and
- The film was boring. _____, we watched it until the end.
- A. So B. However C. Therefore D. Because
- It was getting dark, _____ we decided to go home.
- A. but B. or C. because D. so
- I don’t like spicy food _____ I can eat a little.
- A. and B. so C. but D. because
- She couldn’t sleep _____ she was too excited.
- A. but B. because C. so D. or
Đáp án Bài tập 4:
- C 2. D 3. B 4. C 5. D 6. D 7. B 8. D 9. C 10. B
Bài tập 5: Điền liên từ thích hợp vào đoạn văn
Đọc đoạn văn và điền liên từ phù hợp (and / but / because / so / however):
Last Sunday, my family wanted to go to the beach (1) the weather was beautiful. We packed our bags (2) left early in the morning. The beach was crowded (3) we still found a good spot. My little sister wanted to swim, (4) my parents said the waves were too strong. (5), she played in the sand instead. We had a great time (6) we stayed until sunset.
Đáp án Bài tập 5:
- because
- and
- but
- but
- However
- so / and
Bài tập 6: Tìm và sửa lỗi sai
Các câu sau có lỗi sai về liên từ. Tìm và sửa lại:
- She was tired, and she went to bed early.
- I like swimming, because I don’t like running.
- He studied hard. So, he didn’t pass the exam.
- Do you want rice or you want noodles?
- It was raining, so we took an umbrella because we went out.
Đáp án Bài tập 6:
- and → so (Cô ấy mệt, vì vậy cô ấy đi ngủ sớm.)
- because → but (Tôi thích bơi lội, nhưng tôi không thích chạy.)
- So → However (Anh ấy học chăm. Tuy nhiên, anh ấy không vượt qua bài kiểm tra.)
- Câu đúng – hoặc có thể viết gọn hơn: Do you want rice or noodles?
- Dùng hai liên từ thừa – sửa lại: It was raining, but we took an umbrella and went out. / Because it was raining, we took an umbrella before going out.
Bài tập 7: Bài kiểm tra tổng hợp (20 câu)
Chọn đáp án đúng:
- I want to be a doctor _____ I love helping people.
- A. but B. so C. or D. because
- She can speak English _____ French.
- A. but B. or C. and D. so
- The hotel was expensive. _____, we decided to stay there.
- A. So B. Therefore C. However D. Because
- He doesn’t like vegetables, _____ he always eats them.
- A. so B. because C. or D. but
- Would you like to come with us _____ stay at home?
- A. and B. but C. or D. so
- The road was slippery, _____ we drove slowly.
- A. but B. or C. because D. so
- She worked hard every day. _____, she got promoted.
- A. However B. Therefore C. But D. Or
- I didn’t go to the party _____ I wasn’t feeling well.
- A. and B. but C. because D. so
- He is good at maths _____ he’s not good at English.
- A. so B. and C. but D. because
- You can call me _____ send me a message.
- A. so B. but C. because D. or
- The weather was terrible. _____, they cancelled the match.
- A. However B. Therefore C. And D. But
- She was cold _____ she put on a jacket.
- A. but B. or C. so D. because
- My mum likes cooking _____ my dad likes cleaning.
- A. and B. but C. so D. because
- The film was scary. _____, the children loved it.
- A. Therefore B. So C. However D. Because
- He couldn’t go to school _____ he had a bad cold.
- A. so B. because C. and D. but
- I was bored, _____ I turned on the TV.
- A. because B. but C. or D. so
- Would you like water _____ juice?
- A. so B. but C. or D. and
- She wanted to buy the dress _____ it was too expensive.
- A. because B. and C. so D. but
- He studied late every night. _____, he got the best score in class.
- A. However B. But C. Therefore D. Or
- I don’t like horror movies _____ my brother does.
- A. but B. because C. so D. or
Đáp án Bài tập 7:
- D 2. C 3. C 4. D 5. C 6. D 7. B 8. C 9. C 10. D
- B 12. C 13. A 14. C 15. B 16. D 17. C 18. D 19. C 20. A
Lỗi thường gặp khi làm bài tập liên từ lớp 6
Lỗi 1: Nhầm SO và BECAUSE
SO đứng trước kết quả, BECAUSE đứng trước nguyên nhân – đây là lỗi phổ biến nhất.
- She was tired because she slept early: Sai
- She was tired, so she slept early: Đúng
- She slept early because she was tired: Đúng
Lỗi 2: Dùng HOWEVER như BUT
BUT nối trực tiếp hai mệnh đề trong cùng một câu. HOWEVER đứng đầu câu mới, sau dấu chấm hoặc chấm phẩy.
- I tried hard however I failed: Sai
- I tried hard, but I failed: Đúng
- I tried hard. However, I failed: Đúng
Lỗi 3: Dùng AND khi ý trái chiều
- He is rich and unhappy: Sai
- He is rich but unhappy: Đúng
Lỗi 4: Thiếu dấu phẩy trước SO
Khi SO nối hai mệnh đề đầy đủ (có chủ ngữ + động từ), thường cần dấu phẩy trước SO:
- It was raining, so we stayed inside.
Nắm vững bài tập liên từ lớp 6 không khó nếu hiểu rõ chức năng từng liên từ thay vì chỉ học thuộc nghĩa tiếng Việt. Quy tắc cốt lõi cần nhớ: AND bổ sung, BUT/HOWEVER đối lập, OR lựa chọn, SO/THEREFORE chỉ kết quả và BECAUSE chỉ nguyên nhân. Luyện đều qua các bài tập có đáp án – đặc biệt là dạng tìm lỗi sai và nối câu – để tránh nhầm lẫn trong bài kiểm tra.
Câu hỏi thường gặp về liên từ lớp 6
Bài tập liên từ lớp 6 Global Success xuất hiện ở Unit nào?
Liên từ được dạy chính thức trong chương trình lớp 6 Global Success ở Unit 7 – Television (phần Grammar), sau đó được ôn tập lại trong đề cương học kỳ 2. Các liên từ cần nắm gồm: and, but, or, so, because, however, therefore. Trong bài kiểm tra học kỳ, dạng bài điền liên từ và chọn liên từ đúng xuất hiện rất thường xuyên.
Phân biệt “so” và “because” như thế nào cho nhanh?
Mẹo đơn giản nhất: nhìn vào ý đứng ngay sau liên từ đó. Nếu đó là kết quả (điều xảy ra sau) → dùng SO. Nếu đó là lý do (điều xảy ra trước, giải thích tại sao) → dùng BECAUSE. Ví dụ: “It rained (nguyên nhân), so I stayed home (kết quả)” và “I stayed home (kết quả) because it rained (nguyên nhân).” Hai câu này có nghĩa hoàn toàn giống nhau, chỉ khác trật tự và liên từ.
HOWEVER và BUT khác nhau như thế nào?
Cả hai đều diễn đạt sự đối lập nhưng dùng khác ngữ cảnh. BUT nối trực tiếp hai mệnh đề trong cùng một câu: “I was tired but I kept working.” HOWEVER thường đứng đầu câu mới sau dấu chấm hoặc chấm phẩy, mang tính trang trọng hơn: “I was tired. However, I kept working.” Trong bài thi lớp 6, nếu thấy hai câu riêng biệt cần nối → nghĩ đến HOWEVER; nếu trong cùng một câu → dùng BUT.
Từ khóa:
- bài tập liên từ lớp 6 global
- bai tap lien tu lop 6