Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 1 và bài tập có đáp án

Ngữ pháp tiếng Anh lớp 1 thường xoay quanh những mẫu câu ngắn, giúp trẻ chào hỏi, giới thiệu bản thân, gọi tên đồ vật và giao tiếp trong các tình huống quen thuộc. Ở độ tuổi này, học sinh không cần ghi nhớ quá nhiều thuật ngữ phức tạp mà nên học qua hình ảnh, hội thoại và trò chơi. 

Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 1 theo từng chủ điểm, kèm ví dụ và bài tập có đáp án để trẻ dễ dàng ôn luyện tại nhà.

Ngữ pháp tiếng Anh lớp 1 gồm những kiến thức nào?

Nội dung ngữ pháp tiếng Anh lớp 1 thường tập trung vào các cấu trúc giao tiếp cơ bản, phù hợp với khả năng tiếp nhận của trẻ từ 6 đến 7 tuổi. Học sinh được làm quen với đại từ nhân xưng, động từ to be, cách giới thiệu tên, chào hỏi, gọi tên đồ vật, hỏi màu sắc, số lượng, tuổi tác, sở thích và khả năng.

Các chủ điểm phổ biến gồm:

  • Đại từ nhân xưng I, you, he, she, it, we, they.
  • Động từ to be: am, is, are.
  • Mạo từ a và an.
  • Danh từ số ít và danh từ số nhiều.
  • Cấu trúc This is và That is.
  • Câu hỏi về đồ vật, màu sắc và số lượng.
  • Cấu trúc nói về sở thích với like.
  • Cấu trúc nói về khả năng với can.
  • Tính từ sở hữu my và your.
  • Câu mệnh lệnh thường dùng trong lớp học.
  • Câu hỏi và trả lời về tuổi.

Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 1 quan trọng

Dưới đây là các cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh lớp 1 nền tảng. Mỗi phần đều có công thức, cách dùng và ví dụ đơn giản để trẻ dễ ghi nhớ.

Đại từ nhân xưng I, you, he, she, it, we, they

Đại từ nhân xưng được dùng để chỉ người, con vật hoặc đồ vật mà không cần lặp lại tên hoặc danh từ đã nhắc đến.

  • I: Tôi, mình.
  • You: Bạn.
  • He: Cậu ấy, anh ấy.
  • She: Cô ấy, bạn ấy.
  • It: Nó, thường dùng cho đồ vật, sự vật hoặc con vật khi không cần xác định giới tính.
  • We: Chúng tôi, chúng ta.
  • They: Họ, chúng.

Ví dụ:

  • I am Nam. – Tôi là Nam.
  • You are my friend. – Bạn là bạn của tôi.
  • He is my brother. – Cậu ấy là anh/em trai của tôi.
  • She is my sister. – Cô ấy là chị/em gái của tôi.
  • It is a cat. – Nó là một con mèo.

Động từ to be am, is, are

Am, is và are đều là các dạng của động từ to be. 

Cách sử dụng cơ bản:

Chủ ngữĐộng từ to be
Iam
He, she, itis
You, we, theyare

Công thức: Chủ ngữ + am/is/are + từ hoặc cụm từ bổ nghĩa.

Ví dụ:

  • I am six years old.
  • You are my friend.
  • He is happy.
  • She is a student.
  • It is blue.
  • We are friends.
  • They are happy.

Dạng viết tắt thường gặp:

  • I am → I’m
  • He is → He’s
  • She is → She’s
  • It is → It’s
  • You are → You’re
  • We are → We’re
  • They are → They’re

Ví dụ:

  • I’m six.
  • She’s happy.
  • It’s red.

Cấu trúc giới thiệu tên

Khi giới thiệu tên, học sinh có thể sử dụng hai mẫu câu đơn giản:

Công thức: My name is + tên.

Hoặc: I am + tên.

Ví dụ:

  • My name is Mai.
  • My name is Peter.
  • I am Nam.
  • I am Lucy.

Để hỏi tên người khác, sử dụng:

What is your name?

Dạng viết tắt:

What’s your name?

Cách trả lời:

  • My name is ___.
  • I’m ___.

Đoạn hội thoại mẫu:

  • What’s your name?
  • My name is Minh.

Cấu trúc chào hỏi và tạm biệt

Một số câu chào hỏi cơ bản ở chương trình lớp 1:

  • Hello! – Xin chào!
  • Hi! – Chào!
  • Good morning! – Chào buổi sáng!
  • Good afternoon! – Chào buổi chiều!
  • How are you? – Bạn khỏe không?

Cách trả lời:

  • I’m fine, thank you.
  • I’m good, thank you.

Một số câu tạm biệt:

  • Goodbye! – Tạm biệt!
  • Bye! – Tạm biệt!
  • See you later! – Hẹn gặp lại!
  • See you tomorrow! – Hẹn gặp lại vào ngày mai!

Mạo từ a và an

Mạo từ “a” và “an” thường được đặt trước danh từ đếm được số ít khi nói đến một người, con vật hoặc đồ vật chưa được xác định cụ thể.

  • Dùng “a” trước từ bắt đầu bằng âm phụ âm.
  • Dùng “an” trước từ bắt đầu bằng âm nguyên âm.

Ví dụ với “a”:

  • a book
  • a cat
  • a pen
  • a kite

Ví dụ với “an”:

  • an apple
  • an egg
  • an orange
  • an umbrella

Ví dụ trong câu:

  • This is a book.
  • It is a cat.
  • This is an apple.
  • It is an orange.

Danh từ số ít và số nhiều

Danh từ số ít dùng để chỉ một người, một con vật hoặc một đồ vật.

Ví dụ:

  • a cat
  • a book
  • a kite
  • an apple

Danh từ số nhiều dùng để chỉ từ hai người, con vật hoặc đồ vật trở lên. Với nhiều danh từ thông thường, chúng ta thêm -s.

Ví dụ:

  • cat → cats
  • book → books
  • kite → kites
  • apple → apples

Ví dụ trong cụm từ:

  • one cat
  • two cats
  • one book
  • three books
  • one apple
  • four apples

Trẻ cần chú ý rằng sau số đếm lớn hơn một, danh từ đếm được thường phải chuyển sang dạng số nhiều.

Sai:

  • two cat
  • three book

Đúng:

  • two cats
  • three books

Cấu trúc This is và That is

“This is” và “That is” được dùng để giới thiệu hoặc chỉ một đồ vật.

  • “This” dùng cho người hoặc vật ở gần.
  • “That” dùng cho người hoặc vật ở xa.

Công thức:

  • This/That is + danh từ/cụm danh từ.

Với danh từ đếm được số ít, thường dùng a/an.

Ví dụ:

  • This is Nam
  • This is an apple.
  • That is a kite.
  • That is an orange.

Cấu trúc hỏi và trả lời về đồ vật

Để hỏi tên một đồ vật, học sinh sử dụng mẫu câu:

What is this?

Hoặc dạng viết tắt:

What’s this?

Cách trả lời:

It is a/an + danh từ.

Ví dụ:

  • What’s this? – It’s a pen.
  • What’s this? – It’s an apple.

Đối với đồ vật ở xa, sử dụng mẫu câu:

What is that?

Ví dụ:

  • What’s that? – It’s a kite.
  • What’s that? – It’s an umbrella.

Cấu trúc hỏi màu sắc

Để hỏi màu của một đồ vật, học sinh sử dụng mẫu câu:

What colour is it?

Cách trả lời:

It is + màu sắc.

Ví dụ:

  • What colour is it? – It is red.
  • What colour is the ball? – It is blue.

Một số từ chỉ màu sắc thường gặp:

  • Red: Màu đỏ
  • Blue: Màu xanh dương
  • Yellow: Màu vàng
  • Green: Màu xanh lá
  • Black: Màu đen
  • White: Màu trắng
  • Pink: Màu hồng
  • Orange: Màu cam

Lưu ý: Colour là cách viết Anh-Anh, còn color là cách viết Anh-Mỹ. Trẻ nên sử dụng thống nhất theo giáo trình đang học.

Cấu trúc hỏi số lượng

Để hỏi số lượng, có thể sử dụng mẫu đầy đủ:

How many + danh từ số nhiều + are there?

Cách trả lời:

There are + số đếm + danh từ số nhiều.

Ví dụ:

  • How many cats are there? – There are two cats.
  • How many books are there? – There are three books.
  • How many apples are there? – There are five apples.

Trong một số hoạt động dành cho trẻ mới bắt đầu, câu hỏi có thể được rút gọn:

  • How many cats? – Two cats.
  • How many books? – Three books.

Cấu trúc nói về sở thích với “like”

“Like” được dùng để nói về món ăn, con vật, màu sắc hoặc hoạt động mà trẻ yêu thích.

Công thức:

I like + danh từ/cụm danh từ.

Khi nói về sở thích chung với danh từ đếm được, danh từ thường được dùng ở dạng số nhiều.

Ví dụ:

  • I like cats.
  • I like dogs.
  • I like apples.
  • I like milk.
  • I like football.

Để hỏi sở thích, sử dụng mẫu câu:

Do you like + danh từ?

Cách trả lời:

  • Yes, I do.
  • No, I don’t.

Ví dụ:

  • Do you like cats? – Yes, I do.
  • Do you like snakes? – No, I don’t.

Cấu trúc nói về khả năng với “can”

“Can” được sử dụng để nói về khả năng thực hiện một hành động.

Câu khẳng định:

Chủ ngữ + can + động từ nguyên mẫu.

Ví dụ:

  • I can run.
  • I can swim.
  • He can jump.
  • She can sing.

Câu phủ định:

Chủ ngữ + can’t + động từ nguyên mẫu.

Ví dụ:

  • I can’t fly.
  • He can’t swim.

Câu hỏi:

Can + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu?

Cách trả lời:

  • Yes, I can.
  • No, I can’t.

Ví dụ:

  • Can you swim? – Yes, I can.
  • Can you fly? – No, I can’t.

Lưu ý: Sau can, động từ luôn giữ nguyên, không thêm s, to hoặc ing.

Sai:

  • I can swims.
  • I can to swim.

Đúng:

  • I can swim.

Tính từ sở hữu my và your

“My” và “your” là tính từ sở hữu, được đặt trước danh từ để cho biết người, vật hoặc điều được nhắc đến có mối quan hệ với ai hoặc thuộc về ai.

  • My: Của tôi.
  • Your: Của bạn.

Công thức:

my/your + danh từ.

Ví dụ:

  • my book
  • my bag
  • your pen
  • your pencil

Ví dụ trong câu:

  • This is my book.
  • That is your bag.
  • My name is Mai.
  • What is your name?

Câu mệnh lệnh và hướng dẫn trong lớp học

Câu mệnh lệnh được dùng để đưa ra yêu cầu hoặc hướng dẫn. Trong lớp học, giáo viên thường sử dụng những câu sau:

  • Stand up. – Đứng lên.
  • Sit down. – Ngồi xuống.
  • Open your book. – Mở sách ra.
  • Close your book. – Đóng sách lại.
  • Listen. – Hãy lắng nghe.
  • Look. – Hãy nhìn.
  • Read. – Hãy đọc.
  • Write. – Hãy viết.
  • Point to the picture. – Hãy chỉ vào bức tranh.
  • Repeat, please. – Hãy nhắc lại.

Câu mệnh lệnh thường bắt đầu bằng động từ ở dạng nguyên mẫu không “to” và chủ ngữ “you” được hiểu ngầm.

Ví dụ:

  • Open your book.
  • Listen and repeat.
  • Look at the board.
  • Sit down, please.

Cấu trúc hỏi tuổi

Để hỏi tuổi, học sinh sử dụng mẫu câu:

How old are you?

Cách trả lời:

I am + số tuổi + years old.

Ví dụ:

How old are you? – I am six years old.

Có thể trả lời ngắn gọn: I’m six.

Để hỏi tuổi của một người khác, sử dụng mẫu câu:

How old is he/she?

Ví dụ:

How old is she? – She is seven years old.

How old is he? – He is six years old.

Xem thêm:

Cách học ngữ pháp tiếng Anh lớp 1 hiệu quả tại nhà

Để trẻ học ngữ pháp tiếng Anh lớp 1 hiệu quả, phụ huynh không nên yêu cầu trẻ học quá nhiều cấu trúc trong một buổi. Mỗi ngày có thể chọn một mẫu câu và luyện trong khoảng 10 – 15 phút.

Trước tiên, hãy kết hợp cấu trúc với hình ảnh hoặc đồ vật thật. Ví dụ, khi cầm một quyển sách, phụ huynh hỏi “What’s this?” và trẻ trả lời “It’s a book”. Khi chỉ vào quả bóng màu đỏ, có thể hỏi “What colour is it?” để trẻ đáp “It’s red”.

Sau đó, thay đổi từ vựng nhưng giữ nguyên cấu trúc:

  • This is a book.
  • This is a pen.
  • This is an apple.

Ngoài ra, trẻ có thể học thông qua trò chơi tìm đồ vật, đoán màu, đếm số lượng hoặc hỏi về khả năng. Việc kết hợp nghe, nói và hoạt động thực tế phù hợp hơn với đặc điểm học tập của trẻ lớp 1 – 2, thay vì chỉ yêu cầu trẻ chép và thuộc lòng công thức.

Nếu sử dụng tài liệu ngữ pháp tiếng Anh lớp 1 PDF, phụ huynh nên lựa chọn tài liệu phù hợp với giáo trình và trình độ thực tế của trẻ. Bài tập cần có câu lệnh ngắn, nội dung rõ ràng và đáp án chính xác.

Bài tập ngữ pháp tiếng Anh lớp 1 có đáp án

Dưới đây là một số bài tập ngữ pháp tiếng Anh lớp 1 cơ bản giúp trẻ củng cố các cấu trúc vừa học.

Bài 1 – Chọn am, is hoặc are

Điền am, is hoặc are vào chỗ trống.

  1. I _____ six years old.
  2. She _____ my sister.
  3. You _____ my friend.
  4. It _____ a cat.
  5. He _____ happy.

Đáp án:

  1. am
  2. is
  3. are
  4. is
  5. is

Bài 2 – Chọn a hoặc an

Điền a hoặc an vào chỗ trống.

  1. This is _____ apple. 
  2. It is _____ book. 
  3. That is _____ orange. 
  4. This is _____ cat. 
  5. It is _____ egg. 

Đáp án:

  1. an
  2. a
  3. an
  4. a
  5. an

Bài 3 – Điền từ còn thiếu

Chọn từ phù hợp trong khung để điền vào chỗ trống.

Từ gợi ý: my – can – is – like – this

  1. _____ is a pen.
  2. I _____ swim.
  3. She _____ my friend.
  4. I _____ cats.
  5. This is _____ book.

Đáp án:

  1. This
  2. can
  3. is
  4. like
  5. my

Bài 4 – Sắp xếp từ thành câu

Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh.

  1. name / my / is / Lan
  2. is / this / a / book
  3. can / I / swim
  4. like / I / apples
  5. old / how / you / are

Đáp án:

  1. My name is Lan.
  2. This is a book.
  3. I can swim.
  4. I like apples.
  5. How old are you?

Sau khi trẻ hoàn thành bài tập, phụ huynh nên yêu cầu trẻ đọc lại câu đúng từ hai đến ba lần. Cách này giúp trẻ không chỉ nhận biết đáp án mà còn ghi nhớ cấu trúc và phát triển phản xạ nói.

Ngữ pháp tiếng Anh lớp 1 chủ yếu gồm các mẫu câu nền tảng, giúp trẻ giới thiệu bản thân, gọi tên đồ vật và giao tiếp trong những tình huống đơn giản. Để trẻ học hiệu quả, phụ huynh nên kết hợp công thức ngắn với hình ảnh, trò chơi và bài tập phù hợp với bộ sách trẻ đang học. Việc ôn luyện đều đặn sẽ giúp trẻ ghi nhớ kiến thức tự nhiên và tự tin sử dụng tiếng Anh hơn.

Câu hỏi thường gặp

Học sinh lớp 1 cần học những ngữ pháp nào?

Học sinh lớp 1 chủ yếu cần làm quen với đại từ nhân xưng, động từ to be, a/an, danh từ số ít và số nhiều, this/that, my/your, like, can và các câu hỏi cơ bản về tên, tuổi, màu sắc, đồ vật và số lượng. Trẻ nên học ngữ pháp tiếng Anh lớp 1 thông qua mẫu câu hoàn chỉnh thay vì ghi nhớ những định nghĩa dài.

Học sinh lớp 1 có cần học các thì tiếng Anh không?

Học sinh lớp 1 chưa cần học hệ thống các thì tiếng Anh theo cách ghi nhớ tên thì, công thức và các trường hợp sử dụng như ở những lớp lớn. Ở giai đoạn này, trẻ nên làm quen với các mẫu câu hoàn chỉnh xuất hiện trong bài học và sử dụng chúng đúng ngữ cảnh.

Global Success và Family and Friends có giống nhau không?

Global Success bám theo chương trình tiếng Anh tiểu học tại Việt Nam, còn Family and Friends là giáo trình quốc tế được chia theo từng cấp độ. Vì nội dung, thứ tự Unit và mẫu câu có thể khác nhau, phụ huynh nên chọn tài liệu đúng với bộ sách trẻ đang học.

Từ khóa: 

  • Ngữ pháp tiếng Anh lớp 1 PDF
  • Ngữ pháp tiếng Anh lớp 2
  • Ngữ pháp tiếng Anh lớp 1 Global Success
  • Ngữ pháp tiếng Anh lớp 1 Family and Friends
  • Bài tập ngữ pháp tiếng Anh lớp 1
  • Từ vựng tiếng Anh lớp 1
  • Ngữ pháp tiếng Anh 1 Đại học
  • Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh tiểu học PDF
Trang web này sử dụng cookie để mang đến cho bạn trải nghiệm duyệt web tốt hơn. Bằng cách duyệt trang web này, bạn đồng ý với việc chúng tôi sử dụng cookie.